Có nhiều hơn một cách uống cà phê ở Seoul — và ngồi trong quán chỉ là cách hiển nhiên nhất. Bước vào một roastery, mua một túi hạt, và bạn có thể nhét vị của thành phố này thẳng vào vali xách tay. Vấn đề? Giá dán trên bao bì gần như không thể so sánh bằng mắt thường. Roastery này ghi 200g giá 13,000 won, chỗ kia 250g giá 24,000 won, còn một loại Geisha thì 23,000 won — cho 50g. Nên chúng tôi đã làm phép tính: toàn bộ giá của 12 roastery lớn ở Seoul, quy về 100g, gói trong một bảng duy nhất.

Câu trả lời ngắn gọn

  • Blend chữ ký của 12 roastery lớn ở Seoul: 6,500–9,600 won cho 100g. Giá túi trải từ 13,000 tới 24,000 won — trông như chênh gấp đôi, nhưng khoảng cách thật dưới 1.5 lần khi đã quy về cùng khối lượng.
  • Rẻ nhất: Hell Cafe, Coffee Montage, Felt (6,500 won/100g). Đắt nhất: Terarosa (9,600 won/100g). Nhưng Terarosa dùng túi 250g, nên con số tuyệt đối trông to hơn thực tế.
  • Single origin dao động 8,500–12,500 won cho 100g. Geisha thì thuộc một vũ trụ khác: 12,000–54,000 won cho 100g.
  • Một túi 100g pha được 5–6 ly pour-over. Tức khoảng 1,500 won một ly — một phần ba giá Americano ở quán specialty tại Seoul (5,000–6,500 won).

Vì sao phải quy hết về 100g?

Vì mỗi roastery dùng một cỡ túi khác nhau. Chuẩn Seoul là 200g, nhưng Center Coffee dùng 210g, Deep Blue Lake dùng 220g, còn Terarosa dùng 250g. Rồi lại có những lô Geisha cao cấp bán trong túi tí hon 50g hoặc 100g. So “17,000 won với 24,000 won” mà không quy về khối lượng thì chẳng nói lên điều gì.

Ba bảng dưới đây dùng giá niêm yết trên cửa hàng trực tuyến chính thức tính đến ngày 3/8/2026, quy về 100g. Giá tại cửa hàng nhìn chung giống nhau.

Cách chúng tôi tính giá 100g

Giá túi ÷ số gram × 100. Ví dụ: Terarosa House Drip Blend 250g giá 24,000 won → 24,000 ÷ 250 × 100 = 9,600 won/100g. Deep Blue Lake 220g giá 17,000 won → 7,727 won/100g.

6,500 won
Giá blend 100g thấp nhất (Hell Cafe, Coffee Montage, Felt)
9,600 won
Giá blend 100g cao nhất (Terarosa)
54,000 won
Giá Geisha 100g cao nhất (Coffee Libre Elida Vuelta)
~1,500 won
Tiền hạt mỗi ly khi bạn tự pha ở nhà

12 roastery Seoul: blend chữ ký — giá 100g

Sắp xếp từ rẻ tới đắt. Nhìn thoáng qua, Hell Cafe (13,000 won) và Terarosa (24,000 won) trông như chênh gấp đôi. Quy về 100g: 6,500 won so với 9,600 won — chưa tới 1.5 lần.

☕ Roastery specialty ở Seoul: blend chữ ký — giá 100g (3/8/2026, giá cửa hàng trực tuyến chính thức)

#RoasteryKhuBlend chữ kýTúiGiá túiGiá 100g
1Hell Cafe RoastersYongsan, Wonhyo-roBalance Blend200g13,000 won6,500 won
2Coffee MontageGangdong, SeongnaeBittersweet Life Ed.1200g13,000 won6,500 won
3Felt CoffeeJongno, GwanghwamunClassic Espresso200g13,000 won6,500 won
4Center CoffeeSeongdong, Seoul ForestFriday Blend210g14,000 won6,667 won
5Deep Blue LakeMapo, MangwonDeep Blend220g17,000 won7,727 won
6ProtokollSeodaemun, YeonhuiSupernormal200g16,000 won8,000 won
7Coffee LibreMapo, YeonnamBad Blood200g17,000 won8,500 won
8Fritz CoffeeMapo, DohwaOld Dog200g17,000 won8,500 won
9Bean BrothersMapo, SangsuVelvet White200g18,000 won9,000 won
10NamusairoJongno, SeochonNok-eum200g18,000 won9,000 won
11AnthraciteMapo, HapjeongAir and Dreams200g18,000 won9,000 won
12TerarosaJongno, GwanghwamunHouse Drip Blend250g24,000 won9,600 won
Bảng này nói lên điều gì: Các blend specialty ở Seoul đều nằm gọn trong một dải hẹp đến bất ngờ: 6,500–9,600 won cho 100g. Nói cách khác, câu bạn nên hỏi không phải "cái nào rẻ nhất?" — mà là "mình thích hồ sơ hương vị nào?" Khoảng cách giá giữa loại rẻ nhất và đắt nhất còn nhỏ hơn tiền hai ly latte ngoài quán.

Vậy nên mua ở đâu? — mổ xẻ từng roastery

Năm cái tên đầu tiên dưới đây có cá tính rõ rệt, rất hữu ích làm mốc tham chiếu nếu bạn chọn lần đầu.

🔥
Hell Cafe Roasters
Yongsan, Wonhyo-ro. Rang đậm kiểu cổ điển với đúng hai blend trên menu. Nếu bạn thấy cà phê specialty vị chua sáng quá sức chịu đựng, hãy bắt đầu ở đây — đây là mỏ neo của bạn.
🎞️
Coffee Montage
Gangdong, Seongnae-dong. Tên blend lấy cảm hứng từ điện ảnh và dòng Black Box số lượng giới hạn. Blend có cả tuần; single origin chỉ rang mỗi tuần một lần.
📐
Felt Coffee
Gwanghwamun D-Tower & Cheonggyecheon. Thu mua trực tiếp qua quy trình QC riêng. Tỷ lệ chất lượng trên giá ổn định nhất trong cẩm nang này.
🌳
Center Coffee
Ngay trước Seoul Forest. Người rang được đào tạo tại Square Mile ở London. Ghép một vòng dạo công viên với việc mua hạt — combo lý tưởng.
🥐
Fritz Coffee
Bảy cơ sở khắp Seoul (Dohwa, Wonseo, Yangjae, v.v.). Nổi tiếng nhờ logo hải cẩu và bánh ngọt, nhưng lõi kinh doanh là rang hạt mua trực tiếp từ nông trại.

Hell Cafe Roasters — hai blend, khỏi phải phân vân

Một roastery tí hon trên Wonhyo-ro, Yongsan, với đúng hai blend: Balance (200g 13,000 won) và Dark Roast (200g 14,000 won). Không có menu dài dằng dặc để dò — nghĩa là không có cơ hội chọn sai. Nếu bạn từng thấy ngại trào lưu chua sáng của cà phê specialty, đây chính là mốc chuẩn của bạn. 33 Wonhyo-ro 89-gil, tầng 1, Yongsan-gu · 6,500–7,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Coffee Montage — rang chính xác từ Gangdong

Một roastery kiêm quán, khởi đầu ở Seongnae-dong năm 2013. Blend chữ ký Bittersweet Life Ed.1 túi 200g 13,000 won; single origin như Colombia La Reserva Anaerobic Honey túi 200g 22,000 won. Dòng Black Box số lượng giới hạn của quán có các lô Geisha và Cup of Excellence, giá 17,000 won/100g. 23-12 Olympic-ro 48-gil, tầng 1, Gangdong-gu · 6,500–17,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Felt Coffee — cân bằng, ngay giữa Gwanghwamun

Có cơ sở ở D-Tower Jongno và dọc Cheonggyecheon, chỗ này ghép gọn vào bất kỳ lịch trình Gyeongbokgung–Gwanghwamun nào. Classic Espresso 200g 13,000 won, Kenya Karimigui SL28 Washed 200g 25,000 won, Peru El Laurel Geisha Anaerobic 100g 18,000 won — một dải sản phẩm trải đều từ nhập môn tới cao cấp. 17 Jongno 3-gil, D-Tower, Jongno-gu · 6,500–18,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Center Coffee — Seoul Forest, và cái túi 210g lạ đời

Ngay cổng chính Seoul Forest — hoàn hảo làm điểm dừng cuối của một vòng cà phê Seongsu-dong. Đây là roastery duy nhất dùng túi 210g, nên các con số của nó trông hơi lệch trong bảng. Friday Blend 210g 14,000 won (6,667 won/100g), Mayday Blend 15,000 won. 28-11 Seoulsup 2-gil, Seongdong-gu · ~6,667 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Fritz Coffee — roastery mua trực tiếp mà ai cũng tưởng là tiệm bánh

Đúng, logo hải cẩu và bánh ngọt thì nổi tiếng thật. Nhưng trước hết Fritz là một roastery mua hạt trực tiếp từ nông trại. Cả ba blend — Old Dog, Jal Dweeogassina, Seoul Cinema — đều cùng một giá 200g 17,000 won (8,500 won/100g). Các lô Geisha dao động 12,000–15,000 won/100g. Với sáu cơ sở khắp Seoul (Dohwa, Wonseo, Yangjae, Yongsan, Dongnimmun, Jangchung), gần như chắc chắn có một cái nằm trên đường bạn đi. 17 Saechang-ro 2-gil, Mapo-gu (Dohwa) + 5 cơ sở khác khắp Seoul · 8,500–15,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Coffee Libre — Yeonnam-dong, và trần giá của Geisha

Một roastery mua trực tiếp và là doanh nghiệp đạt chứng nhận B Corp, do Seo Pil-hoon sáng lập — người đích thân đi tận vùng trồng để chọn hạt nhân xanh. Blend Bad Blood túi 200g 17,000 won. Và rồi có dòng cao cấp Goldmund: Panama Elida Vuelta Geisha ASD Natural giá 54,000 won/100g — mức cao nhất chúng tôi tìm thấy ở Seoul cho cẩm nang này. 20-5 Seongmisan-ro 32-gil, Mapo-gu (Yeonnam) · 74 Myeongdong-gil, Jung-gu (Nhà thờ Myeongdong) · 8,500–54,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Namusairo — 20 năm ở Seochon, ghép gọn vào ngày đi cung điện

Một roastery nhỏ, chính xác, hoạt động từ năm 2002 và tự nhập hạt nhân xanh. Cửa hàng Naeja-dong mở từ 7:00 sáng — lý tưởng cho một cữ cà phê trước khi vào Gyeongbokgung. Blend theo mùa Nok-eum túi 200g 18,000 won, Colombia Quindío Gesha Anaerobic Washed túi 100g 27,500 won. 21 Sajik-ro 8-gil, Jongno-gu (Naeja) · 07:00–20:30 · 9,000–27,500 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Anthracite — cái tên không có cửa hàng trực tuyến

Cơ sở chủ lực Hapjeong của Anthracite — một xưởng giày cải tạo — đã góp phần định hình văn hóa cà phê Seoul. Kỳ lạ thay, họ không có cửa hàng bán lẻ trực tuyến chính thức. Muốn mua hạt của họ, bạn phải tới tận cửa hàng hoặc qua kênh thứ ba như 29CM hay Market Kurly. Tên blend lấy từ văn chương: Air and Dreams 200g 18,000 won, History Mystery 200g 14,000 won (giá theo gian hàng thương hiệu trên 29CM). 10 Tojeong-ro 5-gil, Mapo-gu (Hapjeong) · Yeonhui, Hannam, Seogyo, và nhiều nơi khác · 7,000–9,000 won/100g 📍 Mở trên Naver Map

Bốn cái tên còn lại


Single origin và Geisha đắt hơn bao nhiêu?

Không như blend — vốn quây trong một dải hẹp — single origin và Geisha tỏa ra rất rộng khi bạn leo lên nấc giá cao hơn.

🌱 Giá single origin 100g (gấp 1.0–1.9 lần giá blend)

RoasterySingle originTúiGiá túiGiá 100g
FritzGedeb Chelbesa Washed200g17,000 won8,500 won
Coffee LibreHonduras Reyes200g17,000 won8,500 won
ProtokollColombia Sugarcane Decaf200g20,000 won10,000 won
Coffee MontageColombia La Reserva Anaerobic Honey200g22,000 won11,000 won
Bean BrothersEthiopia Tigist Abiyot200g23,000 won11,500 won
TerarosaEthiopia Yirgacheffe Aricha250g29,500 won11,800 won
Felt CoffeeKenya Karimigui SL28·SL34 Washed200g25,000 won12,500 won

Fritz và Coffee Libre định giá một số single origin ngang y hệt blend của họ. Nếu bạn muốn thử single origin lần đầu mà không phải tiêu thêm, hai cái tên này là cửa vào ít rủi ro nhất.

💎 Giá Geisha & hàng cao cấp cho 100g (gấp 2–8 lần giá blend)

RoasteryGeishaTúiGiá túiGiá 100g
FritzSanta Teresa 2000 Geisha Washed100g12,000 won12,000 won
Coffee MontageColombia Palestina Geisha Washed100g17,000 won17,000 won
TerarosaPanama José Geisha250g44,000 won17,600 won
Felt CoffeePeru El Laurel Geisha Anaerobic100g18,000 won18,000 won
Bean BrothersColombia La Guauda Geisha100g24,000 won24,000 won
NamusairoColombia Quindío Gesha Anaerobic Washed100g27,500 won27,500 won
Deep Blue LakeGuatemala El Injerto Geisha (2025 CoE #5)50g23,000 won46,000 won
Coffee LibrePanama Elida Vuelta Geisha ASD Natural100g54,000 won54,000 won
Nếu bạn chưa từng mua Geisha: Fritz ở mức 12,000 won/100g là cửa vào của bạn. Terarosa Panama José là túi 250g giá 44,000 won — con số tuyệt đối thì lớn, nhưng ở mức 17,600 won/100g, đây là lựa chọn hời nhất nếu bạn định uống nhiều. Ở thái cực kia, dòng Goldmund của Coffee Libre và lô CoE của Deep Blue Lake rơi vào 46,000–54,000 won/100g — tức 8,000–10,000 won mỗi ly chỉ tính riêng tiền hạt, thực tế còn đắt hơn cả gọi một ly Geisha pour-over ngoài quán.

Mua hạt có thật sự rẻ hơn ra quán không?

Một ly pour-over dùng khoảng 16–18g cà phê. Một túi 100g cho bạn 5–6 ly.

Giá 100gTiền hạt mỗi ly (ở mức 18g)Americano quán specialty Seoul
6,500 won (Hell Cafe, Felt, Montage)~1,170 won5,000–6,500 won
8,500 won (Fritz, Coffee Libre)~1,530 won5,000–6,500 won
9,600 won (Terarosa)~1,730 won5,000–6,500 won
27,500 won (Namusairo Gesha)~4,950 wonGeisha pour-over 12,000–20,000 won

Với blend: 1,200–1,700 won một ly, bằng một phần tư đến một phần ba số tiền bạn trả ở quán. Một túi 200g cho ra chừng mười ly — chẳng mấy món quà du lịch nào dùng được lâu đến thế.

Nên hỏi gì khi mua hạt ở roastery

Bốn thứ cần kiểm tra ở quầy

  • Ngày rang — In ở mặt sau túi hoặc trên tem dán. Trong vòng 2 tuần là lý tưởng. Có nơi như Protokoll chỉ bán hạt trong vòng 7 ngày kể từ khi rang.
  • Hạt nguyên hay đã xay? — Roastery Seoul mặc định bán hạt nguyên. Đa số sẽ xay miễn phí nếu bạn hỏi, nhưng cà phê xay mất hương chỉ sau vài ngày. Chỉ nhờ xay nếu chuyến đi của bạn không có máy xay.
  • Khối lượng túi — 200g là chuẩn, nhưng 210g, 220g và 250g cũng xuất hiện. Nếu bạn định so giá, hãy xem cái này trước tiên.
  • Hướng hương vị — Cứ hỏi thẳng: "Loại này thiên chua hay thiên đậm body?" Một câu từ barista có thể cứu bạn khỏi một túi hạt không hợp gu.

Mang hạt cà phê lên máy bay

  • Hạt cà phê đã rang thì để hành lý ký gửi hay xách tay đều ổn. Hạt nhân xanh (chưa rang) có thể vướng kiểm dịch thực vật tùy điểm đến — đừng mua.
  • Túi cà phê có van một chiều để CO₂ thoát ra, nên sẽ không phồng vỡ vì chênh áp trong khoang.
  • Làm quà thì hai túi 200g tốt hơn một túi 500g. Mở ra là quá trình oxy hóa bắt đầu ngay — túi nhỏ giữ tươi lâu hơn.

Cách ghép các roastery theo khu vực

TuyếnRoasteryGhi chú
Hongdae · Yeonnam · Hapjeong · MangwonCoffee Libre (Yeonnam) · Anthracite (Hapjeong) · Bean Brothers (Sangsu) · Deep Blue Lake (Mangwon) · Fritz (Dohwa)Đi bộ được hoặc cách nhau một ga tàu. Cụm roastery dày đặc nhất Seoul.
Gwanghwamun · Gyeongbokgung · SeochonFelt (D-Tower) · Terarosa (Gwanghwamun) · Namusairo (Naeja) · Fritz (Wonseo, Dongnimmun)Trước hoặc sau khi thăm cung điện. Namusairo mở cửa từ 7:00 sáng.
Seongsu · Seoul ForestCenter Coffee (Seoul Forest)Kết thúc vòng cà phê Seongsu bằng cách vơ một túi hạt trên đường ra.
Yeonhui · SeodaemunProtokoll (Yeonhui) · Anthracite (Yeonhui)Luật 7 ngày kể từ ngày rang của Protokoll sống ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể mang hạt cà phê theo suốt chuyến đi không? Được — chỉ cần tránh nắng trực tiếp và nhiệt. Một túi còn niêm phong nằm trong vali thì ổn trong 2–3 tuần. Sau khi mở, hãy ép phẳng mép khóa để đẩy hết không khí ra rồi bịt kín lại.

Túi lớn 500g hay 1kg có rẻ hơn không? Có, giá quy về 100g chắc chắn giảm với túi lớn. Nhưng mở ra rồi thì bạn chỉ có 2–3 tuần trước khi hương phai rõ rệt. Với người đi du lịch, 200g là điểm ngọt thực dụng.

Có bán decaf không? Đa số có. Fritz Decaf 200g 17,000 won, Protokoll Colombia Sugarcane Decaf 200g 20,000 won, Felt Decaf 200g 15,000 won — giá tương đương hoặc nhỉnh hơn dòng thường một chút.

Nguồn dữ liệu

Đang được ưa chuộng ở Seoul

Klook.com

Liên kết tiếp thị — chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không tốn thêm chi phí. Chi tiết →