Nhà hàng hoạt động liên tục lâu đời nhất Seoul không phải quán ngự thiện hay tiệm nướng — mà là một quán seolleongtang. Imun Seolnongtang đã ninh xương bò ở cùng một chỗ tại Jongno từ năm 1904, và năm sáu quán khác từ thập niên 1930 tới nay vẫn sống khỏe. Đây là món ăn của Seoul cũ: xương rẻ và thịt vụn ninh suốt đêm rồi dọn lúc rạng sáng làm bữa đầu tiên của người lao động, món chữa say, một tô nuôi sống cả thành phố khi chưa có mấy thứ khác. Chính vì thế mà mật độ quán lâu đời còn sót lại của riêng món này nhiều hơn mọi hạng mục khác trong thành phố.
Danh sách dưới đây không phải bảng xếp hạng cho khách du lịch. Đây là nơi người Hàn đã lui tới qua nhiều thế hệ — mười quán seolleongtang và gomtang mà dân Seoul cứ quay trở lại.
Câu trả lời ngắn gọn
- Nếu chỉ ăn đúng một tô: Imun Seolnongtang (mở 1904, Jonggak) — nhà hàng lâu đời nhất Hàn Quốc. Seolnongtang, 15,000 won.
- Biểu tượng của gomtang: Hadongkwan (mở 1939, Myeongdong) — Gomtang, 18,000 won. Đóng cửa 4 giờ chiều, nghỉ Chủ nhật. Hết nguyên liệu? Đóng sớm hơn nữa.
- Nước đục sữa = seolleongtang (xương). Nước trong = gomtang (thịt). Nghe giống nhau nhưng là hai món hoàn toàn khác.
- Giá: Seolleongtang 11,000–15,000 won · Gomtang 12,000–19,000 won. Canh đuôi bò khởi điểm 25,000 won.
- Hơn một nửa mở cửa lúc 6–8 giờ sáng. Nhưng giờ nghỉ trưa chiều (3–5 giờ) và nghỉ Chủ nhật là chuyện thường — hãy tính đường.
Seolleongtang và gomtang: khác nhau chỗ nào?
Ngay cả người Hàn cũng lẫn, nhưng nguyên lý thì đơn giản. Seolleongtang là nước xương. Gomtang là nước thịt. Khi bạn ninh xương tủy, xương khớp và sụn hơn mười tiếng, mỡ bên trong xương phân rã và nhũ hóa vào nước — đó là thứ biến nước dùng thành trắng đục, gần như sữa. Ninh gầu bò, bắp bò hay lá sách thay vào đó thì mỡ ít hơn nhiều, nên nước giữ được độ trong với sắc nâu phớt.
Phân biệt trong một câu
Nếu nước dùng trắng đục như sữa, ngụm đầu nhạt và trên bàn có hũ muối, đó là seolleongtang. Nếu nước trong với sắc nâu phớt và đã được nêm chuẩn, đó là gomtang. Quy tắc ấy đúng khoảng 90% trường hợp. Những ngoại lệ cũng đáng biết: Mapo-ok và Miseongok đều gọi món của mình là seolleongtang, nhưng nước lại trong — dân bản địa gọi đây là kiểu Mapo. Còn Munhwaok thì được chính quyền Seoul xếp chính thức vào nhóm quán gomtang, vậy mà món chủ lực lại tên là yangji-seolleongtang. Khi phân vân ở một quán lâu đời, hãy tin màu nước dùng hơn cái tên trên biển hiệu.
Lịch sử cũng khác nhau. Seolleongtang, nấu từ xương rẻ, đã thành bữa ăn tiêu biểu của tầng lớp lao động Seoul đầu thế kỷ 20 — tới thập niên 1920 và 1930, nó phổ biến tới mức người ta gọi giao tận nhà. Gomtang, vì cần thịt thật, được xem là lựa chọn sang hơn. Đó là lý do những quán chuyên gomtang như Hadongkwan — chỉ dùng bò hanu (bò bản địa Hàn Quốc) giống cái — tới nay vẫn tính giá cao hơn các quán seolleongtang.
Top 10 quán seolleongtang & gomtang lâu đời ở Seoul
Chúng ta bắt đầu với năm cái tên có bề dày lịch sử sâu nhất và tiếng tăm bản địa mạnh nhất.
🏆 Top 10 quán seolleongtang & gomtang lâu đời ở Seoul (tính đến tháng 8/2026)
| # | Quán | Năm mở | Khu | Nước dùng | Tô chữ ký | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Imun Seolnongtang | 1904 | Jongno-gu, Gyeonji-dong | Seolleongtang đục sữa | Seolnongtang 15,000 won | Di sản Tương lai Seoul · Michelin |
| 2 | Hadongkwan cơ sở chính | 1939 | Jung-gu, Myeongdong 1-ga | Gomtang trong | Gomtang 18,000 won | Có tên trong Michelin |
| 3 | Jaembaeok | 1933 | Jung-gu, Seosomun-dong | Đục và đậm | Seolleongtang 12,000 won | Di sản Tương lai Seoul |
| 4 | Mapo-ok | 1949 | Mapo-gu, Yonggang-dong | Trong, kiểu Mapo | Hanu Yangji-tang 19,000 won | Di sản Tương lai Seoul · Michelin |
| 5 | Eunho Sikdang | 1932 | Jung-gu, Namchang-dong | Gomtang đuôi bò | Kkori-gomtang 33,000 won | Di sản Tương lai Seoul |
| 6 | Munhwaok | 1952 | Jung-gu, Jugyo-dong | Đục nhưng vẫn trong trẻo | Yangji-seolleongtang 13,000 won | Di sản Tương lai Seoul (Gomtang) |
| 7 | Buminok | 1956 | Jung-gu, Da-dong | Yang-gomtang (lá sách) | Yang-gomtang 12,000 won | Di sản Tương lai Seoul |
| 8 | Okcheonok | 1941 | Dongdaemun-gu, Sinseol-dong | Seolleongtang vị bò gắt | Seolleongtang 11,000 won | Đời thứ 3 · Giá thấp nhất |
| 9 | Inamjang Euljiro | 1974 | Jung-gu, Euljiro 2-ga | Đục và sâu | Seolleongtang 14,000 won | Không nghỉ trưa |
| 10 | Miseongok | 1966 | Jung-gu, Myeongdong 1-ga | Seolleongtang trong | Seolleongtang 13,000 won | Mở 6 giờ sáng · Seokbakji |
Tiêu chí chọn: ① Hoạt động từ 30 năm trở lên ② Seolleongtang hoặc gomtang là món chính, không phải món phụ ③ Được công nhận Di sản Tương lai của Seoul hoặc xếp hạng trong hạng mục tương ứng trên các nền tảng người Hàn dùng như Dining Code và Siksin ④ Không phải chuỗi nhượng quyền. Giá và giờ mở cửa dựa trên thông tin công khai tính đến tháng 8/2026; việc xác nhận tại chỗ vẫn đang chờ.
1. Imun Seolnongtang — mở 1904. Nhà hàng lâu đời nhất Hàn Quốc
Nếu bạn chỉ ăn seolleongtang đúng một lần ở Seoul, đây là chuẩn mực của bạn. Mở năm 1904 — tức 122 năm và vẫn đang đếm tiếp — quán được cấp giấy phép nhà hàng số 1 của Seoul sau ngày Hàn Quốc giải phóng và nay do đời thứ tư của cùng một gia đình điều hành. Họ ninh xương chân bò và sụn khớp trong những nồi gang khổng lồ suốt 16 tới 17 tiếng rồi hớt mỡ đi, nên nước dùng tuy đục sữa mà không hề ngấy — có một độ thanh khiết bất ngờ trong đó. Không dùng gia vị hóa học, nên thìa đầu tiên của bạn gần như chắc chắn sẽ thấy nhạt. Đó chính là điểm mấu chốt. Thêm muối, trút hành lá, chan chút nước kkakdugi — tự dựng nên tô của mình là nghi thức ở đây. Cơm được ủ ấm sẵn trong nước dùng (kỹ thuật gọi là torem), và có sợi mì lúa mì mảnh trộn cùng.
Có một món chỉ tồn tại ở quán này: mana (lá lách bò). Nó chỉ có từ 10:30 sáng trở đi. Nếu bạn định tới thật sớm chỉ để ăn lá lách, bạn sẽ ra về thất vọng — hãy đến muộn hơn. Bản “đặc biệt” (teuk, 18,000 won) có gầu bò, thịt đầu và lưỡi bò trộn chung. Quán dời về vị trí hiện tại năm 2011 do dự án tái phát triển Gongpyeong-dong; nó nằm nép trong hẻm, nên hãy mở sẵn ứng dụng bản đồ. 38-13 Ujeongguk-ro, Jongno-gu · đi bộ 5 phút từ cửa số 3 ga Jonggak · T2–T7 08:00–21:00 (nghỉ 15:00–16:30) / CN 08:00–20:00 · Seolnongtang 15,000 won / Đặc biệt 18,000 won / Dogani-tang 18,000 won / Mana 16,000 won
2. Hadongkwan — mở 1939. Chuẩn vàng của gomtang, đóng cửa trước 4 giờ chiều
Khi dân Seoul nói “gomtang,” đây là quán hiện ra trong đầu họ. Nó khởi đầu năm 1939 dọc suối Cheonggyecheon ở khu Suha-dong rồi dời sang Myeongdong năm 2007 sau tái phát triển. Menu có đúng hai món: gomtang và thịt bò luộc thái lát (suyuk). Họ lấy thịt bò — bò bản địa Hàn Quốc, chỉ giống cái — từ cùng một nhà cung cấp suốt hơn 60 năm, và củ cải làm kkakdugi đến từ cùng một trang trại suốt hơn 45 năm. Nước dùng trong. Gầu bò và lá sách (yang) được dọn chung trong tô đồng cùng cơm kiểu torem. Có một điều làm người lần đầu ngạc nhiên: nước dùng không được bưng ra nóng sôi. Âm ấm là chủ ý ở đây.
Điều quan trọng nhất cần biết lại không phải về vị — mà về đồng hồ. Mở cửa 7 giờ sáng và đóng lúc 4 giờ chiều. Nghỉ Chủ nhật. Nếu hết nguyên liệu, họ còn đóng sớm hơn. Nếu bạn tính đây là điểm ăn tối thì bạn chỉ nhận được một cánh cửa khóa. Trả tiền trước, ngồi ghép bàn với người lạ là chuyện bình thường, và thái độ phục vụ thì nổi tiếng cộc lốc — hãy đến vì tô canh, đừng đến vì sự niềm nở. Các chi nhánh (COEX, Yeouido) rẻ hơn cơ sở chính 1,000–3,000 won.
Mật ngữ của Hadongkwan — bạn không cần đến nó nữa, nhưng đây là một lát cắt hấp dẫn của Seoul xưa
Khách quen từ thời Suha-dong đã tạo ra một bộ từ vựng gọi món riêng. Giờ chẳng còn mấy ai dùng — cứ nói "một tô 18,000 won" là xong — nhưng nó vẫn sống như một mảnh văn hóa dân gian ẩm thực của Seoul.
- Gong — Lượng thịt. Con số đứng trước là giá tiền. "Hai mươi gong" nghĩa là 20,000 won tiền thịt.
- Kkakguk — Chan nước kkakdugi vào tô gomtang. Cắt ngậy cực đẹp.
- Gireum ppaego — Hớt mỡ khỏi nước dùng trước khi bưng ra.
- Matbaegi — Ít cơm lại, đổi lấy thêm một hai lát thịt.
- Minjja — Chỉ nước dùng và cơm. Không thịt.
- Naepo manhi / Chadol manhi — Thêm nhiều lá sách hoặc thêm nhiều gầu bò. Lòng thường hết hàng từ đầu buổi chiều.
- Naengsu — Nửa chai soju. Họ không bán nguyên chai.
12 Myeongdong 9-gil, Jung-gu · đi bộ được từ ga Euljiro 1-ga và ga Myeongdong · T2–T7 07:00–16:00 · Nghỉ Chủ nhật và ngày lễ · Gomtang 18,000 won / Gomtang đặc biệt 19,000 won / Suyuk (nhỏ) 40,000 won 📍 Mở trên Naver Map
3. Jaembaeok — mở 1933. Đặt tên theo thung lũng đá sau ga Seoul cũ
Cái tên là một dấu vết địa lý: Jambawigol (còn gọi Jaembaegol) là khu phố phía sau ga Seoul cũ, còn “ok” (屋) là hậu tố cổ nghĩa là “nhà.” Đó là nơi quán này ra đời năm 1933, trước khi dời về vị trí Seosomun hiện nay vào năm 1974. Điều làm nước dùng ở đây khác biệt nằm ở phương pháp: họ ninh gầu bò và xương chân riêng, rồi hòa một phần nước của ngày hôm trước vào mẻ mới — như nuôi một men cái sourdough qua nhiều thập niên. Kết quả là một thứ nước dùng sâu hơn, nặng hơn và nhiều tầng lớp hơn phần lớn quán khác.
Khác với Imun Seolnongtang, canh của Jaembaeok đã được nêm sẵn một phần, nên bạn gần như không cần tới muối. Họ châm thêm cả nước dùng lẫn cơm nếu bạn hỏi, và pa-kimchi (kimchi xào cùng hành lá) là món phụ chữ ký của quán. Tuy nhiên, cuối tuần là một cái bẫy. Thứ Bảy họ đóng cửa lúc 3 giờ chiều. Chủ nhật và ngày lễ thì không mở. Ngay cả ngày thường cũng có giờ nghỉ 3–5 giờ chiều. Hãy nhắm bữa trưa ngày thường hoặc bữa tối sớm ngay sau 5 giờ. 68-9 Sejong-daero 9-gil, Jung-gu · đi bộ 3 phút từ cửa số 9 ga City Hall · T2–T6 10:00–21:30 (nghỉ 15:00–17:00) / T7 11:00–15:00 · Nghỉ CN và ngày lễ · Seolleongtang 12,000 won / Đặc biệt 17,000 won / Dogani-tang 21,000 won 📍 Mở trên Naver Map
4. Mapo-ok — mở 1949. Bằng chứng rằng không phải seolleongtang nào cũng đục
Đây là quán phá vỡ quy tắc “mọi seolleongtang đều trắng.” Lập năm 1949 và nay đã sang đời thứ ba, Mapo-ok ninh xương chân, gầu bò và thịt vai ở các mức nhiệt và thời lượng khác nhau để cho ra một thứ nước trong mà sâu — kỹ thuật định nghĩa nên cái mà Seoul gọi là kiểu Mapo, một vị nằm đâu đó trên ranh giới giữa gomtang và seolleongtang. Cơm kiểu torem, có kèm sợi mì mảnh, và nước dùng được nêm nhẹ. Gọi mỗi người một tô là họ sẽ châm nước dùng liên tục.
Đây là mẹo chỉ khách quen mới biết: pa-kimchi và kimchi chua (shin-kimchi) không nằm trong mâm mặc định — bạn phải hỏi xin. Đó là lý do khách ruột mở lời bằng “cho thêm kimchi hành với kimchi chua” trước cả khi liếc menu. Món Myeongpum Yangji-tang (26,000 won) không phải phần thịt khác — vẫn là cùng một tô canh, chỉ thêm mấy lát gầu luộc để riêng, nên nếu bạn cần đáng đồng tiền, hãy gọi yangji-tang thường rồi chia nhau một đĩa modum-suyuk (thịt bò luộc thập cẩm). Đây cũng là tô đắt nhất trong cả danh sách. 312 Tojeong-ro, Mapo-gu · đi bộ 5 phút từ cửa số 1 ga Mapo · T2–T6 07:00–21:00 / T7–CN 07:00–17:00 · Hanu Yangji-tang 19,000 won / Myeongpum Yangji-tang 26,000 won / Modum-suyuk (nhỏ) 65,000 won
5. Eunho Sikdang — mở 1932. Bốn đời canh đuôi bò khởi nguồn từ một lều chợ
Kim Eun-im, người sáng lập, bắt đầu bán canh từ một cái lều trong chợ Namdaemun năm 1932. Con cháu bà giữ nghề từ đó tới nay — hiện là đời thứ tư. Eunho Sikdang là hình mẫu của gomtang đuôi bò ở Seoul, và hồ sơ Di sản Tương lai của Seoul xác định quán cụ thể là cơ sở kkori-gomtang (canh đuôi bò). Nước đi đặc trưng ở đây: họ không thái mỏng đuôi bò. Họ dọn ra nguyên khúc, còn nguyên xương, từng khớp một — bạn cầm khúc xương bằng tay, dùng răng rứt thịt ra, rồi cứ thế đi tới. Việc đó mất thời gian. Nó không hẳn là một bữa ăn, mà giống một nghi thức hơn.
Ở mức 33,000 won, kkori-gomtang là tô đắt nhất trong danh sách này, nhưng cùng gian bếp ấy cũng nấu seolleongtang giá 14,000 won và so-meori-gukbap (canh thịt đầu bò) giá 14,000 won. Bạn có thể ghé đại khi đang lượn chợ Namdaemun, hoặc dấn thân vào một phiên đuôi bò trọn vẹn. Chỉ lưu ý: giờ đóng cửa chênh nhau rõ rệt theo ngày trong tuần. Nếu đi thứ Sáu hay thứ Bảy, hãy tính tới việc quán đóng lúc 4 giờ chiều. 28-4 Namdaemun Sijang 4-gil, Jung-gu · đi bộ được từ ga Hoehyeon · T2–T5 08:00–21:00 / T6–T7 08:00–16:00 · Kkori-gomtang 33,000 won / Seolleongtang 14,000 won / So-meori-gukbap 14,000 won / Dogani-tang 22,000 won
6. Munhwaok — mở 1952. Kinh điển Euljiro mà Seoul xếp vào nhóm gomtang
Nép ngay cạnh Uraeok ở Euljiro 4-ga, quán đời thứ ba này mở cửa năm 1952. Sổ đăng ký Di sản Tương lai của thành phố xếp nó vào mục gomtang, nhưng menu lại gọi món chủ lực là yangji-seolleongtang, còn nước dùng thực tế thì đục mà vẫn trong suốt — không vẩn, lại có một độ sáng trong chạy xuyên qua. Họ dùng 100% xương bò bản địa Hàn Quốc. Nước dùng hoàn toàn không nêm; bạn sẽ cần tới muối.
Hai điều làm Munhwaok khác biệt. Thứ nhất, họ dọn kimchi theo từng phần riêng trên đĩa riêng — hiếm thấy ở các quán canh kiểu cũ, nơi bạn thường tự xúc từ một hộp chung trên bàn. Thứ hai, món joktang (26,000 won) của họ là nguyên một cái chân bò ninh trong nồi, dọn kèm kéo để bạn tự tách thịt và gân khỏi xương. Sau bữa ăn còn có một đĩa trái cây tươi mời miễn phí — phép lịch sự kiểu quán xưa đang biến mất rất nhanh. Quán nghỉ vào Chủ nhật thứ tư hằng tháng. 62-5 Changgyeonggung-ro, Jung-gu · đi bộ 1 phút từ cửa số 4 ga Euljiro 4-ga · 07:00–21:00 (nghỉ 15:00–17:00) · Nghỉ Chủ nhật thứ 4 hằng tháng · Yangji-seolleongtang 13,000 won / Đặc biệt 17,000 won / Dogani-tang 18,000 won / Kkori-gomtang 24,000 won / Joktang 26,000 won 📍 Mở trên Naver Map
7. Buminok — mở 1956. Một trong số ít nơi ở Seoul làm yang-gomtang đúng bài
Một địa chỉ lâu đời từ 1956 nép trong các hẻm Mugyo-dong và Da-dong, được công nhận là Di sản Tương lai của Seoul. Thứ bạn gọi ở đây không phải seolleongtang hay gomtang thường — mà là yang-gomtang. Yang là dạ cỏ, ngăn dạ dày thứ nhất của bò, một phần nổi tiếng khó làm sạch và sơ chế cho đúng. Rất ít quán ở Seoul làm chuẩn. Buminok thì có: lá sách mềm dai, không một chút mùi khó chịu, nổi trong thứ nước dùng trong và sạch. Và với 12,000 won, đây là một trong những món hời nhất cả danh sách.
Cá tính thật của Buminok bung ra không phải vào bữa trưa, mà vào bữa tối. Đây là quán Hàn kiểu Gyeongsang-do, nghĩa là đám khách buổi tối — phần lớn là khách quen lớn tuổi — tới vì yang-muchim (lá sách trộn cay, 38,000 won phần nhỏ) và gopchang-jeongol (lẩu lòng bò), đưa cay bằng soju. Nước đi của dân bản địa: một tô yang-gomtang cộng một đĩa yang-muchim. Món yukgaejang (canh bò cay) của quán là kiểu Seoul — chất đầy hành lá cắt khúc dày, thiên ngọt đậm hơn là bốc lửa. Nghỉ Chủ nhật. 24-12 Da-dong-gil, Jung-gu · đi bộ 3 phút từ ga Euljiro 1-ga · T2–T6 11:00–22:00 (nghỉ 15:00–17:00) / T7 11:30–21:00 · Nghỉ Chủ nhật · Yang-gomtang 12,000 won / Yukgaejang 11,000 won / Yang-muchim (nhỏ) 38,000 won 📍 Mở trên Naver Map
8. Okcheonok — mở 1941. Viên ngọc rẻ nhất và ít ai biết nhất trong danh sách
Quán seolleongtang lâu đời thứ hai trong danh sách này, vậy mà lại ít nổi tiếng nhất. Nó khởi đầu ở Sangwangsimni năm 1941, trụ ở đó 67 năm, rồi dời sang Sinseol-dong năm 2008 sau tái phát triển. Nay đã sang đời thứ ba, quán hoạt động trong một căn nhà hai tầng cải tạo cạnh chợ trời Dân gian Seoul — một chỗ khách du lịch hiếm khi lạc vào.
Với 11,000 won, đây là tô rẻ nhất danh sách, nhưng nước dùng lại có cá tính mạnh nhất trong tất cả. Một mùi bò rõ rệt, gần như hoang dã, bốc lên rất rõ — các bài đánh giá hay dùng từ tiếng Hàn kkorit-hada, nghĩa là “kiểu đuôi bò” hay hơi nồng — và nó thường chia người ăn thành hai phe: mê mẩn và thấy quá sức. Gian bếp nổi tiếng vì cho chanh vào nước dùng khi nấu, một chi tiết lạ. Bạn được chọn cho sợi mì mảnh vào canh hay để riêng. Bản đặc biệt (teuk, 16,000 won) có thịt đầu và lưỡi bò, cho một hỗn hợp kết cấu rất đã. Viên ngọc ẩn trên menu là hwangtae-haejangguk (canh giải rượu cá minh thái khô) giá 8,000 won. Mở cửa từ 7 giờ sáng. 16 Hajung-ro, Dongdaemun-gu · đi bộ 3 phút từ cửa số 9 ga Sinseol-dong · T2–T7 07:00–21:00 (nghỉ 15:00–17:00) / CN 07:00–15:00 · Seolleongtang 11,000 won / Đặc biệt 16,000 won / Dogani-tang 17,000 won / Kkori-gomtang 25,000 won / Hwangtae-haejangguk 8,000 won
9. Inamjang — mở 1974. Địa chỉ Euljiro không có giờ nghỉ trưa
Inamjang khởi đầu năm 1974 với ba cái nồi gang trong một con hẻm cạnh Euljiro 3-ga, ở vị trí cũ của quán cà phê Inam Dabang — cái tên ra đời từ đó. Nay bước sang năm thứ 52, đây là quán dễ tiếp cận nhất danh sách: đúng nghĩa một phút từ cửa số 1 ga Euljiro 3-ga. Họ ninh nhiều phần thịt bò — có cả gầu — trong 48 tiếng mà không phụ gia, cho ra thứ nước đục sữa, ngọt hậu rất sâu. Kimchi tự làm tại quán (họ bán theo hộp ở bên ngoài), và mỗi bàn đều có hũ hành lá và kimchi riêng để tự lấy thoải mái.
Người sành có chung một lời khuyên: ở Inamjang, luôn gọi bản đặc biệt. Bản teuk (22,000 won) có nguyên một miếng lưỡi bò, và khoảng cách giữa nó với bản thường (14,000 won) rộng hơn hẳn mọi quán khác — khách ruột khẳng định 8,000 won chênh lệch đó tự nó đã đáng đồng tiền về mặt lượng. Và đây là chi tiết thực dụng nhất: quán không có giờ nghỉ buổi chiều và mở cửa tất cả các ngày trong năm. Khi mọi quán lâu đời khác trong danh sách này đóng cửa từ 3 tới 5 giờ chiều, Inamjang là lựa chọn duy nhất của bạn — và là một lựa chọn rất tốt. 16 Samil-daero 12-gil, Jung-gu · đi bộ 1 phút từ cửa số 1 ga Euljiro 3-ga · Hằng ngày 09:00–21:30 (nhận gọi cuối 21:00) · Mở quanh năm · Seolleongtang 14,000 won / Đặc biệt 22,000 won / Naejang-tang 16,000 won / Suyuk (nhỏ) 65,000 won 📍 Mở trên Naver Map
10. Miseongok — mở 1966. Mở cửa 6 giờ sáng ngay giữa lòng Myeongdong
Nép trong một con hẻm đối diện đồn cảnh sát Myeongdong, quán lâu đời từ 1966 này vận hành với đúng bốn món: seolleongtang, bản đặc biệt, suyuk nhỏ và suyuk lớn. Bất chấp cái tên, nước dùng ở đây trong veo — gần gomtang hơn seolleongtang. Họ dùng 100% bò nội địa Hàn Quốc, canh được nêm sẵn, và tô của bạn tới bàn trong vòng năm phút sau khi gọi. Sợi mì mảnh được châm thêm không giới hạn nếu bạn hỏi.
Thứ khiến Miseongok thật sự nổi tiếng lại không phải canh — mà là seokbakji (một kiểu kimchi củ cải làm với sốt gia vị hào phóng). Dân bản địa nửa đùa rằng ở đây họ “ăn seokbakji nhiều hơn seolleongtang,” và chuyện khách quen xin châm ba lần là bình thường. Nước đi của người trong nghề: thả ít seokbakji vào tô canh là bạn khỏi cần muối — củ cải lên men tự nêm cho nước dùng hoàn hảo. Miseongok mở cửa lúc 6 giờ sáng, sớm nhất danh sách này. Vào giờ đó, gần như mọi khách đều là các bậc cao niên trong khu, khiến đây là trải nghiệm ăn một mình dễ chịu nhất có thể tưởng tượng. Tới giữa trưa, khách du lịch kéo vali bắt đầu xuất hiện — nếu bạn muốn không khí Seoul xưa yên tĩnh, hãy đến lúc rạng sáng. 25-11 Myeongdong-gil, Jung-gu · đi bộ 5 phút từ cửa số 5 ga Euljiro 1-ga · Hằng ngày 06:00–21:00 · Mở quanh năm · Seolleongtang 13,000 won / Đặc biệt 15,000 won / Suyuk nhỏ 35,000 won · lớn 45,000 won
Ngoài Top 10: thêm những quán lâu đời đáng biết
Vẫn còn nữa. Sáu cái tên dưới đây trùng phong cách với top 10 hoặc chuyên đúng một phần thịt, nên tôi tách riêng ra — nhưng nếu chúng nằm trên đường bạn đi, chúng có khi lại là lựa chọn tốt hơn.
🍜 Sáu quán lâu đời khác theo khu vực và thế mạnh
| Quán | Năm mở | Khu | Điểm khác biệt | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Buyeojip | 1947 | Yeongdeungpo-gu, Dangsan-dong | Đời thứ 3. Nước trong chỉ ninh từ đuôi bò. Di sản Tương lai Seoul | Seolleongtang 12,000 won / Hanu Kkori-gomtang 32,000 won |
| Daeseongjip | 1978 | Jongno-gu, Haengchon-dong | Chuyên dogani-tang. Chỉ dùng sụn khớp, không xương — nước giữ độ trong. Michelin Bib Gourmand | Dogani-tang 13,000 won / Suyuk 30,000 won |
| Sunheungok | 1976 | Jung-gu, Euljiro 4-ga | Chuyên gomtang đuôi bò. Di sản Tương lai Seoul. Đi bộ được từ Munhwaok | Cần xác nhận giá |
| Yeongchunok | khoảng 1943 | Jongno-gu, Donui-dong | Mở 24 giờ, 365 ngày. Nước nâu nhạt nền nước tương. Kimchi rất nổi bật | Gomtang 13,000 won / Kkori-gomtang 29,000 won |
| Jungnimjang Seolleongtang | 1972 | Jung-gu, Jungnim-dong | Gầu bò, khớp và đuôi trong cùng một nồi. Trên bàn có dadaegi (sốt gia vị cay) | Seolleongtang 12,000 won / Đặc biệt 15,000 won |
| Yeongdong Seolleongtang | thập niên 1970 | Seocho-gu, Jamwon-dong | Quán kiểu lâu đời duy nhất ở phía nam sông. Mở 24 giờ. Địa chỉ chữa say kinh điển của Sinsa-dong | Seolleongtang 15,000 won |
Cách ăn ở quán seolleongtang lâu đời mà không hỏng chuyện
- Canh giờ là tất cả. Hadongkwan đóng lúc 4 giờ chiều. Jaembaeok đóng lúc 3 giờ chiều thứ Bảy. Đừng xếp những chỗ này vào bữa tối. Gần như quán nào cũng nghỉ 3–5 giờ chiều. Lựa chọn đáng tin duy nhất trong khung giờ chết đó là Inamjang và Yeongchunok (mở 24 giờ).
- Coi chừng Chủ nhật. Hadongkwan, Jaembaeok, Buminok và Daeseongjip đều nghỉ Chủ nhật. Lựa chọn an toàn cho Chủ nhật: Inamjang, Miseongok và Munhwaok (trừ Chủ nhật thứ tư trong tháng).
- Tự nêm lấy. Quán càng lâu đời, nồi càng ít gia vị. Hãy đi theo thứ tự này: muối → hành lá thái nhỏ → nước kkakdugi. Thêm muối từng chút một — lỡ mặn là không cứu được.
- Chan nước kkakdugi không phải ăn gian. Nhiều quán để riêng một ấm nước kkakdugi trên bàn. Ăn tới nửa tô, hãy chan hai ba thìa. Vị ngọt của củ cải sẽ lột xác nước dùng.
- Bản "đặc biệt" (teuk) đáng tiền ở nơi này, không đáng ở nơi khác. Inamjang (nguyên miếng lưỡi bò) và Okcheonok (thịt đầu và lưỡi) cho một bước nhảy lớn về lượng. Còn Myeongpum Yangji-tang của Mapo-ok vẫn là cùng phần thịt, chỉ nhiều hơn.
- Muốn nhiều thịt hơn thì gọi suyuk. Thay vì nâng cấp tô canh, hãy gọi mỗi người một tô rồi chia nhau một đĩa suyuk (thịt bò luộc thái lát). Gần như luôn đã hơn.
- Ở đây không có lựa chọn chay hay halal. Những món này chẳng có gì ngoài xương bò và thịt bò. Không quán lâu đời nào có chứng nhận halal.
Nên ăn tô đầu tiên ở đâu?
Còn tùy bạn đang tìm gì. Đây là bảng tra nhanh.
| Nếu bạn… | Hãy đến | Vì sao |
|---|---|---|
| Chỉ ăn đúng một tô ở Seoul | Imun Seolnongtang | Mở 1904. Sức nặng biểu tượng của nhà hàng lâu đời nhất Hàn Quốc. |
| Muốn hiểu sự khác biệt | Hadongkwan + Imun Seolnongtang | Nước trong và nước đục — hai cực của quang phổ. |
| Dẫn theo cha mẹ hay người lớn tuổi | Munhwaok · Mapo-ok | Vị dịu, nhẹ nhàng với khẩu vị. Kimchi dọn theo đĩa riêng. |
| Tìm bữa sáng thật sớm | Miseongok (6 giờ sáng) · Okcheonok (7 giờ sáng) | Mở sớm nhất. Quay bàn nhanh. |
| Chỉ có một khung giờ chiều oái oăm | Inamjang · Yeongchunok | Không nghỉ trưa / Mở 24 giờ. |
| Ngân sách eo hẹp | Okcheonok (11,000 won) · Buminok (12,000 won) | Giá thấp nhất trong các quán lâu đời. |
| Muốn nhâm nhi chút rượu cùng canh | Buminok · Daeseongjip | Yang-muchim và dogani-suyuk thực chất là mồi nhậu. |
Nguồn dữ liệu
- 50 quán lâu đời được công nhận Di sản Tương lai của Seoul — Chính quyền thành phố Seoul
- Imun Seolnongtang — Di sản Tương lai của Seoul
- Imun Seolnongtang — Michelin Guide
- Hadongkwan — Michelin Guide
- Mapo-ok — Michelin Guide
- Matbaegi, Kkakguk, Hai mươi gong — mật ngữ gọi món ở Hadongkwan (Biz Hankook)
- Loạt bài về quán lâu đời của Park Chan-il — Jaembaeok (Biz Hankook)
- Imun Seolnongtang — Namu Wiki
- Hadongkwan — Namu Wiki
- Imun Seolnongtang — Dining Code
- Hadongkwan cơ sở chính Myeongdong — Dining Code
- Jaembaeok — Dining Code
- Mapo-ok — Dining Code
- Eunho Sikdang chợ Namdaemun — Dining Code
- Munhwaok — Dining Code
- Buminok — Dining Code
- Okcheonok — Dining Code
- Inamjang cơ sở chính Euljiro — Dining Code
- Miseongok — Dining Code
- Buyeojip — Dining Code
- Daeseongjip — Dining Code
- Yeongchunok — Dining Code
- Trang chính thức Inamjang — Lịch sử
Giá và giờ mở cửa dựa trên thông tin công khai tính đến tháng 8/2026. Ngày checked sẽ được bổ sung sau khi xác nhận tại chỗ.