Câu trả lời ngắn gọn

  • Nhãn 1++ của Hanwoo không phải một bậc — mà là ba. Các số mỡ giắt No.7, No.8 và No.9 đều được bán dưới nhãn 1++.
  • Theo giá đấu giá tháng 5 năm 2026, No.9 đạt ₩25,358/kg còn No.7 chỉ ₩22,206/kg. Cùng một nhãn, chênh 14.2%.
  • Nhưng cú chốt nằm ở đây: phần thịt quan trọng hơn hạng rất nhiều. Thăn nội hạng 1 (₩91,250/kg) đắt gấp 4.8 lần sườn non hạng 1 (₩18,950/kg).

Khoảnh khắc bạn nói với người bán thịt “cho tôi 1++”, thật ra bạn đã chọn một trong ba tảng thịt khác nhau. Giá khác nhau, lượng mỡ khác nhau. Vậy mà phần lớn cửa hàng thịt và nhà hàng chỉ ghi tu-ppul (1++) lên nhãn rồi coi như xong.

Bài này bóc từng con số trong bảng xếp hạng Hanwoo, tính chính xác “một bậc hạng” đáng giá bao nhiêu bằng dữ liệu đấu giá 2026, rồi vẽ bản đồ những nhà hàng ở Seoul nơi số thịt đó thật sự lên vỉ — sắp theo ngân sách. Mỗi mức giá đều đi kèm nguồn và ngày.


Thật ra mỗi giấy chứng nhận Hanwoo có tới hai hạng

Mọi giấy chứng nhận xếp hạng Hanwoo đều mang một chữ cái + một con số. Kiểu như 1++A. Phần lớn người mua chỉ để ý nửa sau.

Hạng chất lượng và hạng sản lượng

  • Hạng chất lượng (1++, 1+, 1, 2, 3) — đánh giá mỡ giắt (mỡ trong thớ thịt), màu thịt, màu mỡ và kết cấu. Đây là hạng người tiêu dùng nhìn thấy.
  • Hạng sản lượng (A, B, C) — đo lượng thịt nạc lấy được từ một thân thịt. Tính từ độ dày mỡ lưng, diện tích mặt cắt thăn lưng và trọng lượng thân thịt. Nó chẳng liên quan gì tới vị — đây là thước đo lợi nhuận cho người chăn nuôi và nhà phân phối.

Nên khi một nhà hàng khoe "hạng 1++A", chữ A ở cuối chẳng ảnh hưởng chút nào tới miếng thịt trên đĩa bạn.

Cũng nên biết về quy tắc sàn hạng tối thiểu ban hành tháng 12 năm 2019. Kể cả khi mỡ giắt xuất sắc, hạng cuối cùng vẫn bị kéo xuống theo thành phần yếu nhất — màu thịt, màu mỡ hoặc kết cấu. Cái thời mỡ giắt một mình gánh cả hạng đã qua.


Một con số mỡ giắt (BMS) trở thành hạng bằng cách nào?

Người chấm hạng xem mặt cắt cơ lưng dài (mặt cắt của thăn lưng) và chấm mức mỡ phân tán trong đó theo thang từ No.1 tới No.9. Đây là geunnae-jibangdo (chỉ số mỡ giắt), thường gọi là Beef Marbling Standard (BMS). Con số đó rồi được quy đổi thành hạng chất lượng.

🥩 Quy đổi số mỡ giắt (BMS) → hạng chất lượng (theo bản sửa đổi tháng 12 năm 2019)

Số mỡ giắtTỷ lệ mỡHạng chất lượngTên gọi quen thuộc
No.919%+1++Number Nine
No.817–19%1++tu-ppul
No.715.6–17%1++tu-ppul (trước 2019 là 1+)
No.5++~No.61+won-ppul
No.4~No.51hạng nhất
No.2~No.32
No.13
Đây mới là phần then chốt. Trước bản sửa đổi ngày 1 tháng 12 năm 2019, 1++ chỉ có nghĩa là No.8 và No.9. Cuộc cải cách đã đẩy No.7 từ 1+ lên 1++. Mục tiêu công bố là rút ngắn thời gian nuôi bắt buộc và giảm gánh nặng cho người chăn nuôi. Tác dụng phụ: tỷ lệ xuất hiện 1++ nhảy từ 14.7% lên 22.3%.

Nghĩa là “1++ ngày xưa” và “1++ hôm nay” mang cùng một nhãn nhưng không phải cùng một loại thịt. Theo chuẩn trước 2019, miếng 1++ No.7 hôm nay là hàng 1+.


No.9 và No.7 — giá thật sự chênh nhau bao nhiêu?

Viện Đánh giá Chất lượng Sản phẩm Chăn nuôi Hàn Quốc (KAPE) theo dõi giá đấu giá riêng cho từng số mỡ giắt trong nhóm 1++. Điều đó cho thấy thị trường đã định giá ba bậc con này như những thứ khác nhau.

₩25,358/kg
Giá đấu giá 1++ No.9 (tháng 5 năm 2026, toàn bộ Hanwoo)
₩22,206/kg
Giá đấu giá 1++ No.7 (tháng 5 năm 2026, toàn bộ Hanwoo)
+14.2%
Mức chênh giá của No.9 so với No.7 dưới cùng một nhãn 1++

📊 Giá đấu giá 1++ theo số mỡ giắt (₩/kg, toàn bộ Hanwoo)

Số mỡ giắtTháng 6/2025Tháng 12/2025Tháng 5/2026
No.922,20125,18225,358
No.820,02023,09923,178
No.719,17722,34122,206

Trọng lượng thân thịt Hanwoo trung bình năm 2025 là 430.0 kg. Làm phép tính ở mức đó: No.9 so với No.7 chênh khoảng ₩1.35 triệu mỗi con. Đó là khoảng cách chi phí bán buôn thật sự nấp sau hai miếng thịt cùng ghi “1++” trong tủ trưng bày.

Cách kiểm tra thứ bạn thật sự đang mua

  • Hỏi giấy chứng nhận xếp hạng. Quy định bắt buộc thịt 1++ phải ghi số mỡ giắt (7, 8 hoặc 9) bên cạnh hạng.
  • Với thịt đóng gói, lấy mã truy xuất 12 chữ số trên nhãn rồi tra trên Hệ thống Truy xuất Nguồn gốc Thịt bò Hàn Quốc (mtrace.go.kr) — nó sẽ hiện hạng và ngày giết mổ.
  • Những cửa hàng chuyên "chỉ bán No.9" thường quảng cáo điều đó rất to. Nếu không thấy con số nào được trưng ra, khả năng cao đó là No.7 — bậc chiếm sản lượng lớn nhất trong nhóm 1++.

Một bậc hạng thật sự đáng giá bao nhiêu?

📊 Giá đấu giá Hanwoo theo hạng chất lượng (₩/kg, toàn bộ Hanwoo, không tính hàng chưa xếp hạng)

HạngTháng 6/2025Tháng 12/2025Tháng 5/2026So với hạng 1
1++20,78623,83823,957+28.7%
1+17,66120,78320,810+11.8%
116,33018,85918,610mốc chuẩn
213,75016,09715,925−14.4%
311,73313,57413,368−28.2%

Thu hẹp lại chỉ tính bò đực thiến thì khoảng cách còn giãn rộng hơn. Tháng 5 năm 2026: bò đực thiến 1++ ở mức ₩24,210 so với bò đực thiến hạng 3 ở ₩13,085 — chênh 85%.

Năm 2025, tỷ lệ đạt hạng 1+ trở lên ở bò đực thiến chạm 92.0% — mức cao nhất mọi thời đại — và riêng tỷ lệ 1++ của bò đực thiến đạt 41.5%. Nghĩa là cứ mười con bò đực thiến ra thị trường thì bốn con đủ chuẩn 1++. Đó là lý do giới phê bình cho rằng 1++ không còn thật sự hiếm nữa.

Thực tế, hồi tháng 6 năm 2025, Hợp tác xã Hanwoo Chợ Gia súc Majang đã chính thức đề xuất rằng “No.7 nên bị loại khỏi 1++ và kéo trở lại 1+.” Lý lẽ: chất lượng 1++ không đồng đều làm xói mòn niềm tin người tiêu dùng, còn thị trường thì ngập 1++ trong khi 1+ và hạng 1 lại thiếu hàng. Cho tới nay chưa có thay đổi pháp quy nào.


Phần thịt quan trọng hơn hạng rất nhiều

Đây là chỗ phần lớn người mua hiểu sai hoàn toàn. Khoảng cách giữa hạng cao nhất và thấp nhất (1++ so với hạng 3, chừng 79%) bị lu mờ trước khoảng cách giữa các phần thịt — vốn có thể lớn gấp nhiều lần.

🏆 Giá bán buôn Hanwoo theo phần thịt — bò đực thiến, hạng 1 (₩/kg, tuần đầu tháng 7 năm 2026)

HạngPhần thịtGiáSo với sườn nonHợp với
1Thăn nội (ansim)91,2504.8×bít tết, nướng
2Thăn ngoại (chaekkeut)68,6503.6×bít tết, nướng
3Thăn lưng (deungsim)61,2503.2×nướng
4Gầu (yangji)40,3752.1×canh, chadol
5Mông trên (udun)29,0001.5×yukhoe, jangjorim
6Vai trước (apdari)27,9001.5×bulgogi, canh
7Mông dưới (seoldo)27,1251.4×bulgogi, yukhoe
8Cổ vai (moksim)23,4251.2×nướng, bulgogi
9Bắp (satae)23,0001.2×kho, suyuk
10Sườn non (galbi)18,950mốc chuẩnkho, nướng ướp
+28.7%
Mức chênh do hạng — giá đấu giá tăng từ hạng 1 lên 1++
+382%
Mức chênh do phần thịt — sườn non lên thăn nội, cùng hạng 1
4.8×
Thăn nội hạng 1 đắt gấp bao nhiêu lần sườn non hạng 1

Bài học đơn giản đến mức trần trụi. Ngoại suy từ tỷ lệ giá đấu giá theo hạng, bạn sẽ thấy một miếng thăn nội hạng 3 có lẽ đắt gấp chừng 2.7 lần sườn non 1++. Câu “hạng mấy vậy?” ít ảnh hưởng tới ví bạn hơn nhiều so với “phần thịt nào vậy?”. Vậy mà quầy siêu thị và thực đơn nhà hàng thì in hạng thật to còn phần thịt thật nhỏ.

Phần thịt + hạng: cẩm nang ghép đôi thực dụng

  • Nướng và bít tết — Hạng thật sự có ý nghĩa ở đây. Chọn 1+ trở lên cho thăn lưng và thăn ngoại. Dù vậy, nếu bạn không hợp với mỡ giắt dày, một miếng thăn ngoại 1+ thường ăn đứt 1++ No.9.
  • Canh, hầm và kho — Hạng gần như vô nghĩa. Mua gầu hoặc bắp hạng 2 thì kết quả cũng chẳng khác mấy. Chi tiền cho hạng ở đây chỉ là phí tiền.
  • Sườn kho (jjim-galbi) — Sườn non vốn đã là phần rẻ nhất. Nâng hạng cũng không đội tổng hóa đơn lên bao nhiêu, nên 1+ trở lên là ổn.
  • Yukhoe (bò sống) — Mông trên và mông dưới là lựa chọn kinh điển. Ít mỡ giắt thật ra cho cảm giác sạch miệng hơn, nên bạn không cần tới 1++.
  • Giỏ quà — Đừng dán mắt vào nhãn hạng. Hãy xem bên trong có những phần thịt nào trước đã. Hai hộp cùng ghi "set 1++" có thể chênh nhau hơn 2 lần về giá vốn, tùy vào việc chúng chất đầy thăn lưng và thăn nội hay vai trước và mông dưới.

Người Hàn thật sự ăn Hanwoo ở đâu tại Seoul?

Danh sách bạn thấy trong sách hướng dẫn du lịch và danh sách người Hàn đặt bàn cho tiệc công ty hay kỷ niệm không trùng nhau nhiều như bạn tưởng. Dưới đây là tuyển tập các nhà hàng chuyên Hanwoo, sắp theo ngân sách mỗi người. Giá được xác minh ngày 28 tháng 7 năm 2026 qua Dining Code và thực đơn công bố của từng nhà hàng. Giá Hanwoo nhảy theo tuần, nên hãy kiểm tra lại trước khi đi.

🥩
Born & Bread (본앤브레드) — Majang-dong
Người khai sinh thể loại omakase Hanwoo của Hàn Quốc. Quầy 10 ghế dưới tầng hầm, ₩380,000 một người. Sườn vua seol-ya-myeok và bresaola ủ khô 4 tuần là hai món chữ ký.
❄️
Byeokje Galbi (벽제갈비) — Bangi-dong
Thành lập năm 1986. Mua nguyên thân thịt tại phiên đấu giá. Sườn tươi Seolhwa (200g, ₩160,000) chỉ dùng top 1% của 1++ No.9.
🚪
Jowoo (조우) — Apgujeong
Toàn phòng riêng, 100% chỉ nhận đặt trước. Mỗi ngày chọn một con Hanwoo nguyên thân. Omakase ₩250,000, miễn phí mang rượu.
🏯
Tongui-dong Gukbinkwan (통의동 국빈관) — Gyeongbokgung
Nhà hanok với cây thông giữa sân. In thẳng "1++" lên thực đơn. Set chữ ký cho hai người ₩152,000, miễn phí mang rượu.
👅
Chowon (초원) — Namyeong-dong
Nổi tiếng với lưỡi bò hảo hạng thái dày, 130g giá ₩38,000. Tự quảng bá là hàng 1++ Number Nine tuyển chọn và ủ. Mở 365 ngày tới 11:30 tối.
⏱️
Isok Uhwacheongong (이속우화천공) — Apgujeong
Omakase Hanwoo thực đơn duy nhất giá ₩69,500. Chuẩn tham chiếu về giá trị đồng tiền cho omakase ở Seoul. Cũng là một trong những chỗ khó đặt bàn nhất.

Siêu cao cấp — từ ₩150,000 một người (tiệc công ty và dịp mừng)

Born & Bread (본앤브레드) tòa mới · tòa gốc — quận Seongdong, Majang-dong

Đây là nhà hàng đã khai sinh thể loại omakase Hanwoo. Họ vận hành một cửa hàng thịt (tòa gốc) và một nhà hàng (tòa mới) ngay trong Chợ Gia súc Majang-dong. Đỉnh cao là quầy 10 ghế dưới tầng hầm với omakase Hanwoo giá ₩380,000. Tầng hai chạy bản casual ₩165,000, còn phòng riêng tầng ba làm course tối ₩280,000 và course trưa ₩230,000 — mỗi tầng một bậc giá.

Món chữ ký là seol-ya-myeok — kỹ thuật thời Joseon nướng rồi để nghỉ nhiều lần miếng sườn vua lấy từ vai trên, trên nền đá lạnh. Thực đơn đi qua bresaola ủ 4 tuần, chateaubriand nấm truffle và kết bằng cơm nồi đá. Nhà hàng có tên trong danh mục Michelin Guide Seoul Selected.

Bắt buộc đặt qua CatchTable. Nghỉ thứ Ba. Phí mang rượu: chai đầu tiên mỗi người miễn phí, sau đó ₩50,000 một chai.

📍 Mở trên Naver Map

Byeokje Galbi (벽제갈비) chi nhánh Bangi — quận Songpa, Bangi-dong

Gần như là nhà hàng Hanwoo quy mô lớn duy nhất ở Seoul quảng bá rõ ràng 1++ No.9. Một bài viết chuyên đề của Michelin Guide Korea ghi rằng nơi này dùng “1++ BMS No.9 top 1%”. Thành lập năm 1986, nhà hàng không mua thịt đã pha lóc sẵn — họ mua nguyên thân thịt tại phiên đấu giá rồi tự pha tại chỗ.

Món chủ lực là sườn tươi Seolhwa, 200g giá ₩160,000. Thăn lưng hoa Seolhwa ₩95,000 mỗi 100g, thăn nội Seolhwa ₩90,000 mỗi 100g. Nếu con số đó làm bạn xót, set thăn ngoại buổi trưa giá ₩69,000 là lối đi vòng. Nhà hàng dùng chung bếp với Bongpiyang bên cạnh, nên bạn có thể kết thúc bằng naengmyeon Bình Nhưỡng.

Tầng trệt nhận khách vãng lai; phòng riêng tầng hai chỉ nhận đặt trước.

📍 Mở trên Naver Map

Jowoo (조우) — quận Gangnam, Sinsa-dong (Apgujeong)

Mọi chỗ ngồi đều là phòng riêng, và 100% chỉ nhận đặt trước. Họ tự tay chọn một thân thịt Hanwoo nguyên con tại phiên đấu giá mỗi ngày. Omakase Hanwoo giá ₩250,000 chạy 13–15 món trong một không gian riêng, nhưng yêu cầu tối thiểu bốn khách. Ở các phòng tiêu chuẩn, đĩa thịt trộn buổi tối giá ₩98,000, còn Signature A 300g (cho 2 người) là ₩240,000. Set trưa dao động từ ₩50,000 tới ₩68,000.

Phần mô tả thực đơn minh bạch một cách khác thường — bạn sẽ thấy ghi thẳng “thăn nội Hanwoo 1++” và “sườn 1++ khoảng No.5–7”. Chỉ nhận CatchTable, với tiền cọc ₩50,000 một người. Miễn phí mang rượu (một chai mỗi người).

📍 Mở trên Naver Map

Cao cấp — ₩70,000–150,000 một người

Samwon Garden (삼원가든) — quận Gangnam, Sinsa-dong

Mở cửa năm 1976, quán sườn nướng kiểu sân vườn rộng mênh mông này nhìn ra công viên Dosan và gần như là biểu tượng của văn hóa tiếp khách doanh nghiệp Hàn Quốc. Sườn tươi Hanwoo ₩130,000, thăn lưng hoa ₩95,000, thăn lưng tươi ₩85,000. Món chữ ký là sườn ướp truyền thống Samwon giá ₩65,000. Michelin Guide Selected, được chính phủ Hàn Quốc công nhận Cửa hàng Trăm năm. Đây không phải nơi chuyên ủ khô hay ủ chín — đây là dòng sườn ướp cổ điển.

📍 Mở trên Naver Map

Saebyeokjip (새벽집) chi nhánh chính Cheongdam — quận Gangnam, Cheongdam-dong

Thành lập năm 1994, mở 24 giờ, 365 ngày một năm. Được dựng lên để hứng nhu cầu tăng hai khuya rất riêng của Cheongdam-dong — kiểu một nhóm đồng nghiệp kéo vào lúc 2 giờ sáng. Thăn lưng hoa 150g, sườn ướp 260g và bò tươi 150g đều đồng giá ₩85,000. Họ tự pha thân thịt tại chỗ và nổi tiếng với bò tươi kiểu Daegu (mungtigi) cùng cơm trộn yukhoe. Yukhoe 200g ₩42,000, galbitang Hanwoo ₩28,000, cơm trộn yukhoe ₩16,000.

📍 Mở trên Naver Map

Tongui-dong Gukbinkwan (통의동 국빈관) — quận Jongno, Tongui-dong

Cách ga Gyeongbokgung một phút đi bộ, nằm trong một căn hanok với cây thông giữa sân. Một trong số ít nhà hàng in thẳng “Hanwoo 1++” vào tên món — rất hữu ích khi bạn muốn chắc chắn tuyệt đối mình đang ăn hạng nào. Set chữ ký cho hai người (₩152,000) gồm đuôi vai 1++, váng sườn hoa, thịt kẽ sườn, gầu bụng và váng sườn ngoài, cộng thêm yukhoe hảo hạng, doenjang-jjigae và một phần cơm. Gọi lẻ: đuôi vai 1++ ₩51,000, T-bone 1++ 100g ₩35,000, lưỡi bò Hanwoo hảo hạng ₩38,000.

Từ tháng 5 năm 2026, nhà hàng chuyển từ than tổ ong sang nướng bằng than trắng và binchotan, chỉ còn món sườn ướp nướng than tổ ong giữ lại công đoạn áp chảo sơ ngoài trời. Miễn phí mang rượu, không có chỗ đỗ xe.

📍 Mở trên Naver Map

Chowon (초원) — quận Yongsan, Namyeong-dong

Một nhà hàng dựng danh tiếng chỉ bằng món lưỡi bò. Họ chỉ chọn phần mềm bên trong của chiếc lưỡi rồi thái dày: lưỡi hảo hạng, 130g giá ₩38,000. Thăn lưng Hanwoo ướp 1++, 130g giá ₩38,000, và đuôi vai hoa ướp 1++, 130g giá ₩48,000 (giới hạn mỗi ngày) làm tròn dàn thực đơn. Kết thúc bằng cơm chiên Chowon giá ₩10,000. Nhà hàng tự quảng bá là “hàng 1++(9) hạng đỉnh, tuyển chọn và ủ.” Một lưu ý: món sườn ướp muối là thịt bò Mỹ — nếu bạn chỉ muốn Hanwoo, hãy đọc kỹ thực đơn.

📍 Mở trên Naver Map

Insaeng Hanwoo (인생한우) — quận Seongdong, Majang-dong

Lá cờ đầu của mô hình jeongyuk-sikdang (cửa hàng thịt kiêm quán ăn) ở Majang-dong. Bạn tự chọn phần thịt từ tủ trưng bày trong quán rồi trả thêm phí bàn riêng (₩4,000 mỗi người ở sảnh, ₩6,000 nếu ngồi phòng). Giá thực tế tháng 5 năm 2026: đuôi vai khoảng ₩22,000 mỗi 100g, thăn lưng hoa khoảng ₩20,000 mỗi 100g. Hãy tính chừng ₩70,000–90,000 một người. Yukhoe được dọn ra như món khai vị tặng kèm, và quán nhận phiếu quà tặng Onnuri. Phòng riêng chỉ đặt qua điện thoại.

📍 Mở trên Naver Map

Huyền thoại đáng đồng tiền — ₩30,000–70,000 một người

Isok Uhwacheongong (이속우화천공) — quận Gangnam, Sinsa-dong (Apgujeong)

Nhà hàng đã đặt ra chuẩn mực cho omakase Hanwoo giá dễ chịu. Omakase Hanwoo thực đơn duy nhất giá ₩69,500. Bữa mở màn bằng yukhoe, đi qua bánh nhân thịt và hai vòng bò nướng (thăn lưng, đuôi vai, dẻ sườn và các phần khác tùy ngày), rồi khép lại bằng cơm ngưu bàng và doenjang-jjigae. Miễn phí mang rượu, một nhân viên phục vụ riêng cho mỗi bốn khách, hai suất ngồi lúc 5:30 chiều và 7:30 tối. Giá gần như không nhúc nhích — nó đã ở mức ₩70,000 từ năm 2024.

Điểm khó là đặt bàn. Chờ một tháng là chuyện thường. Nhiều khách quen nói rằng đặt cảnh báo hủy chỗ trên CatchTable còn ăn thua hơn là cố giành suất theo cách thông thường.

📍 Mở trên Naver Map

Daedo Sikdang (대도식당) chi nhánh chính Wangsimni — quận Seongdong, Hongik-dong

Thành lập năm 1964, được công nhận là Di sản Tương lai Seoul. Bản sắc ở đây không nằm ở than — mà ở tấm vỉ gang dày do người sáng lập tự chế từ ngày mở quán. Thăn lưng Hanwoo tươi Original Cut, 170g giá ₩49,000, là món chữ ký. Đĩa ba phần thịt Daedo (450g) giá ₩176,000. Đuôi vai, váng sườn ngoài và dẻ sườn mỗi loại ₩62,000. Yukhoe Hanwoo 150g giá ₩29,000. Bạn chưa ăn xong nếu chưa gọi cơm chiên kkakdugi giá ₩6,000.

Đỗ xe có người phục vụ miễn phí, đặt bàn dễ — lý tưởng khi bạn dẫn bố mẹ hay người lớn tuổi đi cùng.

📍 Mở trên Naver Map

Wooreaok (우래옥) chi nhánh chính — quận Jung, Jugyo-dong

Mở cửa năm 1946. Phần lớn mọi người biết đến nơi này như một quán naengmyeon, nhưng đây cũng là nơi giữ nguyên bản hình thức bulgogi kiểu Seoul. Bulgogi, một phần (150g) giá ₩46,000; mọi loại naengmyeon ₩18,000. Nhân viên nướng giúp bạn trên chảo chuyên dụng ngay tại bàn. Nổi tiếng vì chỉ dùng gầu và bắp để nấu nước dùng. Michelin Guide Bib Gourmand.

Không nhận đặt bàn. Chỉ có danh sách chờ cho khách vãng lai qua TableRing, và trưa cuối tuần phải chờ 1.5–2 tiếng. Nghỉ thứ Hai. Có một ngoại lệ: nhóm từ bốn người trở lên mà mỗi người đều gọi thịt thì được đặt trước một tuần.

📍 Mở trên Naver Map

Hanilgwan (한일관) chi nhánh Apgujeong — quận Gangnam, Sinsa-dong

Mở cửa năm 1939, đây là cái tên định nghĩa món bulgogi thăn lưng kiểu Seoul — loại om trong một lớp nước dùng nông. Dọn theo dạng set course trên đồ đồng. Set trưa (bulgogi thăn lưng) ₩37,000, set trưa (sườn nướng) ₩45,000. Quan trọng: set bulgogi chỉ có từ 11:30 sáng tới 2:30 chiều. Galbitang truyền thống ₩20,000, goldongban (cơm trộn) ₩18,000, naengmyeon Seoul ₩14,000. Có phòng riêng, đỗ xe có người phục vụ và sức chứa nhóm lớn nên đặt bàn rất dễ.

📍 Mở trên Naver Map

Son Geon-ho’s Hanwoo Ilbeonji (손건호의한우일번지) chi nhánh chính — quận Seongdong, Majang-dong

Đĩa Hanwoo: 800g giá ₩230,000. Chia cho bốn người, tức là ₩57,500 một người. Đĩa đặc biệt 1kg giá ₩280,000. Nhân viên lo toàn bộ khâu nướng từ đầu tới cuối, khiến nơi này chắc tay một cách bất ngờ cho một bữa tiệc công ty ở tầm giá này. Chỉ đặt qua điện thoại, chỉ phục vụ buổi tối, nghỉ Chủ nhật.

📍 Mở trên Naver Map


Cả 13 nhà hàng Hanwoo ở Seoul trong một bảng

🏆 Nhà hàng Hanwoo ở Seoul — so sánh giá và đặc điểm (xác minh ngày 28 tháng 7 năm 2026)

Nhà hàngKhu vựcMón chữ ký và giáHạng công bốĐặt bàn
Born & Bread tòa mớiMajang-dongOmakase ₩380,000 / casual ₩165,000Bò cái hảo hạngBắt buộc CatchTable
Byeokje Galbi BangiBangi-dongSườn tươi Seolhwa 200g ₩160,0001++ No.9 top 1%Phòng riêng chỉ đặt trước
JowooApgujeongOmakase ₩250,000 (từ 4 người) / đĩa thịt ₩98,000Ghi rõ 1++Toàn phòng riêng, đặt trước
Samwon GardenSinsa-dongSườn tươi ₩130,000 / sườn ướp ₩65,000Chưa xác nhậnNên đặt phòng riêng
SaebyeokjipCheongdam-dongThăn lưng hoa, sườn ướp, bò tươi — mỗi loại ₩85,000Chưa xác nhậnKhách vãng lai 24h
Tongui-dong GukbinkwanTongui-dongSet chữ ký cho 2 người ₩152,000Ghi rõ 1++Nên đặt trước
ChowonNamyeong-dongLưỡi hảo hạng 130g ₩38,000Ghi rõ 1++ No.9Chờ khoảng 30 phút
Insaeng HanwooMajang-dongĐuôi vai 100g ₩22,000 + phí bànChưa xác nhậnBắt buộc đặt qua điện thoại
Isok UhwacheongongApgujeongOmakase Hanwoo ₩69,500Ghi rõ 1++Chờ 1 tháng
Daedo SikdangWangsimniThăn lưng tươi 170g ₩49,000Chưa xác nhậnDễ
WooreaokJugyo-dongBulgogi 150g ₩46,000Chưa xác nhậnKhông nhận đặt bàn
Hanilgwan ApgujeongSinsa-dongSet bulgogi thăn lưng buổi trưa ₩37,000Chưa xác nhậnDễ
Son Geon-ho’s Hanwoo IlbeonjiMajang-dongĐĩa thịt 800g ₩230,000 (cho 4 người)Chưa xác nhậnChỉ qua điện thoại

Cách đặt bàn nhà hàng Hanwoo cao cấp

  • Quán omakase chạy trên CatchTable; quán kiểu cũ chạy bằng điện thoại. Isok Uhwacheongong, Jowoo và Born & Bread chỉ nhận CatchTable. Insaeng Hanwoo và Son Geon-ho chỉ nhận điện thoại.
  • Nếu lịch đặt trông như đã kín, hãy bật cảnh báo hủy chỗ. Những nơi thu tiền cọc thường xuyên có khách hủy.
  • Chính sách mang rượu khác nhau một trời một vực. Jowoo và Isok Uhwacheongong miễn phí. Born & Bread miễn phí chai đầu mỗi người, sau đó ₩50,000 một chai. Hãy hỏi trước nếu bạn mang rượu vang.
  • Buổi trưa rẻ hơn hẳn. Set thăn ngoại ₩69,000 của Byeokje Galbi và set bulgogi thăn lưng ₩37,000 của Hanilgwan chỉ bằng khoảng một nửa phiên bản buổi tối.
  • Không phải món nào ở "nhà hàng Hanwoo" cũng là Hanwoo. Sườn ướp muối của Chowon là thịt bò Mỹ. Bảng ghi xuất xứ nằm trên tường, không nằm trong thực đơn.

Chốt lại — ba điều cần nhớ khi bạn đứng trước miếng Hanwoo

Chốt lại

  • 1++ là ba bậc. No.7, No.8 và No.9 đều được bán dưới nhãn 1++. No.9 và No.7 chênh ₩3,152/kg (14.2%). Nếu không thấy con số nào, thường đó là No.7.
  • Phần thịt thắng hạng. Thăn nội hạng 1 đắt gấp 4.8 lần sườn non hạng 1. Một bậc hạng (hạng 1 → 1++) chỉ tăng 28.7%.
  • Tiêu tiền vào đúng chỗ. Hạng quan trọng khi nướng. Với canh, món hầm và yukhoe, phần thịt mới là tất cả. Dùng 1++ để nấu canh là kiểu phí tiền phổ biến nhất trong chuyện ăn thịt bò ở Hàn Quốc.

Nguồn dữ liệu

Giá Hanwoo dịch chuyển theo tuần. Giá đấu giá trong bài là trung bình tháng; giá theo phần thịt là trung bình giao dịch tuần. Từng cơ sở kinh doanh có thể khác.

Đang được ưa chuộng ở Seoul

Klook.com

Liên kết tiếp thị — chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không tốn thêm chi phí. Chi tiết →