Con số
Hàn Quốc qua những con số
Ai đến Hàn Quốc, họ làm gì, chi phí ra sao và những con số nên lưu lại — mọi số liệu đều từ nguồn chính phủ hoặc đơn vị vận hành, có ghi nguồn dưới từng phần.
Kiểm tra số liệu · 2 tháng 10, 2026
Tăng 15.7% so với 2024. Số liệu KTO gồm cả kiều bào và tổ bay.
Năm 2025 · Nguồn
US$1,328 nếu không tính vé quốc tế; tính cả vé là US$322 mỗi ngày.
Năm 2025 · Nguồn
Busan 15.7%, Gyeonggi 11.2%, Jeju 9.7% (chọn nhiều đáp án).
Năm 2025 · Nguồn
01 · Du khách
Ai đang đến Hàn Quốc
Xem dạng bảng
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 2019 | 17,502,756 |
| 2020 | 2,519,118 |
| 2021 | 967,003 |
| 2022 | 3,198,017 |
| 2023 | 11,031,665 |
| 2024 | 16,369,629 |
| 2025 | 18,936,562 |
Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
Từng năm kể từ 1975- 1 Trung Quốc 5.48 triệu
- 2 Nhật Bản 3.65 triệu
- 3 Đài Loan 1.89 triệu
- 4 Mỹ 1.48 triệu
- 5 Hồng Kông 0.62 triệu
- 6 Philippines 0.62 triệu
- 7 Việt Nam 0.54 triệu
- 8 Singapore 0.40 triệu
- 9 Indonesia 0.37 triệu
- 10 Thái Lan 0.33 triệu
Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
Xem đủ 20 nước và mức tăngXem dạng bảng
| Tháng | Giá trị |
|---|---|
| T1 | 1,117,243 |
| T2 | 1,138,408 |
| T3 | 1,614,596 |
| T4 | 1,707,113 |
| T5 | 1,629,387 |
| T6 | 1,619,220 |
| T7 | 1,733,199 |
| T8 | 1,820,332 |
| T9 | 1,702,813 |
| T10 | 1,739,020 |
| T11 | 1,596,939 |
| T12 | 1,518,292 |
Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
Từng tháng năm 202602 · Chuyến đi
Du khách làm gì ở Hàn Quốc
- Ẩm thực 81.6%
- Mua sắm 80.3%
- Ngắm cảnh thiên nhiên 53.3%
- Cung điện & di tích 35.3%
- Bảo tàng & triển lãm 21.4%
- 1 Myeongdong 17.3%
- 2 Hongdae 7.4%
- 3 Cung Gyeongbokgung 7.0%
- 4 Seongsu 5.0%
- 5 Gangnam 4.5%
- Nước hoa & mỹ phẩm 71.3%
- Thực phẩm 56.2%
- Quần áo 49.7%
Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)
Khách du lịch nghỉ dưỡng và thăm thân; chọn nhiều đáp án.
Hạng mục được đánh giá cao nhất. Thấp nhất là giao tiếp ngôn ngữ (79.3%).
03 · Chi tiêu
Chi tiêu & hoàn thuế
Theo cán cân thanh toán của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc. Năm 2019: US$20.74 tỷ.
Năm 2025 (tạm tính) · Nguồn
Hoàn thuế cho du khách
- ₩15,000
- mức mua tối thiểu mỗi lần thanh toán để được hoàn thuế
- ₩1 triệu
- hoàn thuế ngay tại cửa hàng: mỗi lần mua dưới mức này
- ₩5 triệu
- hoàn thuế ngay: tổng tối đa mỗi chuyến
Nguồn: Korea.net — tax refund rules (Ministry of Economy and Finance)
Mọi quy định hoàn thuế04 · Đi lại
Giá vé & sân bay
- 1 ngày ₩5,000 ₩5,000 mỗi ngày
- 2 ngày ₩8,000 ₩4,000 mỗi ngày
- 3 ngày ₩10,000 ₩3,333 mỗi ngày
- 5 ngày ₩15,000 ₩3,000 mỗi ngày
- 7 ngày ₩20,000 ₩2,857 mỗi ngày
Đi không giới hạn tàu điện ngầm và xe buýt Seoul. Không áp dụng cho tuyến Shinbundang, GTX, xe buýt sân bay và xe buýt đỏ liên tỉnh. Thẻ giá ₩3,000.
Nguồn: Seoul Metropolitan Government — Climate Card short-term pass
Thẻ đi lại, xe đạp và Han River BusXem dạng bảng
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 2019 | 71,169,722 |
| 2020 | 12,049,851 |
| 2021 | 3,198,909 |
| 2022 | 17,869,759 |
| 2023 | 56,131,064 |
| 2024 | 71,156,947 |
| 2025 | 74,071,475 |
Nguồn: Incheon International Airport Corporation — Air traffic statistics
Chi tiết thống kê sân bay05 · Tổng quan Hàn Quốc
Những con số nên biết
Hãy lưu các số này
Mọi đường dây hỗ trợ, giờ và ngôn ngữChiếm 18% cả nước. Seoul, Incheon và Gyeonggi chiếm một nửa dân số.
tính đến 1/11/2025 · Nguồn
Ở Seoul: Jongmyo, Changdeokgung và lăng mộ hoàng gia Joseon.
tính đến 10/2026 · Nguồn
Yeouido, Banpo, Ttukseom, Mangwon và 7 công viên khác.
tính đến 10/2026 · Nguồn
Còn điều gì những con số này chưa trả lời?
Hỏi đội ngũTất cả nguồn
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
- Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 2 Jun 2026 (Bank of Korea data)
- Korea.net — tax refund rules (Ministry of Economy and Finance)
- Incheon International Airport Corporation — Air traffic statistics
- Seoul Metro — Operations
- Seoul Metro — Fares
- Seoul Metropolitan Government — bus fare notice (Aug 2023)
- Seoul Metropolitan Government — Transport fares
- Seoul Metropolitan Government — Climate Card short-term pass
- Statistics Korea (National Data Office) — 2025 Population and Housing Census
- Minimum Wage Commission
- UNESCO World Heritage Centre — Republic of Korea
- Seoul Metropolitan Government — public late-night pharmacies (Jan 2026)
- Seoul Metropolitan Government — Hangang Park
- Newsis, 24 Dec 2025 — citing Statistics Korea 2024 franchise survey
- Korea Tourism Organization (1330) · Korean National Police Agency (112) · National Fire Agency (119)
Kiểm tra số liệu · 2 tháng 10, 2026