Ở Hàn Quốc vài ngày là bạn sẽ nhận ra một điều gần như kỳ lạ trong dòng xe cộ: logo nào cũng Hyundai hoặc Kia, xe nào cũng trắng hoặc xám, và phần lớn là SUV. Chẳng có gì ngẫu nhiên cả — đó là sản phẩm của luật thuế, cơ cấu dân số và thị trường xe cũ. Cùng bóc tách bằng dữ liệu đăng ký xe.

Câu trả lời ngắn gọn

  • 92.1% doanh số nội địa thuộc về Hyundai, Kia và Genesis — cả ba đều nằm trong Hyundai Motor Group.
  • Mẫu bán chạy nhất là Kia Sorento (SUV cỡ trung). Nửa đầu 2026, vị trí thứ hai thuộc về Tesla Model Y — lần đầu tiên một chiếc xe điện nhập khẩu bán vượt các đối thủ nội địa.
  • Nửa đầu 2026, 57.6% xe mới là xe thân thiện môi trường. Xe dầu co lại chỉ còn 2.5% lượng xe mới.
  • Hơn một nửa người mua xe mới ở độ tuổi 40 và 50. Người mua ở tuổi 20 rơi xuống 5.6%, thấp nhất kể từ khi có thống kê.
26.68 triệu
Tổng xe đã đăng ký (cuối tháng 6/2026) — khoảng một xe cho mỗi 1.92 người
92.1%
Thị phần ba thương hiệu của Hyundai Motor Group trong doanh số nội địa (2025)
1 triệu
Xe điện đăng ký lũy kế — lần đầu vượt mốc trong nửa đầu 2026
76%
Tỷ lệ xe mới mang màu trung tính (trắng, xám, đen, bạc) năm 2024 — Axalta

Vì sao đường phố Hàn Quốc toàn Hyundai với Kia?

Không phải ảo giác đâu. Trong 1,366,344 xe nội địa bán ra năm 2025, Hyundai, Kia và Genesis chiếm 1,258,730 — tức 92.1%. Và cả ba thương hiệu đều thuộc Hyundai Motor Group. Genesis với Hyundai cũng giống Lexus với Toyota: một thương hiệu cao cấp mà Hyundai tách ra năm 2015.

🚗 Doanh số nội địa của năm hãng xe Hàn Quốc (cả năm 2025, theo số liệu tự công bố của từng hãng)

Thương hiệuDoanh sốThị phầnĐịnh vị
Hyundai594,55943.5%Thương hiệu phổ thông — Grandeur, Avante, Santa Fe
Kia545,77639.9%Thương hiệu phổ thông — Sorento, Carnival, Sportage
Genesis118,3958.7%Thương hiệu sang của Hyundai — G80, GV70, GV80
Renault Korea52,2713.8%Công ty liên kết của Renault (Pháp)
KG Mobility40,2492.9%Tiền thân là SsangYong — SUV và bán tải
GM Korea (Chevrolet)15,0941.1%Thu hẹp ở sân nhà, tập trung xuất khẩu

Ba hãng còn lại cộng lại còn chưa chạm nổi 8%. Renault Korea và KG Mobility vẫn giữ dây chuyền sản xuất trong nước nhưng về cơ bản chỉ là những tay chơi ngách ở sân nhà, còn Chevrolet gần như đã buông thị trường Hàn Quốc để dồn cho xuất khẩu.

Genesis rốt cuộc là gì?

Là thương hiệu sang của Hyundai. Ra mắt năm 2015, tháng 3/2026 hãng vượt mốc một triệu xe bán ra tích lũy trong nước. Xét riêng sản lượng, năm 2025 Genesis bán vượt xa BMW (77,127) và Mercedes-Benz (68,467) tại Hàn Quốc — ông vua xe sang trên thực tế. Dù vậy, uy tín thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng vẫn đang đuổi theo các hãng Đức, và doanh số nửa đầu 2026 giảm khoảng 23% so với cùng kỳ.

Xe nhập khẩu đứng ở đâu?

Xe nhập khẩu đạt 307,377 chiếc bán ra năm 2025, lần đầu tiên phá mốc 300,000, và tính đến nửa đầu 2026 chiếm khoảng 21.9% toàn bộ xe mới đăng ký. Cứ năm xe mới thì có một xe nhập.

Nhưng bàn cờ rung chuyển trong năm 2026. Sau nhiều năm BMW và Benz thay nhau giữ hai vị trí đầu, Tesla đã phá thế song mã đó.

🌍 Bảng xếp hạng thương hiệu nhập khẩu — cả năm 2025 so với nửa đầu 2026 (đăng ký mới, KAIDA)

Thương hiệuCả năm 2025Nửa đầu 2026Thị phần nửa đầu
Tesla59,916 (hạng 3)56,139 (hạng 1)30.5%
BMW77,127 (hạng 1)39,150 (hạng 2)21.3%
Mercedes-Benz68,467 (hạng 2)29,776 (hạng 3)16.2%
BYD6,107 (hạng 10)11,675 (hạng 4)6.3%
Lexus14,891 (hạng 5)7,819 (hạng 5)4.2%
Volvo14,903 (hạng 4)7,470 (hạng 6)4.1%
Trong 45,912 xe mà thị trường nhập khẩu tăng thêm ở nửa đầu 2026, 80.4% đến từ riêng Tesla. Chỉ một mình Model Y (43,361 chiếc) đã bán vượt toàn bộ BMW (39,150 chiếc), và trong tháng 6, xe điện chiếm 51.1% xe du lịch nhập khẩu.

Xe sang nhập khẩu ở Hàn Quốc còn có một điểm lạ mà người nước ngoài hiếm khi để ý: sở hữu doanh nghiệp. Năm 2025, 41,155 xe nhập khẩu giá trên ₩100 triệu được đăng ký dưới tên công ty. Trong 354 chiếc Ferrari bán ra, 313 chiếc (khoảng 88%) là xe công ty; trong 478 chiếc Lamborghini, chỉ 100 chiếc đứng tên cá nhân. Nếu bạn thấy một chiếc siêu xe mang biển màu xanh bạc hà, đó chính là dấu hiệu xe doanh nghiệp.


Người Hàn thực sự mua loại xe nào?

Hàn Quốc, xứ sở của sedan ngày nào, giờ là xứ sở của SUV. Theo Hiệp hội Ô tô và Di chuyển Hàn Quốc (KAMA), dòng RV (SUV và minivan) tăng từ 41.4% doanh số năm 2015 lên 52.3% năm 2020, lần đầu vượt sedan — và khoảng cách chỉ ngày một rộng ra. Riêng ở Kia, 72% doanh số nội địa năm 2025 là RV.

🥇
Kia Sorento
SUV cỡ trung. Xe nội địa số 1 Hàn Quốc năm 2025 với 100,002 chiếc bán ra, áp đảo là bản hybrid. Lựa chọn hàng đầu của người mua tuổi 30, 50 và 60.
Tesla Model Y
43,361 xe đăng ký trong nửa đầu 2026, đưa mẫu này lên hạng 2 toàn thị trường xe du lịch. Xe nhập khẩu đầu tiên đánh bại các mẫu phổ thông nội địa.
👨‍👩‍👧‍👦
Kia Carnival
Minivan 7–9 chỗ, bán 78,218 chiếc năm 2025. Ở Hàn Quốc, nói "xe gia đình" là mặc định nghĩ tới nó, và là lựa chọn số 1 của người mua tuổi 40.
🏢
Hyundai Grandeur
Sedan cỡ lớn, bán 71,775 chiếc năm 2025. Từ lâu là ký hiệu xã hội cho "xe của người trung niên thành đạt."
🎓
Hyundai Avante
Sedan hạng C và là sedan bán chạy nhất Hàn Quốc với 79,335 chiếc năm 2025. Mẫu "xe đầu đời" kinh điển, số 1 ở cả nhóm tuổi 20 lẫn nhóm nữ giới.

🏆 Top 10 xe du lịch mới đăng ký, nửa đầu 2026 (nội địa + nhập khẩu, Carisyou Data Lab)

#Mẫu xeLượng đăng kýKiểu dáng
1Kia Sorento56,367SUV cỡ trung
2Tesla Model Y43,361SUV cỡ trung (điện)
3Hyundai Grandeur38,526Sedan cỡ lớn
4Kia Sportage31,994SUV hạng C
5Kia Carnival31,143Minivan (MPV)
6Hyundai Sonata30,344Sedan cỡ trung
7Hyundai Avante28,962Sedan hạng C
8Kia Ray25,311Xe cỡ nhỏ dáng hộp
9Kia Seltos23,004SUV hạng B
10Hyundai Tucson21,176SUV hạng C

Chín trong mười cái tên là Hyundai hoặc Kia. Năm mẫu là SUV, ba mẫu sedan, cộng một minivan và một xe cỡ nhỏ.


Lựa chọn xe có khác nhau theo tuổi và giới tính không?

Khác rất rõ. Và chuyển dịch cấu trúc lớn nhất của thị trường xe Hàn Quốc chính là việc người mua ngày càng già đi.

📊 Xe du lịch mới đăng ký theo nhóm tuổi (2025, người mua cá nhân · Carisyou Data Lab)

Nhóm tuổiSố xeTỷ lệGhi chú
Tuổi 2061,9625.6%Thấp nhất kể từ khi có dữ liệu năm 2009
Tuổi 30209,74919.0%Giảm đều từ mức 25.9% năm 2016
Tuổi 40–50575,18552.2%Hơn một nửa thị trường
Tuổi 60204,29418.5%Gấp đôi mức 9.6% năm 2016
Tuổi 7050,8614.6%Vẫn đang tăng

Các con số kể một câu chuyện rất rõ. Tỷ lệ mua xe mới của người tuổi 20 tụt từ 8.8% năm 2016 xuống 5.6% năm 2025, trong khi nhóm tuổi 60 tăng gấp đôi, từ 9.6% lên 18.5%. Xét theo sở hữu, tháng 6/2026 là lần đầu tiên xe đứng tên người từ 50 tuổi trở lên vượt ngưỡng quá bán, đạt 50.2%. Đó là hiệu ứng cộng gộp của thất nghiệp cao trong giới trẻ, mạng lưới giao thông công cộng dày đặc của Seoul, và giá xe mới trung bình nhảy từ ₩39.84 triệu năm 2020 lên ₩50.5 triệu năm 2024.

Điều này có nghĩa gì với du khách

Đừng ngạc nhiên nếu một người bạn Hàn ngoài 20 tuổi ở Seoul không có ô tô. Tàu điện và xe buýt dày đặc, đỗ xe thì cực, xe lại đắt, nên nhiều người trẻ thành thị chỉ dùng dịch vụ chia sẻ xe (Socar, Green Car) khi cần. Ở đây, ô tô là chuyện của "gia đình vùng ven" nhiều hơn.

Gu của từng thế hệ

🚙 Top 3 mẫu xe theo nhóm tuổi (2025, người mua cá nhân)

Nhóm tuổiHạng 1Hạng 2Hạng 3
Tuổi 20Hyundai AvanteKia SportageKia Seltos
Tuổi 30Kia SorentoKia SportageTesla Model Y
Tuổi 40Kia CarnivalKia SorentoTesla Model Y
Tuổi 50Kia SorentoHyundai GrandeurKia Sportage
Tuổi 60Kia SorentoHyundai TucsonHyundai Grandeur

Cứ đọc như một tiểu sử đời người: tuổi 20 bắt đầu bằng xe nhỏ và rẻ, tuổi 30 lên SUV cỡ trung, rồi tuổi 40 chuyển sang minivan khi có con. Từ tuổi 50 trở đi là quay lại SUV và sedan cỡ lớn. Điều đáng chú ý là không nhóm tuổi nào có xe cỡ nhỏ trong top năm — ngay cả người tuổi 20 cũng chọn hạng C trở lên thay vì xe cỡ nhỏ.

Khác biệt theo giới tính

Trong nhóm người mua cá nhân (không tính doanh nghiệp và hộ kinh doanh), tỷ lệ giới tính xấp xỉ 69% nam so với 31% nữ (68.5% so với 31.5% tính đến tháng 12/2025). Nhưng khoảng cách đang thu hẹp. Theo Viện Nghiên cứu Ô tô Hàn Quốc, mức tăng đăng ký xe bình quân đầu người ở nữ giới là 2.8% trong giai đoạn 2015–2024 — gần gấp ba mức 1.0% của nam giới — và cùng kỳ, khoảng cách thu nhập khả dụng giữa nam và nữ trong độ tuổi lao động thu hẹp từ ₩1.01 triệu xuống ₩160,000.

⚖️ Top 5 mẫu xe theo giới tính (2025, người mua cá nhân)

#NữNam
1Hyundai Avante (22,642)Kia Sorento (61,941)
2Kia Seltos (21,720)Kia Sportage (40,166)
3Kia Sportage (19,161)Hyundai Santa Fe (37,057)
4Kia Sorento (15,529)Kia Carnival (35,958)
5Hyundai Kona (14,977)Hyundai Palisade (35,756)

Chỉ Sorento và Sportage xuất hiện ở cả hai danh sách. Danh sách của nữ xoay quanh sedan hạng C và SUV cỡ nhỏ (Avante, Seltos, Kona), còn danh sách của nam toàn SUV cỡ trung, cỡ lớn và minivan (Santa Fe, Carnival, Palisade). Trong một thị trường phát cuồng vì SUV, việc mẫu số 1 của nữ giới vẫn là một chiếc sedan nói lên khá nhiều điều.


Dung tích động cơ và thuế — thứ thực sự quyết định kích cỡ xe Hàn

Đây là phần người nước ngoài hay bỏ sót nhất: thuế ô tô ở Hàn Quốc tính theo dung tích xi-lanh (cc) chứ không theo giá xe. Điều đó biến các bậc dung tích thành phân hạng xe trên thực tế — đồng thời là bậc thuế. Các hãng thậm chí thiết kế động cơ để nằm sát ngay dưới các ngưỡng đó.

💰 Biểu thuế ô tô với xe du lịch không kinh doanh (2026, Điều 127 Luật Thuế địa phương)

Dung tíchThuế mỗi ccThuế thực tế gồm thuế giáo dục địa phươngVí dụ thuế năm
Tới 1,000cc₩80₩104998cc → khoảng ₩104,000
Tới 1,600cc₩140₩1821,591cc → khoảng ₩290,000
Trên 1,600cc₩200₩2601,999cc → khoảng ₩520,000
Điện và hydroMức cố định₩130,000 (bất kể dung tích)

Vượt mốc 1,600cc là mức thuế mỗi cc nhảy từ ₩140 lên ₩200 — đó là lý do xe Hàn Quốc dồn cục sát ngay dưới lằn ranh, ở 1,598cc hoặc 1,999cc. Thuế cũng giảm 5% mỗi năm kể từ năm thứ ba của xe, và giảm còn một nửa khi xe từ 12 năm tuổi trở lên.

🔧 Xe du lịch đăng ký theo dung tích (cuối tháng 7/2026, Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông)

Dung tíchLượng đăng kýTỷ lệ
Dưới 1,000cc (xe cỡ nhỏ)2,048,0739.2%
1,000–1,600cc6,000,72327.0%
1,600–2,000cc6,499,39329.2%
2,000–2,500cc3,699,52616.6%
Từ 2,500cc trở lên3,026,34213.6%
Điện961,3814.3%

Khối lớn nhất là 1,600–2,000cc, nhưng xu hướng chung là thu nhỏ động cơ. Nhóm này giảm từ 38.4% năm 2020 xuống 29.2%, trong khi nhóm 1,000–1,600cc tăng từ 21.6% lên 27.0% để lấp chỗ trống. Cũng trong sáu năm rưỡi đó, tỷ trọng trên 2,000cc gần như đứng yên (29.5% → 30.3%). Xe Hàn không to lên một cách mù quáng — chúng đang chuyển sang động cơ turbo dung tích nhỏ và hybrid.

Vì sao xe cỡ nhỏ đang biến mất?

Trớ trêu thay, ưu đãi thuế lại rất hào phóng. Một chiếc xe cỡ nhỏ (dưới 1,000cc, dài không quá 3.6m, rộng 1.6m, cao 2.0m) được miễn thuế trước bạ tới ₩750,000, giảm 50% phí cao tốc, giảm từ 50% trở lên phí đỗ xe công cộng, miễn thuế tiêu thụ cá nhân và được hoàn thuế nhiên liệu tới ₩300,000 mỗi năm.

Vậy mà doanh số xe cỡ nhỏ vẫn sụp từ 216,221 chiếc năm 2012 xuống 74,239 chiếc năm 2025còn khoảng một phần ba, mức thấp nhất 20 năm.

Nguyên nhân không phải ưu đãi ít đi — mà là mẫu xe ít đi. Chevrolet Spark ngừng sản xuất năm 2022, khiến Hàn Quốc chỉ còn đúng bốn mẫu xe cỡ nhỏ (Casper, Morning, Ray, Ray EV), và từ 2023 tới nay chưa có mẫu mới nào ra mắt. Thêm nữa, xe cỡ nhỏ từng khởi điểm ở khoảng ₩9 triệu nay bắt đầu từ tầm ₩13 triệu, chồng lấn luôn vào khung giá của Avante. Cùng số tiền ấy, người mua đơn giản là chọn chiếc xe to hơn.


Người Hàn chạy xe bằng nhiên liệu gì?

Đây là thay đổi kịch tính nhất trên đường phố Hàn Quốc năm năm qua: xe dầu sụp đổ, hybrid và xe điện chiếm chỗ.

⛽ Xe đăng ký theo nhiên liệu — lũy kế so với xe mới (Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông)

Nhiên liệuLũy kế (tháng 6/2026)Xe mới (nửa đầu 2026)
Xăng46.3% (12.36 triệu)32.2%
Dầu31.3% (8.36 triệu)2.5%
Hybrid10.5% (2.81 triệu)34.1%
LPG6.9% (1.83 triệu)7.4%
Điện4.1% (1.10 triệu)23.2%
Hydro0.2% (47,000)
57.6%
Tỷ lệ xe thân thiện môi trường (HEV + EV + hydro) trong xe mới nửa đầu 2026
2.5%
Tỷ lệ xe dầu trong xe mới — còn một phần ba so với mức 7.8% của năm 2024
+112.6%
Mức tăng đăng ký xe điện mới trong nửa đầu 2026 (so với cùng kỳ)

Đăng ký xe dầu lũy kế lần đầu chuyển sang âm vào năm 2021, và mức giảm hằng năm cứ dốc thêm — riêng năm 2025 đã bốc hơi khoảng 500,000 xe dầu. Đó là hiệu ứng cộng gộp của tranh cãi bụi mịn, quy định khí thải siết chặt, và hybrid xóa sạch lợi thế tiết kiệm nhiên liệu vốn có của động cơ dầu. Ngày nay, trong 100 xe du lịch mới bán ra ở Hàn Quốc chỉ còn hai hoặc ba chiếc chạy dầu.

LPG — thứ nhiên liệu kỳ lạ của Hàn Quốc

Việc xe chạy LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng) vẫn chiếm 7% là chuyện rất đặc trưng Hàn Quốc. Suốt thời gian dài chỉ dành cho taxi, xe cho thuê và xe của người khuyết tật, LPG được mở cho tất cả mọi người từ năm 2019. Nhiều taxi ở Seoul chạy loại này, và với chi phí nhiên liệu chỉ bằng khoảng một nửa xăng, nó rất được lòng những người lái nhiều.

Xe điện từng đi qua giai đoạn chasm (nhu cầu chững lại) trong 2023–2024 khi trợ cấp co lại và các vụ cháy pin lên báo, nhưng doanh số bùng nổ trở lại từ 2025 và vượt mốc một triệu xe lũy kế trong nửa đầu 2026. Một lưu ý: ưu đãi thuế tiêu thụ cá nhân (₩3 triệu) và thuế trước bạ (₩1.4 triệu) cho xe điện sẽ hết hiệu lực vào cuối tháng 12/2026, còn mức giảm phí cao tốc đang được rút dần từ 40% năm 2025 xuống 30% năm 2026.


Bí mật của Carnival chín chỗ — số ghế làm thay đổi hóa đơn thuế ra sao

Một mẫu xe bạn sẽ gặp bất thường nhiều trong các bãi đỗ ở Hàn Quốc là Kia Carnival — riêng năm 2025 đã bán 78,218 chiếc. Và một tỷ lệ đáng ngạc nhiên trong số đó cố tình là bản chín chỗ, đôi khi còn rẻ hơn cả bản bảy chỗ. Vì sao vậy?

Trước hết, một hiểu lầm phổ biến

Bạn sẽ hay nghe rằng "bản chín chỗ rẻ vì nó là xe van", nhưng điều đó sai. Theo Luật Quản lý Phương tiện Cơ giới của Hàn Quốc, xe du lịch là xe từ 10 chỗ trở xuống; xe van là từ 11 chỗ trở lên. Carnival chín chỗ hoàn toàn là xe du lịch, và bị đánh thuế theo dung tích — bản 3.5 chạy xăng chín chỗ tốn khoảng ₩900,000 mỗi năm.

Lý do thật sự nằm ở luật thuế tiêu thụ cá nhân, vốn chỉ đánh vào xe du lịch “từ tám chỗ trở xuống”. Ngay khi một chiếc Carnival thành bản chín chỗ:

Đó là lý do trong bảng giá chính thức của Kia, cùng phiên bản Noblesse có giá ₩40.71 triệu ở bản chín chỗ và ₩43.26 triệu ở bản bảy chỗ — chênh ₩2.55 triệu. Khác biệt trang bị cũng góp phần, nhưng đây là ví dụ sách giáo khoa về việc chính sách thuế lái lựa chọn của người tiêu dùng.

Cơ cấu nhiên liệu của Carnival kể đúng câu chuyện của thời đại này: năm 2025, bản hybrid 1.6 chiếm 59.4% doanh số, bản 3.5 xăng 21.7%, còn bản 2.2 dầu chỉ 18.9%. Động cơ dầu, từng là mặc định cho minivan, nay chưa tới một phần năm.


Vì sao chỉ toàn trắng, xám và đen?

Theo hãng sơn Axalta, 76% xe mới ở Hàn Quốc năm 2024 mang màu trung tính — 33% trắng, 26% xám, 14% đen, 3% bạc. Màu xanh dương, màu có sắc được ưa chuộng nhất, cũng chỉ đạt 10%.

🎨 Tỷ lệ màu xe mới ở Hàn Quốc (Axalta Global Automotive Color Popularity Report)

Màu202120232024
Trắng32%33%33%
Xám21%25%26%
Đen16%16%14%
Bạc11%4%3%
Tổng màu trung tính80%78%76%

Ưa chuộng màu trung tính là chuyện toàn cầu (trung bình thế giới là 81%), nhưng lý do của Hàn Quốc hơi khác. Điều được nhắc tới nhiều nhất là mất giá khi bán lại: người Hàn không giữ xe lâu và thị trường xe cũ rất sôi động, nên một màu sơn nổi bật kéo giá bán lại xuống thấy rõ. Tỷ lệ thuê tài chính và thuê dài hạn cao cũng đẩy người mua về phía những màu an toàn. Dù vậy, tỷ trọng màu trung tính đang nhích xuống, từ 80% năm 2021 còn 76% năm 2024.

Đọc một chiếc xe qua biển số

  • Biển trắng, chữ đen — xe cá nhân thông thường
  • Biển xanh dương — xe thân thiện môi trường như xe điện và xe hydro
  • Biển vàng — xe kinh doanh như taxi, xe buýt, xe tải
  • Biển xanh bạc hà — xe du lịch doanh nghiệp trị giá từ ₩80 triệu trở lên (áp dụng từ 2024)

Người Hàn giữ một chiếc xe bao lâu?

Ngày càng lâu hơn. Theo KAMA, 38.4% xe đã đăng ký tính đến tháng 3/2026 có tuổi đời từ 10 năm trở lên — cao nhất kể từ khi có số liệu năm 2001, và tăng gần 7 điểm phần trăm so với mức 31.6% năm 2020.

🕰️ Tỷ lệ xe từ 10 năm tuổi trở lên qua các năm (KAMA)

NămTừ 10 nămTừ 15 năm
201033.6%
202031.6%11.8%
202435.1%
3/202638.4%14.6%

Lý do rất đơn giản. Giá trung bình một chiếc xe du lịch mới leo từ ₩39.84 triệu năm 2020 lên ₩50.5 triệu năm 2024 — tăng hơn ₩10 triệu trong bốn năm — trong khi lãi suất vay mua xe nhảy từ khoảng 3% lên 5–9%. Hệ quả là lượng đăng ký mới giảm từ 1.9 triệu năm 2020 xuống 1.65 triệu năm 2024. Nếu bạn từng hình dung đường phố Hàn Quốc toàn xe đời mới, thực tế là cứ mười chiếc thì bốn chiếc đã hơn một thập kỷ tuổi.

Nguồn dữ liệu · mốc thời gian

  • Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông, thông cáo "Đăng ký xe lũy kế" (tính đến cuối tháng 6/2026) và dữ liệu thô "Báo cáo tình trạng đăng ký xe" theo dung tích (tính đến cuối tháng 7/2026) — Cổng thống kê MOLIT
  • Thống kê đăng ký xe mới của Carisyou Data Lab — theo độ tuổi, giới tính và kiểu dáng (cả năm 2025, nửa đầu 2026)
  • Hiệp hội Nhà nhập khẩu và Phân phối Ô tô Hàn Quốc (KAIDA), đăng ký mới theo thương hiệu — kaida.co.kr (cả năm 2025, nửa đầu 2026)
  • Hiệp hội Ô tô và Di chuyển Hàn Quốc (KAMA), thống kê tuổi xe và doanh số xe cỡ nhỏ (tính đến tháng 3/2026)
  • Viện Nghiên cứu Ô tô Hàn Quốc, "Thay đổi nhân khẩu học, xã hội và thị trường ô tô Hàn Quốc", Phân tích ngành số 145 (tháng 3/2025)
  • Axalta, Báo cáo mức độ phổ biến màu xe toàn cầu 2024, phần Hàn Quốc — dựa trên dữ liệu sản xuất/sơn phủ của chính hãng sơn (không phải thống kê đăng ký của chính phủ)
  • Luật thuế: Điều 127 Luật Thuế địa phương, Điều 66–67 Luật Hạn chế Ưu đãi Thuế địa phương, Điều 1 Luật Thuế tiêu thụ cá nhân, Điều 109 Luật Hạn chế Ưu đãi Thuế (hiệu lực tính đến tháng 8/2026)
  • ※ Tỷ lệ xe mới theo nhiên liệu khác nhau giữa Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông với Carisyou (hybrid 34.1% so với 26.6%). Số liệu trong bài này theo số của Bộ.