Con số

Hàn Quốc qua những con số

Ai đến Hàn Quốc, họ làm gì, chi phí ra sao và những con số nên lưu lại — mọi số liệu đều từ nguồn chính phủ hoặc đơn vị vận hành, có ghi nguồn dưới từng phần.

Kiểm tra số liệu · 2 tháng 10, 2026

18.94 triệu
lượt khách quốc tế năm 2025 — cao nhất từ trước đến nay

Tăng 15.7% so với 2024. Số liệu KTO gồm cả kiều bào và tổ bay.

Năm 2025 · Nguồn

6.5 ngày
thời gian lưu trú trung bình

60.5% ở lại 4–7 ngày.

Năm 2025 · Nguồn

US$1,802
chi tiêu trung bình mỗi khách (gồm vé máy bay)

US$1,328 nếu không tính vé quốc tế; tính cả vé là US$322 mỗi ngày.

Năm 2025 · Nguồn

76.8%
du khách có đến Seoul

Busan 15.7%, Gyeonggi 11.2%, Jeju 9.7% (chọn nhiều đáp án).

Năm 2025 · Nguồn

01 · Du khách

Ai đang đến Hàn Quốc

Xem đủ 469 con số
Lượt khách quốc tế theo năm
2019: 17.50 triệu 17.50 triệu 2019 2020: 2.52 triệu 2020 2021: 0.97 triệu 0.97 triệu 2021 2022: 3.20 triệu 2022 2023: 11.03 triệu 2023 2024: 16.37 triệu 2024 2025: 18.94 triệu 18.94 triệu 2025
Xem dạng bảng
NămGiá trị
201917,502,756
20202,519,118
2021967,003
20223,198,017
202311,031,665
202416,369,629
202518,936,562

Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)

Từng năm kể từ 1975
15.05 triệu
lượt khách 8 tháng đầu năm 2026

Tăng 21.6% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8/2026 (2.25 triệu) là tháng đông nhất từng ghi nhận.

Tháng 1–8/2026 · Nguồn

65.4%
khách nhập cảnh qua sân bay Incheon

88.6% du khách đến bằng đường hàng không.

Năm 2025 · Nguồn

61.4%
du khách là nữ

Năm 2025 · Nguồn

10 thị trường khách lớn nhất, 2025
  1. 1 Trung Quốc 5.48 triệu
  2. 2 Nhật Bản 3.65 triệu
  3. 3 Đài Loan 1.89 triệu
  4. 4 Mỹ 1.48 triệu
  5. 5 Hồng Kông 0.62 triệu
  6. 6 Philippines 0.62 triệu
  7. 7 Việt Nam 0.54 triệu
  8. 8 Singapore 0.40 triệu
  9. 9 Indonesia 0.37 triệu
  10. 10 Thái Lan 0.33 triệu

Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025

Xem đủ 20 nước và mức tăng
Lượt khách theo tháng, 2025
T1: 1.12 triệu 1.12 triệu T1 T2: 1.14 triệu T2 T3: 1.61 triệu T3 T4: 1.71 triệu T4 T5: 1.63 triệu T5 T6: 1.62 triệu T6 T7: 1.73 triệu T7 T8: 1.82 triệu 1.82 triệu T8 T9: 1.70 triệu T9 T10: 1.74 triệu T10 T11: 1.60 triệu T11 T12: 1.52 triệu T12
Xem dạng bảng
ThángGiá trị
T11,117,243
T21,138,408
T31,614,596
T41,707,113
T51,629,387
T61,619,220
T71,733,199
T81,820,332
T91,702,813
T101,739,020
T111,596,939
T121,518,292

Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)

Từng tháng năm 2026

02 · Chuyến đi

Du khách làm gì ở Hàn Quốc

Xem đủ 481 con số
Họ đã làm gì ở Hàn Quốc% du khách, chọn nhiều đáp án
  1. Ẩm thực 81.6%
  2. Mua sắm 80.3%
  3. Ngắm cảnh thiên nhiên 53.3%
  4. Cung điện & di tích 35.3%
  5. Bảo tàng & triển lãm 21.4%
Đủ 20 hoạt động và mức hài lòng
Nơi được yêu thích nhất% du khách, câu trả lời tự do
  1. 1 Myeongdong 17.3%
  2. 2 Hongdae 7.4%
  3. 3 Cung Gyeongbokgung 7.0%
  4. 4 Seongsu 5.0%
  5. 5 Gangnam 4.5%
Mọi vùng và nơi yêu thích
Họ đã mua gì% người có mua sắm, chọn nhiều đáp án
  1. Nước hoa & mỹ phẩm 71.3%
  2. Thực phẩm 56.2%
  3. Quần áo 49.7%
Chi tiết mua sắm

Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

56.6%
đã từng đến Hàn Quốc
80.1%
đi tự túc, không theo tour
40.1%
quan tâm đến Hàn Quốc nhờ nội dung Hallyu

Khách du lịch nghỉ dưỡng và thăm thân; chọn nhiều đáp án.

97.5%
hài lòng với chuyến đi
95.6%
hài lòng về an toàn

Hạng mục được đánh giá cao nhất. Thấp nhất là giao tiếp ngôn ngữ (79.3%).

03 · Chi tiêu

Chi tiêu & hoàn thuế

Xem đủ 426 con số
US$21.89 tỷ
doanh thu du lịch quốc tế

Theo cán cân thanh toán của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc. Năm 2019: US$20.74 tỷ.

Năm 2025 (tạm tính) · Nguồn

US$14.1 tỷ
khách quốc tế chi tiêu bằng thẻ tại Hàn Quốc

Năm 2025 · Nguồn

₩10,320
lương tối thiểu mỗi giờ

Năm 2027 là ₩10,700.

Năm 2026 · Nguồn

Chi tiêu theo quốc tịch và hạng mục

Hoàn thuế cho du khách

₩15,000
mức mua tối thiểu mỗi lần thanh toán để được hoàn thuế
₩1 triệu
hoàn thuế ngay tại cửa hàng: mỗi lần mua dưới mức này
₩5 triệu
hoàn thuế ngay: tổng tối đa mỗi chuyến

Nguồn: Korea.net — tax refund rules (Ministry of Economy and Finance)

Mọi quy định hoàn thuế

04 · Đi lại

Giá vé & sân bay

Xem đủ 358 con số
Tàu điện ngầm (thẻ giao thông)
₩1,550

10 km đầu. Vé lượt ₩1,650.

Nguồn ↗
Xe buýt nội thành (xanh dương/xanh lá)
₩1,500

Chuyển tuyến miễn phí trong 30 phút.

Nguồn ↗
Giá mở cửa taxi
₩4,800

1.6 km đầu ở Seoul (taxi thường).

Nguồn ↗
Bảng giá vé đầy đủ
Thẻ Climate Card ngắn hạn
  1. 1 ngày ₩5,000 ₩5,000 mỗi ngày
  2. 2 ngày ₩8,000 ₩4,000 mỗi ngày
  3. 3 ngày ₩10,000 ₩3,333 mỗi ngày
  4. 5 ngày ₩15,000 ₩3,000 mỗi ngày
  5. 7 ngày ₩20,000 ₩2,857 mỗi ngày

Đi không giới hạn tàu điện ngầm và xe buýt Seoul. Không áp dụng cho tuyến Shinbundang, GTX, xe buýt sân bay và xe buýt đỏ liên tỉnh. Thẻ giá ₩3,000.

Nguồn: Seoul Metropolitan Government — Climate Card short-term pass

Thẻ đi lại, xe đạp và Han River Bus
Hành khách sân bay Incheon theo năm
2019: 71.17 triệu 71.17 triệu 2019 2020: 12.05 triệu 2020 2021: 3.20 triệu 3.20 triệu 2021 2022: 17.87 triệu 2022 2023: 56.13 triệu 2023 2024: 71.16 triệu 2024 2025: 74.07 triệu 74.07 triệu 2025
Xem dạng bảng
NămGiá trị
201971,169,722
202012,049,851
20213,198,909
202217,869,759
202356,131,064
202471,156,947
202574,071,475

Nguồn: Incheon International Airport Corporation — Air traffic statistics

Chi tiết thống kê sân bay
74.07 triệu
lượt hành khách qua sân bay Incheon — kỷ lục

Gồm cả đến và đi; 425,760 chuyến bay.

Năm 2025 · Nguồn

6.69 triệu
lượt khách Seoul Metro mỗi ngày

Tuyến 1–8 và một phần tuyến 9 — 289 ga, 312.8 km.

Năm 2025 · Nguồn

05 · Tổng quan Hàn Quốc

Những con số nên biết

Xem đủ 250 con số
51.82 triệu
dân số Hàn Quốc

Bao gồm 2.11 triệu cư dân nước ngoài (4.1%).

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

9.32 triệu
dân số Seoul

Chiếm 18% cả nước. Seoul, Incheon và Gyeonggi chiếm một nửa dân số.

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

17
Di sản Thế giới UNESCO

Ở Seoul: Jongmyo, Changdeokgung và lăng mộ hoàng gia Joseon.

tính đến 10/2026 · Nguồn

39
nhà thuốc công cộng mở khuya ở Seoul

Mở 22:00–01:00 ở cả 25 quận.

tính đến 1/2026 · Nguồn

11
công viên sông Hàn

Yeouido, Banpo, Ttukseom, Mangwon và 7 công viên khác.

tính đến 10/2026 · Nguồn

54,780
cửa hàng tiện lợi nhượng quyền

cuối năm 2024 · Nguồn

Còn điều gì những con số này chưa trả lời?

Hỏi đội ngũ

Tất cả nguồn

  1. Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
  2. Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
  3. Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
  4. Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)
  5. Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 2 Jun 2026 (Bank of Korea data)
  6. Korea.net — tax refund rules (Ministry of Economy and Finance)
  7. Incheon International Airport Corporation — Air traffic statistics
  8. Seoul Metro — Operations
  9. Seoul Metro — Fares
  10. Seoul Metropolitan Government — bus fare notice (Aug 2023)
  11. Seoul Metropolitan Government — Transport fares
  12. Seoul Metropolitan Government — Climate Card short-term pass
  13. Statistics Korea (National Data Office) — 2025 Population and Housing Census
  14. Minimum Wage Commission
  15. UNESCO World Heritage Centre — Republic of Korea
  16. Seoul Metropolitan Government — public late-night pharmacies (Jan 2026)
  17. Seoul Metropolitan Government — Hangang Park
  18. Newsis, 24 Dec 2025 — citing Statistics Korea 2024 franchise survey
  19. Korea Tourism Organization (1330) · Korean National Police Agency (112) · National Fire Agency (119)

Kiểm tra số liệu · 2 tháng 10, 2026