Câu trả lời ngắn gọn
Theo luật, taxi Seoul chỉ được thu đúng số tiền hiện trên đồng hồ, và nhờ các ứng dụng gọi xe cùng thanh toán thẻ, kiểu chặt chém trắng trợn từng làm xấu tiếng thành phố 20 năm trước gần như đã biến mất. Dù vậy, chuyện thu quá tiền của khách nước ngoài thỉnh thoảng vẫn lên báo. Nếu bạn gặp phải, hãy ghi lại biển số xe, giữ hóa đơn, chụp một tấm ảnh, rồi tố cáo tới 1330 (24/7, đa ngôn ngữ), 120, hoặc Trung tâm khiếu nại du khách trực tuyến. Xử phạt hành chính hoàn toàn có thể — và thực tế vẫn — diễn ra sau đó.
Seoul là một trong những siêu đô thị an toàn nhất hành tinh. Với du khách, rủi ro thực tế gần như luôn là chuyện tiền bạc, và chặt chém taxi là một trong số đó. Bài này trước hết trình bày rõ các loại taxi và cấu trúc giá cước, rồi dẫn bạn đi từng bước qua chuyện cần giữ bằng chứng gì và tố cáo ở đâu để bạn không phải ra về tay trắng.
Ở Seoul có những loại taxi nào?
Nói chung là bốn loại — phân biệt bằng màu xe, giá cước và cách bạn gọi xe.
| Loại | Điều cần biết | Giá mở cửa ban ngày |
|---|---|---|
| Taxi thường | Phổ biến nhất. Chia thành xe tư nhân (cam, trắng, v.v.) và xe của hãng (đa phần màu bạc), nhưng mức tính đồng hồ y hệt nhau | 4,800 won / 1.6 km |
| Taxi hạng sang | Thân xe đen, đèn nóc vàng. Tài xế phải có lý lịch không tai nạn. Xe rộng hơn, phục vụ êm hơn, giá cao hơn | 7,000 won / 3 km |
| Taxi jumbo và gọi xe cao cấp | Kakao Venti, Tada Next (van cỡ lớn), Kakao Black, Uber Black (sedan cao cấp). Chủ yếu chỉ gọi qua ứng dụng | Thay đổi (6,000–8,000+ won) |
| International taxi (taxi dành cho khách nước ngoài) | Tài xế biết ngoại ngữ. Có chuyến sân bay giá trọn gói và thuê xe theo giờ. Có thể áp phụ phí 20% cho khách nước ngoài | Tính đồng hồ: như taxi thường/hạng sang |
Với du khách, chuyện “xe tư nhân hay xe hãng” không tạo khác biệt nào — cả hai dùng chung mức đồng hồ. Điều duy nhất quan trọng là hạng xe.
Đi taxi ở Seoul tốn bao nhiêu? (2026)
Đây là biểu giá được thành phố Seoul phê duyệt, không đổi kể từ đợt tăng tháng 2/2023.
| Thành phần giá cước | Taxi thường (tư nhân và hãng) | Sedan hạng sang và jumbo |
|---|---|---|
| Giá mở cửa ban ngày | 4,800 won / 1.6 km | 7,000 won / 3 km |
| Cước theo quãng đường ban ngày | 100 won mỗi 131 m | 200 won mỗi 151 m |
| Cước theo thời gian ban ngày | 100 won mỗi 30 giây | 200 won mỗi 36 giây |
| Giá mở cửa đêm khuya | 22h–23h và 2h–4h 5,800 won / 23h–2h 6,700 won | 22h–4h 8,400 won |
| Cước quãng đường đêm khuya | 120 won (khung 20%) / 140 won (khung 40%) mỗi 131 m | 240 won mỗi 151 m |
| Cước thời gian đêm khuya | 120 won (khung 20%) / 140 won (khung 40%) mỗi 30 giây | 240 won mỗi 36 giây |
- Phụ phí đêm khuya: từ 22h đến 4h sáng. Khung đông nhất — 23h đến 2h — chịu phụ phí 40%; phần còn lại là 20%.
- Phụ phí ra ngoài thành phố: rời khỏi địa giới Seoul sẽ tự động kích hoạt phụ phí 20% (trừ các vùng tích hợp như Gwangmyeong). Nếu vừa đêm khuya vừa ra ngoài thành phố, bạn có thể thấy mức lên tới 60%.
- Phí gọi xe: gọi qua điện thoại cộng thêm 1,000 won (ban ngày) hoặc 2,000 won (ban đêm). Phí gọi qua ứng dụng khác nhau tùy nền tảng và được quản lý riêng.
- Sân bay Incheon