Với phần lớn du khách, cú sốc giá thật sự đầu tiên ở Hàn Quốc không nằm ở cửa hàng tiện lợi — mà ở quầy trái cây trong siêu thị.
Vài quả táo ₩20,000, một quả dưa hấu tầm ₩20,000, một hộp dâu tây xếp chặt hơn ₩10,000. Đặt cạnh mặt bằng giá còn lại của Hàn Quốc thì thấy lệch hẳn, và đúng là lệch thật. Táo Hàn Quốc từng đứng đầu trong số 95 quốc gia được khảo sát ở các bảng so sánh giá quốc tế.
Vậy mà dữ liệu thực tế mùa hè 2026 lại kể câu chuyện ngược lại. Bài này bắt đầu bằng con số, không phải cảm giác.
Câu trả lời ngắn gọn
- 📉 Trái cây mùa hè 2026 thực sự rẻ. Tính đến 7 tháng 8 (KAMIS): dưa hấu -24.6%, táo đầu vụ -28.4%, dưa lê Hàn Quốc -24.0%. Chỉ số trái cây tươi tháng 7 của Tổng cục Thống kê là -4.7%.
- 📈 Ngoại lệ duy nhất là lê Hàn Quốc. Mười quả lê Shingo trung bình ₩45,552 trong tháng 8, tăng 20.2% so với cùng kỳ — mặt hàng biến động mạnh nhất, nơi nhu cầu Chuseok dồn lại.
- 🍎 Về mặt cấu trúc, giá vẫn ở mức cao nhất thế giới. Táo 6.82–7.18 USD mỗi kg, cao hơn 36–69% so với Mỹ (5.26 USD), Nhật Bản (4.91 USD) và Singapore (4.23 USD).
- 🍓 Dâu tây là trái cây mùa đông. Tháng 12–tháng 3 là chính vụ; mùa hè thì gần như không có hoặc đắt cắt cổ.
- 🍇 Nho Shine Muscat đã rớt giá thảm. Khi diện tích trồng bùng nổ, giá rơi xuống ₩22,873 cho 2kg vào tháng 8/2026.
- ⚠️ Thời điểm mua tệ nhất là 2–3 tuần trước một dịp lễ lớn, khi táo và lê bị hút vào nhu cầu giỏ quà.
Ngay lúc này (tháng 8/2026) trái cây giá thật sự bao nhiêu?
Đây là giá bán lẻ trung bình toàn quốc từ Dịch vụ Thông tin Thị trường Nông sản (KAMIS) của aT, tính đến ngày 7 tháng 8 năm 2026. Không phải giá khuyến mãi — mà là số liệu khảo sát bán lẻ trên cả nước.
📊 Giá bán lẻ các loại trái cây chính — tính đến 7 tháng 8 năm 2026 (aT KAMIS)
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá bán lẻ | So với năm trước |
|---|---|---|---|
| Dưa hấu (loại đặc biệt) | 1 quả | ₩24,467 | -24.58% |
| Táo (Aori, loại đặc biệt) | 10 quả | ₩19,231 | -28.36% |
| Nho (Shine Muscat) | 2kg | ₩22,873 | -8.67% |
| Đào (Baekdo, loại đặc biệt) | 10 quả | ₩18,602 | -17.39% |
| Dưa lê Hàn Quốc (loại đặc biệt) | 10 quả | ₩16,700 | -23.98% |
| Lê Hàn Quốc (Shingo, loại đặc biệt) | 10 quả | ₩45,552 (TB tháng 8) | +20.2% |
❄️ Giá tham chiếu mùa đông và mùa xuân — tính đến 13 tháng 2 năm 2026, ngay trước Seollal (aT KAMIS)
| Mặt hàng | Đơn vị | 2026 | Năm trước | Năm bình thường |
|---|---|---|---|---|
| Táo (Fuji, loại đặc biệt) | 10 quả | ₩28,582 | ₩27,524 | ₩27,706 |
| Lê Hàn Quốc (Shingo, loại đặc biệt) | 10 quả | ₩35,089 | ₩48,529 | ₩41,740 |
| Dâu tây (loại đặc biệt) | 100g | ₩1,987 | ₩1,847 | ₩1,644 |
| Quýt (trồng ngoài đồng, 24.12.2025) | 10 quả | ₩4,054 | — | +22% so với năm bình thường |
Vì sao giá giảm trong năm 2026?
Chủ yếu là do được mùa. Có thể quy về bốn điều.
- Thiệt hại do sương giá mùa xuân nhẹ. Sương giá mùa xuân là biến số lớn nhất phía sau các đợt tăng vọt giá trái cây, và năm 2026 vượt qua cửa ải đó tương đối nguyên vẹn.
- Diện tích trồng tăng. Vùng trồng dưa hấu mở rộng ở các địa phương chủ lực như Eumseong (Chungbuk), Gochang (Jeonbuk) và Bonghwa (Gyeongbuk), sản lượng xuất tháng 8 dự báo tăng 4.4% so với cùng kỳ. Mưa ít giúp giảm sâu bệnh, và sản lượng đào được dự báo đạt 206,000 tấn (+12.6%).
- Thu hoạch sớm để né nắng nóng. Các nhà vườn đẩy lịch thu hoạch lên sớm để tránh thiệt hại vì nóng, dồn nguồn cung vào một khoảng thời gian hẹp.
- Gia hạn hạn ngạch thuế nhập khẩu và tiêu dùng chậm lại. Nhiều trái cây thay thế được nhập về trong khi chi tiêu hộ gia đình nguội đi, khiến nhu cầu bị dàn mỏng.
Ngoại lệ ở quả lê cũng rõ ràng không kém. Nắng nóng cộng hạn hán giáng đòn mạnh vào các vườn lê, và cuộc cạnh tranh nóng lên với những quả đạt kích cỡ và độ ngọt xứng đáng cho một giỏ quà ngày lễ.
Điều này có nghĩa gì với du khách
Nếu bạn ở Hàn Quốc vào tháng 8–9 năm 2026, dưa hấu, đào, dưa lê Hàn Quốc và táo đầu vụ nằm trong nhóm đáng mua nhất nhiều năm trở lại đây. Bỏ qua quả lê nếu được. Và nhớ rằng 2–3 tuần ngay trước Chuseok cuối tháng 9 là vùng tăng giá của cả táo lẫn lê — hãy mua trước hoặc sau đó.
Trái cây Hàn Quốc có thật sự đắt nhất thế giới?
Với quả táo thì đúng. Trong các bảng so sánh giá quốc tế, giá táo trung bình của Hàn Quốc từng được ghi nhận đứng đầu trong 95 quốc gia khảo sát.
🌍 So sánh quốc tế: giá táo mỗi kg (khảo sát 2024, USD)
| Hạng | Quốc gia | Giá mỗi kg | So với Hàn Quốc |
|---|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc | 6.82–7.18 USD | — |
| 2 | Sri Lanka | 6.43 USD | -6% |
| — | Hoa Kỳ | 5.26 USD | -23% |
| — | Nhật Bản | 4.91 USD | -28% |
| — | Singapore | 4.23 USD | -38% |
Năm khảo sát trùng vào lúc sản lượng táo Hàn Quốc sụp đổ vì thời tiết dị thường. Năm 2023, sản lượng rơi xuống 394,428 tấn, giảm 30.3% so với năm trước đó (566,041 tấn), tạo ra cuộc khủng hoảng mà người ta gọi là “táo vàng”.
Vì sao trái cây Hàn Quốc đắt về mặt cấu trúc?
Một vụ mất mùa chỉ là câu chuyện của một năm. Việc mặt bằng giá luôn cao lại có nguyên nhân riêng. Bốn nguyên nhân chồng lên nhau.
① Đất nông nghiệp — chưa bao giờ được thiết kế cho vườn cây ăn quả
Thập niên 1960–70, chính sách nông nghiệp Hàn Quốc đặt tự cung tự cấp gạo lên hàng đầu. Kết quả: chưa bao giờ có chỗ cho các vùng trồng cây ăn quả quy mô lớn, và địa hình bằng phẳng khan hiếm đến mức cơ giới hóa và mở rộng quy mô vốn đã khó. Trên hết, Luật Đất nông nghiệp quy định "chỉ người trực tiếp canh tác mới được sở hữu đất", chặn cửa doanh nghiệp. Đơn vị sản xuất nhỏ đồng nghĩa với chi phí sản xuất cao hơn.
② Kiểm dịch — vì sao táo không vào được
Theo Luật Bảo vệ Thực vật, Hàn Quốc áp dụng quy trình phân tích rủi ro nhập khẩu tám bước với trái cây. Vì nó dựa trên Công ước Quốc tế về Bảo vệ Thực vật (IPPC) mà 185 quốc gia là thành viên, quy trình này không thể bỏ qua, rút gọn, hay thay thế bằng kế hoạch quản lý rủi ro của một loại quả khác.
Một trường hợp thực tế cho thấy quy trình này nặng nề đến mức nào. Nhật Bản bắt đầu đàm phán nhập khẩu táo từ năm 1992 và đi đến bước năm trên tám thì vấp phải rào cản kỹ thuật về kiểm soát một loài sâu bệnh cụ thể — rồi chuyển hướng thủ tục sang quả lê thay vì táo vào năm 2015. Hơn 30 năm, vẫn chưa xong. Kết quả: không có áp lực bên ngoài nào kéo giá táo trong nước xuống.
③ Phân phối — thêm một vòng đấu giá
Tại các chợ đầu mối công lập của Hàn Quốc, nông sản phải qua một phiên đấu giá của công ty bán sỉ trước khi nông dân giao cho thương lái. Đó là thêm một tầng phân phối và thêm một lượt phí đấu giá — về cơ bản là thêm một lớp chi phí giữa nhà vườn và người tiêu dùng so với các nước khác.
④ Thị trường giỏ quà cao cấp — trái to, đẹp bị vét sạch
Thị trường giỏ quà trái cây hình thành quanh Seollal và Chuseok vận hành ở một mặt bằng giá hoàn toàn khác với bán lẻ thường ngày. Trái cây hạng nhất, to và ngọt bị hút vào đó, làm thay đổi cả nguồn cung còn lại lẫn mốc giá tham chiếu. Tại E-mart, tỷ trọng đặt trước trong doanh số giỏ quà Chuseok tăng từ 61.6% năm 2024 lên 72.6% năm 2025 — thị trường này vẫn đang lớn lên.
Mỗi tháng có gì vào mùa?
Riêng cuốn lịch này giải thích gần hết logic phía sau các quầy trái cây Hàn Quốc. Cứ đặt ngày đi của bạn vào và đọc theo hàng.
📅 Lịch mùa vụ trái cây 12 tháng của Hàn Quốc — đọc kèm với giá
| Tháng | Vào mùa | Giá và ghi chú |
|---|---|---|
| Tháng 1 | Dâu tây, quýt, Hallabong | Dâu tây bắt đầu xuất hàng rầm rộ. Nếu Seollal rơi vào tháng 1, táo và lê tăng vọt. |
| Tháng 2 | Dâu tây, Hallabong, Cheonhyehyang | Sản lượng dâu tây đạt đỉnh. Táo và lê chạm mức cao ngay trước Seollal. |
| Tháng 3 | Dâu tây, Cheonhyehyang, Redhyang | Dâu tây rẻ nhất trong cả năm. Tháng đáng mua nhất. |
| Tháng 4 | Dâu tây (cuối vụ), dưa lê Hàn Quốc bắt đầu | Đuôi vụ dâu tây. Dưa lê đầu vụ thì đắt. |
| Tháng 5 | Dưa lê Hàn Quốc, mơ xanh, cherry | Chính vụ dưa lê Hàn Quốc. Dâu tây trồng ngoài đồng xuất hiện thoáng qua. |
| Tháng 6 | Dưa lê Hàn Quốc, dưa hấu, mận, mơ | Dưa hấu bắt đầu ra hàng. Loại sớm thì đắt. |
| Tháng 7 | Dưa hấu, đào, mận, nho | Đào vào vụ. Mùa mưa và các đợt nắng nóng là biến số lớn. |
| Tháng 8 | Dưa hấu, đào, nho, táo Aori | Táo đầu vụ về. Trái cây mùa hè chạm mức giá thấp nhất. |
| Tháng 9 | Shine Muscat, lê Hàn Quốc, táo, sung | Chuseok. Táo và lê ở mức cao nhất năm. |
| Tháng 10 | Táo, lê Hàn Quốc, hồng, táo tàu, hạt dẻ | Chính vụ táo. Chuyển từ giống Hongro sang Fuji. |
| Tháng 11 | Hồng giòn, hồng chín, quýt, táo | Quýt vào vụ. Quýt trồng ngoài đồng rẻ nhất. |
| Tháng 12 | Quýt, dâu tây, táo | Dâu tây trở lại. Nhu cầu Giáng sinh đẩy dâu đầu vụ lên mức giá đỉnh. |
Khoan đã, dâu tây là trái cây mùa đông à?
Ở Hàn Quốc thì đúng. Đây là chỗ khiến du khách bối rối nhất.
Về mặt thực vật học, mùa tự nhiên của dâu tây là tháng 5–6. Nhưng các quầy dâu tây Hàn Quốc rực rỡ nhất từ tháng 12 đến tháng 3, còn mùa hè thì loại quả này khó tìm hoặc đắt gấp mấy lần.
Có hai lý do. Một là nhu cầu Giáng sinh — giống cây và kỹ thuật canh tác thúc vụ được tinh chỉnh quanh thị trường bánh kem tháng 12 cho đến khi xuất hàng mùa đông trở thành chuẩn mực. Lý do kia là chất lượng — dâu chín chậm trong thời tiết lạnh tích được nhiều đường và thịt quả chắc. Dâu tây mùa đông ngon hơn thật.
🍓 Khoảng giá dâu tây — giá tăng gấp đôi trong cùng một mùa đông
| Thời điểm | Giá bán lẻ (loại đặc biệt, mỗi 100g) | Mỗi hộp 500g | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đầu tháng 12 | ₩2,894 | ≈ ₩14,470 | Lứa thu hoạch đầu. Nhu cầu Giáng sinh đẩy lên đỉnh của năm. |
| Giữa tháng 12 | ₩2,680 | ≈ ₩13,400 | Giảm 7.4% khi lượng hàng tăng. |
| Giữa tháng 2 (trước Seollal) | ₩1,987 | ≈ ₩9,935 | Vẫn cao hơn năm trước (₩1,847) và năm bình thường (₩1,644). |
Đến vì dâu tây?
- Tháng 2–tháng 3 là câu trả lời. Sản lượng cao nhất và giá thấp nhất.
- Tránh đầu tháng 12. Cũng những quả dâu đó mà đắt hơn 45% so với hai tháng sau.
- Buffet dâu tây và menu tráng miệng dồn vào tháng 12–tháng 3. Thấy món tráng miệng dâu tây giữa mùa hè thì đó là dâu đông lạnh.
- Dâu tây mùa hè là hàng nhập hoặc trồng vùng cao. Giá không bao giờ hợp lý — hãy chuyển sang đào, dưa hấu và nho.
Vì sao Shine Muscat rẻ đi đến vậy?
Vì ai cũng trồng nó. Đây là cú sập giá ngoạn mục nhất của thị trường trái cây Hàn Quốc suốt một thập kỷ qua.
Hơn mười năm trước, Shine Muscat là món quà cao cấp giá ₩20,000–30,000 một chùm. Không hạt, ăn được cả vỏ, độ ngọt cao — nhu cầu bùng nổ, tiếng lành đồn xa rằng đây là cây trồng cho thu nhập cao, và các nhà vườn ồ ạt chuyển đổi.
Kết quả đúng như sách vở. Chồng lên tình trạng dư cung, khi giá còn tốt một số nhà vườn đã vội đưa quả chưa chín ra thị trường, làm lung lay niềm tin người tiêu dùng. Đó chính là hai nguyên nhân mà cơ quan nông nghiệp chỉ ra cho cú sập giá.
Năm 2026 là năm điều chỉnh. Tổng diện tích trồng nho được dự báo giảm 2.5% so với cùng kỳ, riêng Shine Muscat giảm 9.8%. Dù vậy, giống này vẫn chiếm 38.8% tổng lượng nho.
Giá tăng bao nhiêu quanh dịp lễ?
2–3 tuần trước Seollal và Chuseok là thời điểm mua trái cây tệ nhất trong năm — nhất là táo và lê.
Chuseok 2026 rơi vào cuối tháng 9. Đến giữa tháng 8, tín hiệu đã hiện rõ. Lê Shingo loại đặc biệt trung bình ₩46,405 cho 10 quả trong tháng 7 (₩39,474 một năm trước, +17.6%) và ₩45,552 trong tháng 8 (₩37,896 một năm trước, +20.2%) — giá lê vốn thấp hơn năm trước suốt từ tháng 1 đến tháng 6 đã đảo chiều đi lên trong tháng 7.
🎁 Giá trái cây dịp lễ — những điều cần lưu ý
| Khung thời gian | Chuyện gì xảy ra | Nên làm gì |
|---|---|---|
| 4–6 tuần trước | Nhà bán lẻ mở đặt trước. Trái cây hạng nhất bị giữ lại cho giỏ quà. | Rẻ nhất nếu bạn mua để tặng. |
| 2–3 tuần trước | Giá bán lẻ tăng vọt, tệ nhất là táo và lê. | Tránh khung này nếu bạn mua để ăn. |
| Quanh ngày lễ | Chợ và siêu thị đóng cửa hoặc rút ngắn giờ mở. | Luôn kiểm tra giờ hoạt động. |
| 1–2 tuần sau | Hàng tồn được giảm giá. Hạng nhất thì đã hết. | Khung giá hời nhất. |
Vì sao đặt trước lại rẻ hơn
Vì nhà bán lẻ chốt nguồn cung từ sớm. Cho Chuseok 2025, E-mart tăng lượng hàng các set táo và lê ăn khách tới 40% so với cùng kỳ, và giữ set táo đặc sản 3.6kg / 11 quả bán chạy nhất ở mức ₩49,800 — bằng đúng giá năm trước. Đó là sức mạnh của việc mua trước. Tại Lotte Mart, tỷ lệ đặt trước tăng từ 55% doanh số năm 2023 lên 70% năm 2025.
Vậy nên mua trái cây ở đâu?
Hãy bắt đầu bằng việc phá bỏ huyền thoại rằng chợ truyền thống luôn rẻ hơn. Năm 2026, điều ngược lại đã xảy ra.
Nguyên nhân nằm ở cấu trúc. Các chuỗi siêu thị lớn hấp thụ cú sốc giá tại vườn nhờ hợp đồng bao tiêu và mua sỉ. Ngược lại, tiểu thương chợ truyền thống nhập lô nhỏ mỗi ngày tại chợ đầu mối, nên bất kỳ đợt tăng giá đầu mối nào cũng hiện lên sạp ngay trong ngày. Lúc bình thường thì chợ rẻ hơn, nhưng khi giá tăng vọt, siêu thị mới là tấm khiên.
7 cách mua trái cây rẻ ở Hàn Quốc
- Hàng giảm giá cuối ngày ở siêu thị lớn — tem giảm giá xuất hiện ở khu thực phẩm tươi khoảng 2–3 tiếng trước giờ đóng cửa. Trái cây cắt sẵn và gói nhỏ hết nhanh nhất.
- Trái cây xấu mã — xấu bên ngoài, vị y hệt. Tìm trên các kênh online như Motnan Market và Uglyus, hoặc ở góc value bin trong siêu thị.
- Mua lẻ từng quả ở chợ truyền thống — gói hàng siêu thị quá lớn với du khách. Ở chợ bạn mua ba bốn quả một lần cũng được.
- Xe bán rong ven đường — đơn giá thấp vì họ cần bán nhanh số lượng. Nhưng chất lượng thất thường và không đổi trả. Chỉ mua thứ bạn nhìn tận mắt được.
- Bám theo mùa vụ — bất cứ thứ gì lệch khỏi cuốn lịch phía trên đều gánh chi phí nhà kính, bảo quản hoặc nhập khẩu. Riêng điều này đã tạo khác biệt lớn nhất mà bạn cảm nhận được.
- Hanaro Mart và các cửa hàng Nonghyup — hàng lấy thẳng từ nhà vườn có thể rẻ hơn các chuỗi lớn ở một số mặt hàng.
- Đặt trước quanh dịp lễ — nếu mua làm quà, đặt trước tại nhà bán lẻ về cơ bản là cách tiết kiệm thực sự duy nhất.
🛒 Mua trái cây ở Seoul — từng kênh hoạt động ra sao
| Kênh | Điểm mạnh | Điểm yếu | Hợp nhất khi |
|---|---|---|---|
| Siêu thị lớn (E-mart, Homeplus, Lotte Mart) | Giá ổn định, chất lượng đồng đều, hàng giảm giá cuối ngày | Gói hàng cỡ lớn | Lúc giá tăng vọt, ở dài ngày |
| Chợ truyền thống (Gyeongdong, Cheongnyangni, Garak) | Mua lẻ từng quả, mặc cả được, chủng loại phong phú | Dễ tổn thương khi giá tăng, có nơi không nhận thẻ | Lúc bình thường, mua ít mỗi thứ một chút |
| Cửa hàng trái cây và xe rong trong khu | Đôi khi đơn giá thấp nhất | Chất lượng chênh lệch lớn, không đổi trả | Khi bạn tự xem hàng tận nơi được |
| Trái cây cắt sẵn ở cửa hàng tiện lợi | Khẩu phần một người, kèm nĩa, mở 24 giờ | Đơn giá cao nhất | Ở một mình tại chỗ trọ, không có dao |
| Kênh online bán trái cây xấu mã | Rẻ hơn tới 30–50% | Cần địa chỉ nhận hàng | Ở dài ngày hoặc cư dân |
Trái cây cắt sẵn ở cửa hàng tiện lợi có phải lựa chọn tốt?
Với du khách thì có — miễn là bạn hiểu về đơn giá.
Nếu chỗ trọ không có dao hay thớt và bạn cũng chẳng định ăn hết cả túi táo, trái cây cắt sẵn là lựa chọn hợp lý. Hai loại ly trái cây của CU có giá ₩3,200 cho 170g, kết hợp táo với nho đỏ và nho xanh, hoặc táo với nho đỏ và cà chua bi — kèm nĩa.
Tính trên 100g thì đắt hơn siêu thị nhiều. Nhưng nếu tính cả yếu tố không lãng phí gì, một du khách đi 4 ngày 3 đêm tổng cộng vẫn chi ít hơn so với mua một túi 5 quả táo. Cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc mở 24 giờ và có mặt ở mọi ga tàu điện ngầm.
Ba khu chợ ở Seoul đáng ghé vì trái cây
Riêng với trái cây, những chợ có chức năng bán sỉ chiếm ưu thế. Cả ba nơi dưới đây đều có bán lẻ.
Chợ Gyeongdong (경동시장) — quận Dongdaemun. Nổi tiếng về dược liệu, nhưng khu rau quả rất lớn, trái cây theo mùa về thẳng từ nhà vườn.
Chợ rau quả Cheongnyangni (청량리청과물시장) — quận Dongdaemun. Đúng như tên gọi, chỉ bán nông sản. Cách bày bán thiên về mua theo thùng hơn là từng quả, nên hợp nhất khi bạn chia được với người khác.
Garak Mall (가락몰, chợ Garak) — quận Songpa. Khu bán lẻ gắn liền với chợ đầu mối nông thủy sản công lập lớn nhất Hàn Quốc. Với các phiên đấu giá diễn ra từ trước bình minh ngay tại đây, bạn được thấy điểm khởi nguồn của giá cả.
Nguồn dữ liệu
- Dịch vụ Thông tin Thị trường Nông sản aT (KAMIS) — dữ liệu giá bán lẻ toàn quốc gốc. Khoảng 90 mặt hàng và 143 giống được khảo sát ở hai hạng (đặc biệt và trung bình) tại 54 chợ bán lẻ thuộc 19 thành phố — tra cứu giá bán lẻ
- Financial News (09.08.2026) — "Dù nắng nóng trên 40°C nhiều ngày liền… giá trái cây theo mùa bất ngờ giảm": giá bán lẻ ngày 7 tháng 8 năm 2026 và biến động so với cùng kỳ của dưa hấu, đào, táo, dưa lê Hàn Quốc và Shine Muscat — bài báo
- ZDNet Korea (13.08.2026) — "Nắng nóng đẩy giá lê tăng 20%… gom hàng thiết yếu dịp lễ trở nên cấp bách trước Chuseok": giá bán lẻ lê Shingo tháng 7–8/2026, tỷ trọng đặt trước của nhà bán lẻ — bài báo
- Food Today (13.02.2026) — "Lê rẻ, gạo đắt: giỏ hàng mâm cúng Seollal": giá bán lẻ KAMIS ngày 13 tháng 2 năm 2026 của táo, lê, dâu tây, gạo và rau củ — bài báo
- Tổng cục Thống kê Hàn Quốc — diễn biến giá tiêu dùng tháng 7/2026: chung 2.8%, thực phẩm tươi -2.3%, rau tươi -4.3%, trái cây tươi -4.7% — thông cáo chính sách
- Hankyung (09.08.2026) — "Chợ truyền thống giờ lại đắt hơn… giá rau đảo chiều trong nắng nóng": so sánh mức tăng giá giữa chợ truyền thống và siêu thị lớn — bài báo
- Hankyung (31.03.2024) / Newsis (01.04.2024) — táo Hàn Quốc xếp hạng 1 trong 95 quốc gia; so sánh với các nước lớn — bài báo
- E-Today (2024) — "Nhập khẩu táo không thể diễn ra ngay: ngăn sâu bệnh đòi hỏi thủ tục đàm phán kiểm dịch": quy trình phân tích rủi ro nhập khẩu tám bước theo Luật Bảo vệ Thực vật, IPPC và trường hợp Nhật Bản — bài báo
- Nongmin (03.11.2025 / 09.03.2026) — diện tích Shine Muscat tăng vọt và cú sập giá, việc xuất hàng khi quả chưa chín — bài báo
- Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn — tình hình vụ dâu tây và giá bán lẻ tháng 12 (mỗi 100g) — thông cáo báo chí
- Thông tin Giá cả của Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng Hàn Quốc — so sánh giá hàng thiết yếu và nông sản (theo từng kênh) — Price Info
Mọi mức giá đều dựa trên dữ liệu công khai tính đến ngày khảo sát (21 tháng 8 năm 2026) và, trừ khi có ghi chú khác, là giá bán lẻ trung bình toàn quốc từ aT KAMIS. Giá trái cây dao động mạnh trong vài tuần tùy thời tiết, nên hãy kiểm tra trực tiếp KAMIS quanh thời điểm bạn đến.