Câu trả lời ngắn gọn
- Mua sắm 46.4% + y tế và chăm sóc sức khỏe 24.4% = 70.8%. Cứ mười đồng won khách quốc tế tiêu ở Hàn thì bảy đồng rơi vào một trong hai hạng mục này. Phần còn lại: ăn uống 13.1%, lưu trú 10.7%.
- "Khách Trung đi Myeongdong" là đúng. "Khách Nhật đi Seongsu" chỉ đúng một nửa. Seongsu-Seoul Forest thực ra hút tỷ trọng khách Bắc Mỹ cao nhất. Khu mà chi tiêu thẻ của người Nhật dồn lại đậm đặc nhất là Euljiro 6-ga — cùng với Busan và các phòng khám da liễu.
- Tham quan diễn ra ở phía bắc sông. Tiêu tiền diễn ra ở phía nam. Không một khu nào của Gangnam lọt top 10 về lượng khách bộ hành — vậy mà riêng Gangnam-gu ôm 29.3% toàn bộ chi tiêu thẻ của người nước ngoài tại Seoul.
Khách quốc tế tiêu tiền vào đâu ở Hàn Quốc?
Mua sắm và y tế. Mọi thứ còn lại đều bị bỏ xa.
Chính quyền Seoul ghi nhận 5.6172 nghìn tỷ won chi tiêu thẻ của người nước ngoài trong nửa đầu năm 2026. Bóc tách theo lĩnh vực, bức tranh hiện ra rất gắt.
📊 Chi tiêu thẻ của người nước ngoài tại Seoul theo lĩnh vực, nửa đầu 2026 (Chính quyền Seoul)
| Lĩnh vực | Tỷ trọng | Tăng trưởng chi tiêu nửa đầu năm |
|---|---|---|
| Mua sắm | 46.4% | Trung tâm thương mại lớn: 706.3 tỷ → 1,223.4 tỷ won (+73.2%) |
| Y tế và chăm sóc sức khỏe | 24.4% | Du lịch y tế: 556.3 tỷ → 908.4 tỷ won (+63.3%) |
| Ăn uống | 13.1% | Nhà hàng: 378.2 tỷ → 584.3 tỷ won (+54.5%) |
| Lưu trú | 10.7% | — |
| Khác | 5.4% | Làm đẹp: 331.1 tỷ → 463.7 tỷ won (+40.0%) |
Mua sắm cộng y tế bằng 70.8%. Bảy trên mười giao dịch của khách quốc tế ở Seoul là mua hàng hoặc làm thủ thuật.
Hàn Quốc là ngoại lệ — quốc gia nơi y tế đứng số 1
Số 3 của KCTI Data Focus do Viện Văn hóa và Du lịch Hàn Quốc phát hành tháng 7/2026 là một thí nghiệm tự nhiên rất thú vị. Nghiên cứu dùng dữ liệu giao dịch thẻ VISA để so sánh cách khách Nhật, Singapore, Việt Nam và Thái Lan tiêu tiền ở sáu quốc gia điểm đến khác nhau. Cùng nhóm du khách, khác quốc gia — nên khác biệt cho thấy tính cách của điểm đến, chứ không phải của du khách.
🌏 Cùng nhóm khách châu Á, hạng mục chi tiêu số 1 theo điểm đến (dữ liệu thẻ VISA, 2024–2025)
| Điểm đến | Hạng mục số 1 | Tỷ trọng | Tỷ trọng y tế |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | Y tế | 20.1% | 20.1% |
| Nhật Bản | Mua sắm cao cấp | 37.0% | khoảng 1.1–8.9% |
| Hong Kong | Mua sắm cao cấp / Thời trang và phụ kiện | mỗi loại 25.0% | khoảng 1.1–8.9% |
| Hoa Kỳ | Nhà hàng | 25.4% | khoảng 1.1–8.9% |
| Úc | Nhà hàng | 25.6% | khoảng 1.1–8.9% |
| Singapore | Nhà hàng | 22.6% | khoảng 1.1–8.9% |
Hàn Quốc là nước duy nhất trong sáu nước có y tế đứng đầu. Cơ cấu chi tiêu tại Hàn: y tế 20.1% · mua sắm cao cấp 18.3% · mua sắm thường ngày 13.0% · nhà hàng 12.2%.
Bức tranh sắc nét hơn khi tách theo quốc tịch. Khách Nhật dành 22.3% ngân sách chuyến đi Hàn cho y tế. Thái Lan (18.2%) và Singapore (17.2%) theo sau. Việt Nam thấp hơn, 7.6% — nhưng ngay cả 7.6% đó cũng gấp nhiều lần tỷ trọng y tế mà chính nhóm khách Việt ấy chi ở bất kỳ nước nào khác (0.4–2.9%).
Lưu ý — phân tích này thiếu Trung Quốc và Đài Loan
Nghiên cứu của KCTI chỉ thu được giao dịch thẻ VISA. Tiền mặt, các tổ chức phát hành thẻ khác và ví điện tử (Alipay, WeChat Pay…) đều nằm ngoài. Quan trọng hơn, Trung Quốc, Đài Loan và các thị trường nói tiếng Hoa khác bị loại do chính sách bảo mật dữ liệu nội địa. Nghĩa là thị trường inbound số 1 và số 3 của Hàn Quốc vắng mặt trong bảng này. Hãy đọc nó như "một lát cắt về hành vi của khách châu Á không nói tiếng Hoa tại Hàn Quốc" — không phải toàn cảnh.
Có thật là "người Nhật đi Seongsu, người Trung đi Myeongdong"?
Nửa đúng nửa sai — và câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn nhìn vào dữ liệu nào.
Khách Trung ở Myeongdong thì chắc chắn. Nửa đầu 2025, khách Trung Quốc quẹt 41.1 tỷ won tại Myeongdong 1-ga, Myeongdong 2-ga và Chungmuro 1-ga — tăng 90.2% so với mức 21.6 tỷ won một năm trước. Đó là một phần đáng kể trong tổng 287.9 tỷ won của cả khu thương mại Myeongdong (Myeongdong 1-ga cộng 2-ga).
Khách Nhật ở Seongsu thì mờ hơn. Hai nguồn dữ liệu kể hai câu chuyện khác nhau.
🔍 Seongsu là khu của ai? Mỗi bộ dữ liệu một đáp án
| Loại dữ liệu | Nguồn | Nói gì về Seongsu |
|---|---|---|
| Lưu lượng khách (2025) | Seoul AI Foundation · SK Telecom | Khu Seongsu-Seoul Forest: khách Bắc Mỹ có tỷ trọng tương đối cao nhất. Khách Nhật và Trung nghiêng về Myeongdong, chợ Namdaemun, chợ Gwangjang |
| Chi tiêu thẻ (nửa đầu 2025) | NICE Gini Data · Hana Card | Chi tiêu thẻ ở Seongsu: 131.5 tỷ won (+226.3%). Dòng khách Nhật nổi bật. Khách Mỹ +167.3%, Trung Quốc +101.1%, Đông Nam Á 7.6 tỷ → 26.1 tỷ won |
Hai con số này không mâu thuẫn — chúng đo hai thứ khác nhau. Ai đến nhiều nhất (lưu lượng) và ai tiêu nhiều nhất (dữ liệu thẻ) là hai câu hỏi khác nhau. Seongsu hút tỷ trọng khách Bắc Mỹ cao, nhưng khách Nhật có vẻ dễ móc ví hơn trong các cửa tiệm được tuyển chọn kỹ của khu này.
Bản đồ chi tiêu theo quốc tịch — mỗi nhóm tản đi đâu
Chồng nhiều nguồn dữ liệu lớn lên nhau, chân dung từng quốc tịch hiện ra rất riêng.
🗺️ Mẫu hình chi tiêu và điểm đến theo quốc tịch (dữ liệu 2025–2026)
| Quốc tịch | Trong Seoul | Ngoài Seoul | Nét chi tiêu đặc trưng |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | Myeongdong, Namdaemun, chợ Gwangjang, hàng hiệu Cheongdam-dong | Jeju (6 trong 20 điểm được ghé nhiều nhất nằm ở Jeju) | Đồng hồ và trang sức: trung bình 12.15 triệu won mỗi giao dịch. Nghiêng hẳn về siêu cao cấp |
| Nhật Bản | Myeongdong, chợ Gwangjang cùng Euljiro 6-ga, Sindang-dong | Busan | Da liễu và y tế (quốc tịch bệnh nhân nước ngoài số 1, 37.7%). Đơn nhỏ, tần suất cao |
| Mỹ và Bắc Mỹ | Seoul Forest, Seongsu-dong | Ulsan, Pyeongtaek, Gwangyang (thăm thân, đóng quân, khu công nghiệp) | Không ngại các giao dịch 20–30 nghìn won ở chợ truyền thống |
| Đài Loan | — | Busan (người Đài chiếm hơn nửa khách nước ngoài của Lotte Department Store và Lotte Mart) | Đồ ăn vặt 81%, mì gói 69%, rong biển khô 61% — hàng tạp hóa áp đảo |
| Châu Âu | Làng cổ Bukchon Hanok | Gunsan, Changwon, Gadeokdo, Cheongju, Sinan — trải khắp cả nước | Đi vì lịch sử và thiên nhiên, chuyến đi có đích rõ ràng |
| Đông Nam Á | Gyeongbokgung, làng cổ Bukchon Hanok | — | Chi tiêu thẻ ở Seongsu tăng vọt: 7.6 tỷ → 26.1 tỷ won |
Riêng trục Đài Loan – Busan là một mạch chuyện ít được để ý. Theo báo cáo tiêu dùng L.POINT do Lotte Members công bố tháng 7/2026, khách Đài Loan chiếm hơn một nửa số khách nước ngoài mua sắm tại Lotte Department Store và Lotte Mart ở Busan. Mức chi của họ cho đồ ăn vặt, mì gói và các sản phẩm rong biển khô cao hơn hẳn khách nước ngoài ở Seoul.
Điều này có nghĩa gì với người đi du lịch
- Myeongdong vẫn là điểm được ghé nhiều nhất, nhưng lượng khách đang giảm (5.4 triệu nửa đầu 2024 → 4.55 triệu nửa đầu 2025). Đám đông đang tản sang Euljiro, Chungmuro và Pil-dong. Nếu bạn ngại chen chúc, hãy ở cách bán kính Myeongdong một ga tàu.
- Nếu đằng nào cũng mua cùng những món đó, hãy mua ngoài Seoul. Tăng trưởng doanh thu từ khách nước ngoài của Olive Young tại các cửa hàng ngoài vùng thủ đô (+72%) bỏ xa mức trung bình toàn quốc (+45%) — dấu hiệu cho thấy ở đó còn dễ thở.
- Lý do con số chi tiêu của Gangnam bùng nổ không phải tham quan — mà là các thủ thuật thẩm mỹ. Nếu chuyến đi của bạn thuần túy là du lịch, Gangnam nên nằm cuối danh sách.
Khách đi lên phía bắc, tiền chảy xuống phía nam — vì sao lại lệch?
Đặt lượng khách bộ hành và chi tiêu thẻ cạnh nhau, một sự vênh kỳ lạ hiện ra.
📊 Top các khu: lượt ghé của khách quốc tế và chi tiêu thẻ, nửa đầu 2025
| Hạng | Được ghé nhiều nhất | Lượt khách | Chi tiêu cao nhất | Chi tiêu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Myeongdong | 4.55 triệu | Jung-gu, Sogong-dong | 460.4 tỷ won |
| 2 | Incheon, Unseo-dong (sân bay) | 4.07 triệu | Incheon, Unseo-dong (sân bay) | 455.0 tỷ won |
| 3 | Jongno 1·2·3·4-ga-dong | 3.83 triệu | Gangnam-gu, Sinsa-dong | 313.1 tỷ won |
| 4 | Seogyo-dong (Hongdae) | 3.39 triệu | Gangnam-gu, Samseong-dong | 287.9 tỷ won |
| 5 | Jung-gu, Sogong-dong | 3.24 triệu | Gangnam-gu, Yeoksam-dong | 251.8 tỷ won |
| 6 | Jung-gu, Hoehyeon-dong | 3.07 triệu | Seocho-gu, Seocho-dong | 234.5 tỷ won |
Không một khu nào của Gangnam xuất hiện trong top 10 về lượt ghé. Vậy mà bốn trong top 10 khu chi tiêu lại nằm ở Gangnam. Dữ liệu nửa đầu 2026 của chính quyền Seoul xác nhận mẫu hình đó: Gangnam-gu dẫn đầu với 29.3% toàn bộ chi tiêu thẻ của người nước ngoài, tiếp theo là Jung-gu 28.4% và Mapo-gu 7.3%.
Cái gì tạo ra khoảng vênh đó? Mua sắm y tế. Doanh thu dịch vụ y tế tại các khu thương mại Gangnam nhảy từ 17.9 tỷ won nửa đầu 2024 lên 27.8 tỷ won nửa đầu 2025. Seocho: 8.6 tỷ → 15.0 tỷ won. Apgujeong-Cheongdam: 5.3 tỷ → 9.4 tỷ won. Ở mọi trường hợp, dịch vụ y tế đều có tốc độ tăng cao nhất trong tất cả lĩnh vực của khu.
Chi tiêu y tế theo quốc tịch: thống kê bệnh nhân nước ngoài (2024, Bộ Y tế và Phúc lợi)
- Quốc tịch: Nhật Bản 37.7% · Trung Quốc 22.3% · Mỹ 8.7% · Đài Loan 7.1% · Thái Lan 3.3%
- Chuyên khoa: Da liễu 705,000 bệnh nhân (56.6%) · Phẫu thuật thẩm mỹ 142,000 (11.4%)
Nói cho gọn: thực chất của "du lịch y tế Hàn Quốc" phần lớn là khách Nhật đi làm da liễu. Thủ thuật thẩm mỹ, chứ không phải điều trị bệnh nặng, mới là thứ áp đảo.
Năm 2026, thứ gì đang đổi nhanh nhất?
Phân tích chi tiêu thẻ tháng 5/2026 của Data Lab thuộc Tổng cục Du lịch Hàn Quốc gói trọn bức tranh đang dịch chuyển chỉ trong một tháng. Chi tiêu thẻ của người nước ngoài chạm ₩2.1222 nghìn tỷ — lần đầu tiên con số theo tháng vượt ngưỡng 2 nghìn tỷ won — tăng 67.1% so với cùng kỳ, tốc độ nhanh nhất kể từ 2023.
📈 Tốc độ tăng theo lĩnh vực, tháng 5/2026 (so cùng kỳ, Data Lab Tổng cục Du lịch Hàn Quốc)
| Lĩnh vực | Tốc độ tăng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhà thuốc | +206.1% | Chăm da sau thủ thuật: kem và thuốc mỡ tái tạo |
| Đồ chơi và hàng máy gắp | +191.4% | Hàng phiên bản giới hạn tại pop-up store của các IP nhân vật |
| Chăm da và massage | +153.9% | Làm đẹp lối sống (phi y tế) mở rộng tệp khách |
| Trung tâm thương mại | +89.2% | Nổi lên như lựa chọn thay cho hàng miễn thuế |
| Hàng miễn thuế | +87.6% | Đang hồi phục, nhưng không còn là kênh chủ lực |
| Da liễu | +85.5% | Lõi của du lịch y tế |
| Đồ và trang phục thể thao | +84.5% | Gorpcore và tiêu dùng trải nghiệm đo may vừa vặn |
Phát hiện mang màu Hàn Quốc rõ nhất ở đây là nhà thuốc. Cùng một mẫu hình xuất hiện tại các cụm nhà thuốc cao cấp quanh Seongsu 2-ga 1-dong, Seongsu 2-ga 3-dong và tại U1-dong thuộc Haeundae-gu ở Busan: làm thủ thuật da liễu xong thì tạt vào nhà thuốc mua kem tái tạo không kê đơn trước khi về. Thủ thuật và mua sắm đã nhập lại thành một vòng tiêu dùng duy nhất.
Thời của hàng miễn thuế đã hết? Dòng tiền đã chảy đi đâu
Mô hình cũ — khách đoàn gom hàng ở cửa hàng miễn thuế — rõ ràng đang lụi dần. Dòng tiền chảy về hai hướng.
Thứ nhất, vào những không gian bán lẻ đời thường của người Hàn. CJ Olive Young cho biết số khách nước ngoài ghé trong đợt sale thường niên đã tăng 11 lần sau ba năm. Số khách quốc tế canh lịch chuyến đi trùng đợt sale của Olive Young và quay lại ít nhất hai lần mỗi năm đã tăng gấp đôi hằng năm kể từ 2023. Ở chuỗi tiện lợi GS25, doanh thu thẻ nước ngoài tăng 60.2% trong nửa đầu năm — bán chạy nhất gồm sữa chuối, hũ sữa chua Hy Lạp, gamdongran (trứng lòng đào ướp), mì vừng Chamkkae Ramyun, mì gà cay Buldak Bokkeummyeon và hạnh nhân bơ mật ong. Đây không phải quà lưu niệm cho khách du lịch. Đây là thứ người Hàn mua trong đời sống hằng ngày.
Thứ hai, ra khỏi Seoul. Các cửa hàng GS25 ở những điểm du lịch ven biển — Gangneung, Sokcho, Haeundae, Jeju, tổng cộng khoảng 100 điểm — có doanh thu thẻ nước ngoài nhảy 136.9% so với cùng kỳ. Tại ABC Mart, doanh thu từ khách quốc tế tăng 40% trên toàn hệ thống trong nửa đầu 2026, nhưng chính các cửa hàng tỉnh kéo trung bình lên: khu Đại học Konkuk +50%, Daegu +58%, Ulsan +78%. Xếp hạng doanh thu nước ngoài theo quốc tịch của ABC Mart: Trung Quốc > Đài Loan > Nhật Bản > Singapore > Philippines.
"Seongsu là mồi lửa, Myeongdong là chỗ chốt đơn"
Báo cáo L.POINT của Lotte Members công bố tháng 7/2026 chưng cất động lực này thành một khung duy nhất. Thương hiệu mới được phát hiện trước tiên trên mạng xã hội và ở Seongsu (mồi lửa), rồi nhu cầu đã được kiểm chứng mới chuyển thành đơn mua ở Myeongdong và trung tâm thương mại (chốt đơn). Dữ liệu ủng hộ điều đó: 27% trong top 15 thương hiệu được khách nước ngoài mua nhiều nhất tại Lotte Department Store là các nhãn thời trang nội địa từng gây dựng tệp khách đầu tiên ở Seongsu.
Vậy bao nhiêu lời đồn đứng vững?
Đây là bảng điểm cho năm giả định mà chúng tôi đem ra kiểm chứng.
✅ Lời đồn và dữ liệu
| Lời đồn | Phán quyết | Bằng chứng |
|---|---|---|
| Khách Trung Quốc đi Myeongdong | ⭕ Đúng | Chi tiêu thẻ Trung Quốc khu Myeongdong 41.1 tỷ won, so cùng kỳ +90.2% |
| Khách Nhật đi Seongsu | 🔺 Đúng một nửa | Tỷ trọng khách cao nhất ở Seongsu là Bắc Mỹ. Chi tiêu thẻ của người Nhật dồn nhất ở Euljiro 6-ga (16.4 tỷ won) |
| Khách quốc tế mua ở cửa hàng miễn thuế | ❌ Đã lỗi thời | Trung tâm thương mại +89.2%, nhà thuốc +206.1%. Dòng tiền đã chuyển sang bán lẻ đời thường |
| Chi tiêu của khách quốc tế dồn ở Seoul | 🔺 Đang dịch chuyển | Olive Young ngoài vùng thủ đô +72% (trung bình toàn quốc +45%), GS25 ven biển +136.9% |
| Du lịch Hàn Quốc là du lịch tham quan | ❌ Sai | Hàn Quốc là nước duy nhất trong 6 nước có y tế là hạng mục chi tiêu số 1 (20.1%) |
Dịch những con số ấy sang góc nhìn của người đi du lịch, một chân dung hiện ra. Một ngày trung bình của khách quốc tế ở Hàn Quốc lúc này trông đại khái thế này: dạo chơi ở phía bắc, làm thủ thuật ở phía nam, rồi gom hàng ở Olive Young và cửa hàng tiện lợi. Hình ảnh du khách bước ra khỏi Myeongdong ôm đầy túi hàng miễn thuế — trong dữ liệu, đó đã là một tấm ảnh cũ.
Nguồn dữ liệu
- Tổng cục Du lịch Hàn Quốc — Korea Tourism Data Lab — dữ liệu lớn về chi tiêu thẻ của người nước ngoài (công khai), thống kê khách inbound theo quốc gia
- Herald Business — Chi tiêu thẻ của khách quốc tế tăng vọt 67% trong tháng 5 (2026.06.17, phân tích Data Lab của KTO)
- Financial News — Mua sắm ở Myeongdong, làm thủ thuật ở Gangnam: khách quốc tế tiêu 5 nghìn tỷ won tại Seoul (2026.07.29, công bố của chính quyền Seoul)
- Travel Times — Khách quốc tế mua sắm ở Nhật, chữa bệnh ở Hàn (2026.07.17, KCTI Data Focus số 3)
- Digital Times — Bản đồ điểm nóng của khách quốc tế bị xáo lại hoàn toàn (2026.07.22, phân tích lưu lượng của Seoul AI Foundation · SK Telecom)
- Maeil Business Economy — Bản đồ thương quyền khách quốc tế 2025 vẽ từ dữ liệu (2025.07.30, NICE Gini Data · LG U+ · Hana Card · Global Tax Free)
- Herald Business — Seongsu là mồi lửa, Myeongdong là chỗ chốt đơn (2026.07.20, báo cáo L.POINT của Lotte Members)
- E-Today — Lượt khách quốc tế ghé Olive Young tăng 11 lần sau 3 năm (2026.08.01, dữ liệu CJ Olive Young · GS25 · ABC Mart)
※ Lưu ý: dữ liệu chi tiêu và lượt ghé theo khu dựa trên nửa đầu 2025 (tháng 1–6). Thống kê tiêu dùng của thành phố Seoul và tốc độ tăng theo lĩnh vực là nửa đầu 2026 và tháng 5/2026. Độ phủ của dữ liệu thẻ thay đổi theo tổ chức phát hành và phương thức thanh toán — tốc độ tăng và tỷ trọng tương đối là chỉ số đáng tin hơn so với số tuyệt đối.