Câu trả lời ngắn gọn
- Xem saju cần bốn thứ: ngày sinh, ngày đó là dương lịch hay âm lịch, giờ sinh và nơi sinh. Gộp lại, chúng xác định bốn trụ, tổng cộng tám chữ.
- Chữ quan trọng nhất là nửa trên của trụ ngày sinh, tức ilgan (nhật can). Saju coi chữ này là "bạn". Khi người Hàn hỏi "Ilju của bạn là gì?", họ đang nói đến hai chữ của ngày sinh.
- Nếu hai app cho kết quả khác nhau, thường đó là do khác cài đặt, không phải lỗi. Hãy kiểm tra ranh giới tiết khí, giờ Tý (23:00–01:00), giờ mùa hè, giờ chuẩn cũ của Hàn Quốc và giờ mặt trời thực.
Phần 1 đã cho thấy saju len lỏi vào đời sống thường ngày của người Hàn ra sao. Phần này thì bắt tay vào thực hành. Trước khi ngồi đối diện thầy, hay gõ ngày sinh vào một app, biết tám chữ mang ý nghĩa gì sẽ giúp bạn theo kịp buổi xem tốt hơn hẳn. Về giá cả và địa điểm, xem bài hướng dẫn về saju và tarot ở Hàn Quốc.
Xem saju cần chuẩn bị những gì?
Bốn thông tin là đủ: ngày sinh, ngày đó là dương lịch hay âm lịch, giờ sinh và nơi sinh.
📝 Những thông tin cần nhập để xem saju
| Thông tin | Vì sao quan trọng | Cần lưu ý |
|---|---|---|
| Ngày sinh | Xác định trụ năm, trụ tháng và trụ ngày | Dùng ngày ghi trên giấy tờ |
| Dương lịch hay âm lịch | Cho công cụ tính biết phải đọc ngày theo lịch nào | Đừng quy đổi một ngày đã được quy đổi rồi |
| Giờ sinh | Xác định trụ giờ | Giờ chia theo khối hai tiếng, nên nếu sát ranh giới thì kết quả có thể đổi |
| Nơi sinh | Quyết định múi giờ và giờ mùa hè | Nếu sinh ở nước ngoài, dùng giờ địa phương được ghi lại ở đó |
Dương lịch hay âm lịch? Cách chọn
- Nếu bạn sinh ngoài Hàn Quốc, ngày sinh trên giấy tờ của bạn gần như chắc chắn là dương lịch. Cứ nhập đúng ngày ghi trên giấy khai sinh.
- Nhiều người Hàn lớn tuổi nhớ ngày sinh theo âm lịch. Khi nhập ngày sinh của bố mẹ người Hàn, hãy hỏi lại trước xem đó là lịch nào.
- Nếu ngày sinh âm lịch rơi vào tháng nhuận, hãy đánh dấu tùy chọn "tháng nhuận". Bạn có thể quy đổi ngày bằng công cụ đổi lịch âm–dương miễn phí.
Tám chữ của saju trông như thế nào?
Saju gồm bốn trụ (四柱 · tứ trụ), mỗi trụ hai chữ, thành tám chữ (八字 · bát tự), vì thế người Hàn gọi nó là saju palja. Chữ trên của mỗi trụ là một thiên can (một trong 10), chữ dưới là một địa chi (một trong 12).
Hãy xem một ví dụ cụ thể: một người sinh ở Seoul ngày 15/5/1990, lúc 8:00 sáng (tính bằng một thư viện manseryeok, tức vạn niên lịch, theo giờ chuẩn Hàn Quốc).
🧮 Ví dụ: sinh ngày 15/5/1990, 08:00, tại Seoul
| Trụ | Can chi | Xác định bởi | Theo truyền thống ứng với |
|---|---|---|---|
| Năm (年柱) | Gyeong-o (庚午 · Canh Ngọ) | Năm sinh (tính từ Ipchun) | Gia thế và hoàn cảnh xã hội |
| Tháng (月柱) | Sin-sa (辛巳 · Tân Tỵ) | Tháng sinh (theo tiết khí) | Cha mẹ và quá trình lớn lên |
| Ngày (日柱) | Gyeong-jin (庚辰 · Canh Thìn) | Ngày sinh | Bản thân bạn, và vị trí của người phối ngẫu |
| Giờ (時柱) | Gyeong-jin (庚辰 · Canh Thìn) | Giờ sinh (khối hai tiếng) | Con cái và hậu vận |
Nhật can của người này là Gyeong (庚 · Canh), kim dương. Thầy saju bắt đầu từ đây, rồi xem bảy chữ còn lại đang nâng đỡ “bạn” này hay đang đè nén nó.
Tháng đổi theo tiết khí, không theo tháng âm lịch
Trụ tháng không đi theo tháng âm lịch. Nó đổi tại 12 trong số 24 tiết khí. Trong ví dụ trên, ngày 15/5 là ngày 21 tháng 4 âm lịch, nhưng trụ tháng lại là tháng Sa (巳 · Tỵ), bắt đầu từ Ipha (Lập Hạ) hồi đầu tháng 5. Cũng theo logic đó, năm không đổi vào ngày 1/1 hay Seollal, mà vào Ipchun (Lập Xuân); năm 2027, Ipchun rơi vào ngày 4/2, lúc 10:46 sáng.
Trụ ngày là gì, và vì sao người Hàn hay hỏi nhau?
Trụ ngày (ilju) là cặp chữ ứng với ngày bạn chào đời, và nửa trên của nó, tức nhật can, chính là “bạn” trong saju. Mười thiên can và mười hai địa chi kết hợp thành 60 trụ ngày khác nhau.
Người Hàn trẻ giờ dùng câu “Ilju của bạn là gì?” na ná như hỏi MBTI. Mỗi trụ có tên riêng, như Gyeong-jin ilju hay Gap-ja ilju, và những bài mô tả tính cách cho từng trụ được chia sẻ khắp mạng xã hội. Đây là câu hỏi dễ trả lời, vì chỉ cần ngày sinh, không cần giờ sinh. Về cơn sốt phân loại tính cách nói chung, xem vì sao người Hàn mê MBTI.
Đọc ngũ hành như thế nào?
Mỗi chữ trong tám chữ đều thuộc về một trong ngũ hành. Bước đầu tiên của bất kỳ buổi luận nào là đếm xem lá số của bạn dư hành nào, thiếu hành nào.
🌿 Ngũ hành trong một bảng
| Hành | Thiên can | Địa chi | Mùa | Phương | Màu |
|---|---|---|---|---|---|
| Mộc (木) | Gap, Eul | In, Myo | Xuân | Đông | Xanh lục lam |
| Hỏa (火) | Byeong, Jeong | Sa, O | Hạ | Nam | Đỏ |
| Thổ (土) | Mu, Gi | Jin, Sul, Chuk, Mi | Giao mùa | Trung tâm | Vàng |
| Kim (金) | Gyeong, Sin | Sin, Yu | Thu | Tây | Trắng |
| Thủy (水) | Im, Gye | Hae, Ja | Đông | Bắc | Đen |
Các hành nuôi dưỡng nhau và kiềm chế nhau.
- Tương sinh: mộc → hỏa → thổ → kim → thủy → quay lại mộc (gỗ nuôi lửa, lửa để lại tro hóa thành đất, và cứ thế)
- Tương khắc: mộc → thổ → thủy → hỏa → kim → quay lại mộc (rễ cây xé đất, đất đắp đê ngăn nước, và cứ thế)
Đếm lá số ví dụ, bạn được bốn kim (Gyeong, Sin, Gyeong, Gyeong), hai thổ (Jin, Jin), hai hỏa (Sa, O), và hoàn toàn không có mộc hay thủy. Thầy sẽ bắt đầu bàn chuyện một lá số nặng kim bù đắp cho mộc và thủy còn thiếu như thế nào. Những lời khuyên kiểu “màu may mắn năm nay của bạn” hay “hướng hợp với bạn” mà người Hàn hay nói đều đi ra thẳng từ bảng này.
Nếu không biết giờ sinh thì sao?
Thầy sẽ luận từ sáu chữ thay vì tám, gọi là samju (tam trụ). Nhật can và phần lớn thế cân bằng ngũ hành của bạn vẫn còn nguyên. Nói “tôi không biết” vẫn hơn đoán bừa: chọn sai một khối hai tiếng là cả cách đếm ngũ hành cũng đổi theo.
⏰ 12 địa chi và giờ đồng hồ
| Canh giờ | Giờ đồng hồ | Con giáp | Canh giờ | Giờ đồng hồ | Con giáp |
|---|---|---|---|---|---|
| Ja (子 · Tý) | 23:00–01:00 | Chuột | O (午 · Ngọ) | 11:00–13:00 | Ngựa |
| Chuk (丑 · Sửu) | 01:00–03:00 | Bò | Mi (未 · Mùi) | 13:00–15:00 | Cừu |
| In (寅 · Dần) | 03:00–05:00 | Hổ | Sin (申 · Thân) | 15:00–17:00 | Khỉ |
| Myo (卯 · Mão) | 05:00–07:00 | Thỏ | Yu (酉 · Dậu) | 17:00–19:00 | Gà |
| Jin (辰 · Thìn) | 07:00–09:00 | Rồng | Sul (戌 · Tuất) | 19:00–21:00 | Chó |
| Sa (巳 · Tỵ) | 09:00–11:00 | Rắn | Hae (亥 · Hợi) | 21:00–23:00 | Lợn |
Tìm giờ sinh của bạn
- Giấy khai sinh, hồ sơ bệnh viện và sổ theo dõi em bé thường có ghi giờ sinh.
- Trí nhớ của bố mẹ có thể mơ hồ ("sau bữa sáng", "lúc chạng vạng"). Nếu giờ sinh sát ranh giới giữa hai canh giờ, như 07:00 hay 09:00, hãy tính cả hai khả năng.
Daeun, seun và ilun khác nhau thế nào?
Nếu lá số (tám chữ) là tấm bản đồ bạn mang theo từ lúc chào đời, thì các chu kỳ vận là thời tiết lướt qua tấm bản đồ ấy theo thời gian. Đem cùng một câu hỏi đi so giữa những chu kỳ dài ngắn khác nhau là nguồn nhầm lẫn rất hay gặp.
| Chu kỳ | Độ dài | Hợp với những câu hỏi như |
|---|---|---|
| Daeun (大運 · đại vận) | 10 năm | Những chặng lớn của đời người, bước ngoặt sự nghiệp |
| Seun (歲運 · tuế vận) | 1 năm (từ Ipchun đến Ipchun) | Năm nay có nên nhảy việc hay kết hôn không? |
| Wolun (月運 · nguyệt vận) | 1 tháng (theo tiết khí) | Tháng này cần để ý điều gì |
| Ilun (日運 · nhật vận) | 1 ngày | Vận hôm nay |
Bạn có thể xem các chu kỳ daeun của mình bắt đầu từ tuổi nào bằng công cụ tính đại vận miễn phí.
Vì sao các app saju cho kết quả khác nhau với cùng một ngày sinh?
Chủ yếu vì chúng dùng những cài đặt tính toán khác nhau. Nếu bạn sinh ở Hàn Quốc, lịch sử giờ giấc của nước này còn thêm vài điểm cần kiểm tra.
🔍 Năm điều cần kiểm tra khi kết quả lệch nhau
| Nguyên nhân | Ai bị ảnh hưởng | Thứ gì thay đổi |
|---|---|---|
| Ranh giới tiết khí | Người sinh trong vòng vài giờ quanh thời điểm chuyển tiết khí, chẳng hạn Ipchun | Trụ năm và trụ tháng |
| Quy tắc giờ Tý | Người sinh từ 23:00 đến nửa đêm | Trụ ngày (một số trường phái tính sang ngày hôm sau) |
| Giờ mùa hè | Người sinh ở Hàn Quốc vào một mùa hè có áp dụng giờ mùa hè trong giai đoạn 1949–1961, hoặc mùa hè 1987–1988 | Trụ giờ (đồng hồ chạy nhanh một tiếng) |
| Giờ chuẩn cũ | Người sinh ở Hàn Quốc từ năm 1954 đến ngày 9/8/1961 | Trụ giờ (đồng hồ chậm hơn bây giờ 30 phút) |
| Giờ mặt trời thực | Tất cả mọi người (các trường phái khác nhau ở chỗ có áp dụng hay không) | Trụ giờ (ở Seoul, mặt trời chậm hơn đồng hồ khoảng 32 phút) |
Ví dụ thứ nhất: giờ Tý làm đổi trụ ngày
Lấy cùng ngày 15/5/1990, nhưng sinh lúc 23:30. Các trường phái đổi ngày vào nửa đêm (quan điểm yajasi, tức "dạ Tý") cho ra trụ ngày Gyeong-jin; các trường phái đổi ngày từ 23:00 lại cho ra Sin-sa. Cả hai đều cho trụ giờ Mu-ja (戊子 · Mậu Tý). Không bên nào "đúng" cả; đây là khác biệt giữa các trường phái, nên cứ hỏi thẳng thầy xem họ theo cách nào.
Ví dụ thứ hai: giờ mặt trời thực làm đổi trụ giờ
Đồng hồ Hàn Quốc chạy theo kinh tuyến 135°E, nhưng Seoul nằm ở khoảng 127°E, nên mặt trời lên đến đỉnh trưa muộn hơn giờ đồng hồ khoảng 32 phút. Sinh lúc 7:15 sáng thì theo đồng hồ là giờ Jin (辰 · Thìn), tức Gyeong-jin (庚辰). Trừ đi 32 phút thì thành 6:43 sáng, giờ Myo (卯 · Mão), tức Gi-myo (己卯 · Kỷ Mão). Có thầy hiệu chỉnh điều này, có thầy thì không.
Hàn Quốc đổi giờ chuẩn sang kinh tuyến 127.5°E (chậm hơn bây giờ 30 phút) vào năm 1954, quay lại kinh tuyến 135°E như hiện nay vào ngày 10/8/1961, và áp dụng giờ mùa hè vào một số mùa hè trong giai đoạn 1949–1961, rồi một lần nữa vào 1987–1988 trước Thế vận hội Seoul (Cục Lưu trữ Quốc gia Hàn Quốc). Nếu bạn sinh trong những giai đoạn này, hãy bật các tùy chọn hiệu chỉnh trong công cụ manseryeok rồi tính lại.
Làm sao để tự lập lá số saju?
Cách nhanh nhất là dùng một công cụ manseryeok miễn phí. Công cụ tính manseryeok của Mutal Unnie hiển thị tám chữ của bạn từ ngày và giờ sinh mà không cần đăng ký, có sẵn hiệu chỉnh giờ mùa hè và giờ chuẩn cũ. Để biến kết quả ấy thành nhịp sống mỗi ngày, xem phần 3, Mutal Unnie, ứng dụng saju Hàn Quốc.
Mang tám chữ của mình bước vào một quán cà phê saju ở Hàn, câu chuyện sẽ đi sâu hơn nhiều. Bạn có thể hỏi: “Nhật can của tôi là Gyeong kim; thầy thấy chuyện tôi thiếu mộc thế nào?”
Loạt bài Saju Hàn Quốc
- Phần 1 · Saju trong đời sống người Hàn: con giáp, gunghap, ngày chuyển nhà
- Phần 2 · Cách đọc saju của bạn (bài bạn đang đọc)
- Phần 3 · Mutal Unnie, ứng dụng saju Hàn Quốc
- Phần 4 · Sao Hàn và saju
Manseryeok miễn phí: mutalunnie.com · App: App Store · Google Play
Nguồn dữ liệu
- Các ví dụ: tính bằng thư viện manseryeok mã nguồn mở lunar-javascript 1.7.3 (ngày 11/10/2026), thời điểm tiết khí quy đổi sang giờ chuẩn Hàn Quốc
- Cục Lưu trữ Quốc gia Hàn Quốc, "Giờ mùa hè qua các tài liệu lưu trữ": đổi giờ chuẩn năm 1954, quay lại ngày 10/8/1961, các giai đoạn áp dụng giờ mùa hè
- Wikipedia, "Time in South Korea": giờ mùa hè năm 1988, từ 8/5 đến 9/10
- Bảng tiết khí năm 2027 của month2k (giờ chuẩn Hàn Quốc): Ipchun 4/2, 10:46
- Ghi chú của Mutal Unnie, "Vì sao các app manseryeok cho kết quả khác nhau": khác biệt giữa các trường phái về giờ Tý và giờ mặt trời thực