Trong một bài hướng dẫn trước, chúng ta đã xem người Hàn kiếm được bao nhiêu — lương trung vị ₩42.72 triệu, lương tối thiểu ₩10,320 một giờ, và sinh viên mới ra trường vào công ty lớn khởi điểm ₩45–60 triệu.

Nhưng những con số thô không cho bạn biết cuộc sống ấy thực sự có cảm giác thế nào. ₩42.72 triệu ở Seoul là dễ thở hay chật vật? Nếu bạn từng mua một cuộn gimbap ₩3,900 trong chuyến đi rồi tự hỏi “người sống ở đây tốn bao nhiêu cho thứ này?”, thì đây là bài dành cho bạn.

Lần này chúng ta nhìn mặt kia — tiền đi đâu, bóc tách theo từng mục. Thuế và bốn loại bảo hiểm xã hội cắt đi bao nhiêu ngay từ đầu, và phần còn lại tản ra sao vào ăn uống, nhà ở, đi lại và cước điện thoại. Cùng với ý nghĩa của những con số ấy với khách du lịch. Mọi khoản đều tính bằng won Hàn Quốc, kèm quy đổi đô la Mỹ tương đối (khoảng 1 USD = ₩1,470).

Câu trả lời ngắn gọn

  • Hộ gia đình Hàn Quốc chi ₩3,105,000 (khoảng 2,110 USD) mỗi tháng — chừng 57% thu nhập ₩5,481,000 của họ. (Quý 1/2026, Cơ quan Dữ liệu Quốc gia)
  • Ăn uống là khoản lớn nhất. Ăn ngoài (₩458,000) + thực phẩm (₩452,000) = ₩910,000 mỗi tháng cho việc ăn — hơn gấp đôi nhà ở (₩426,000).
  • Với lương ₩3 triệu, bạn cầm về khoảng ₩2.67 triệu. Bốn loại bảo hiểm cộng thuế cạo đi chừng 11%. Ở mức ₩5 triệu, tỉ lệ lên 16%, còn khoảng ₩4.2 triệu.
  • Người sống một mình chi khoảng ₩1.69 triệu mỗi tháng. Dựa trên chi tiêu năm ₩20.26 triệu (thống kê hộ độc thân 2025).
  • Với khách du lịch: vé ngày không giới hạn ₩5,000 + khoảng ₩25,000 cho ba bữa + ₩4,700 cà phê = ₩35,000 (chừng 24 USD) một ngày để ăn và đi lại. Khách quốc tế thực tế chi trung bình khoảng ₩470,000 một ngày (gồm cả lưu trú và mua sắm).

Trước hết: bạn thực sự giữ được bao nhiêu phần lương?

Ở Hàn Quốc, “₩50 triệu một năm” là con số trước thuế. Thứ về tới tài khoản ngân hàng của bạn ít hơn kha khá — bốn loại bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập bị trừ trước.

Mức đóng năm 2026 (phần người lao động)

Bảo hiểmTổng mứcPhần người lao độngThay đổi 2026
Hưu trí Quốc gia9.5%4.75%9.0% → 9.5% (lần tăng đầu tiên kể từ 1998)
Bảo hiểm Y tế7.19%3.595%7.09% → 7.19%
Bảo hiểm Chăm sóc dài hạn13.14% của phí bảo hiểm y tếmột nửa12.95% → 13.14%
Bảo hiểm Việc làm0.9%giữ nguyên

Cuộc cải cách Hưu trí Quốc gia khởi động từ ngày 1/1/2026 là tin lớn nhất. Mức đóng tăng 0.5 điểm phần trăm mỗi năm trong tám năm, chạm 13% vào năm 2033. Đổi lại, tỉ lệ thay thế thu nhập nhích từ 41.5% lên 43%. Với cơ cấu dân số Hàn Quốc, quan điểm chung là đây mới chỉ là khởi đầu.

Lương thực nhận theo mức lương (2026, một người phụ thuộc, ₩0 khoản miễn thuế)

Lương gộp hằng thángThực nhậnTổng khấu trừTỉ lệ khấu trừ
₩3,000,000 ($2,041)₩2,666,730 ($1,814)₩333,27011.1%
₩4,000,000 ($2,721)₩3,447,590 ($2,345)₩552,41013.8%
₩5,000,000 ($3,401)₩4,201,240 ($2,858)₩798,76016.0%

Bạn có thể thấy tỉ lệ khấu trừ leo lên theo thu nhập — đó chính là thuế thu nhập lũy tiến đang vận hành.

Để tham khảo, lương tối thiểu 2026 là ₩10,320 một giờ, quy ra ₩2,156,880 một tháng với tuần làm 40 giờ. Sau khấu trừ, thực nhận khoảng ₩2 triệu.

(Các con số thực nhận dựa trên một công cụ tính lương tư nhân và thay đổi theo số người phụ thuộc, khoản phụ cấp ăn ₩200,000 một tháng được miễn thuế, và quyết toán thuế cuối năm.)

Tiền đi đâu — bóc tách từng mục

Giờ tới phần chính, dựa trên khảo sát thu nhập và chi tiêu hộ gia đình quý 1/2026 (vai trò của Cục Thống kê Hàn Quốc được tổ chức lại thành Cơ quan Dữ liệu Quốc gia trong năm 2026).

Bức tranh tổng thể

MụcSố tiền~USD
Thu nhập trung bình hằng tháng₩5,481,000$3,728
Thu nhập khả dụng₩4,344,000$2,955
Chi tiêu trung bình hằng tháng₩3,105,000$2,112
Phần dư₩1,239,000$843

Xu hướng tiêu dùng bình quân là 71.5% — nghĩa là các hộ gia đình chi 71.5% phần còn lại sau thuế và bảo hiểm, rồi tiết kiệm phần kia.

Đừng nhầm hai con số này: ₩5,481,000 ở đây là thu nhập hằng tháng ở cấp hộ gia đình (khảo sát hộ). Con số “lương trung bình năm ₩54.82 triệu” trong bài hướng dẫn trướcthu nhập năm ở cấp cá nhân (dữ liệu thu nhập từ lương của Cục Thuế Quốc gia). Hai con số trông giống nhau chỉ là trùng hợp, nhưng chúng đo những thứ hoàn toàn khác nhau.

Chi tiêu trung bình hằng tháng theo nhóm (quý 1/2026)

NhómSố tiền~USDSo với năm trước
Nhà hàng & khách sạn (ăn ngoài)₩458,000$312+5.1%
Thực phẩm & đồ uống không cồn₩452,000$308+1.9%
Nhà ở, nước, điện & nhiên liệu₩426,000$290+3.1%
Đi lại₩362,000$246+12.1%
Y tế₩255,000$173+10.4%
Hàng hóa & dịch vụ khác₩252,000$171+4.4%
Giải trí & văn hóa₩191,000$130+12.0%
Viễn thông₩176,000$120+3.0%
Quần áo & giày dép₩133,000$90+9.6%

Và đây là dữ kiện quan trọng nhất. Ăn ngoài ₩458,000 + thực phẩm ₩452,000 = ₩910,000 mỗi tháng đổ vào ăn uống. Đó là 29.3% toàn bộ chi tiêu — gần một phần ba — và hơn gấp đôi nhà ở (₩426,000).

So với các nước phương Tây, tỉ lệ ấy trông cao một cách kỳ lạ, vì hai lý do. Thứ nhất, văn hóa ăn ngoài của Hàn Quốc phát triển vượt bậc — ăn trưa ở ngoài là mặc định. Thứ hai, con số “nhà ở” ở đây là chi tiêu thực tế móc từ túi ra, không tính tiền thuê quy đổi của người sở hữu nhà, nên chi phí nhà ở theo kiểu tiền cọc đã bàn trong bài trước không hiện ra. Chi phí nhà ở của người Hàn thường mang hình hài một khoản chi phí cơ hội bị khóa trong cục tiền cọc, chứ không phải một hóa đơn hằng tháng.

Bất bình đẳng thu nhập cũng lộ ra. Nhóm 20% dưới cùng chi ₩1,457,000 mỗi tháng; nhóm 20% trên cùng chi ₩5,566,000. Tỉ số chênh lệch ngũ phân vị thu nhập là 6.59 lần, cao nhất kể từ quý 1/2020.

Người sống một mình chi bao nhiêu?

Một tỉ lệ lớn hộ gia đình Hàn Quốc là hộ độc thân. Nhưng khảo sát hộ gia đình theo quý không công bố riêng tổng chi tiêu của hộ độc thân — bạn cần một bộ dữ liệu khác.

Cơ quan Dữ liệu Quốc gia, “Hộ độc thân qua số liệu thống kê 2025” (công bố tháng 12/2025)

Nhìn kỹ một con số: thu nhập năm ₩34.23 triệu của hộ độc thân bằng 46.1% mức trung bình của toàn bộ hộ gia đình. Hộ độc thân ở Hàn Quốc, tính trung bình, nghèo hơn.

Đây là những gì một người sống một mình ở Seoul thực sự chi, theo từng mục — một mô hình chuẩn do báo chí dựng lên.

MụcSố tiền
Tiền thuê (studio ở Seoul)₩600,000 (₩500,000–1,000,000 tùy khu)
Phí quản lý₩150,000 (₩200,000+ nếu có sưởi/làm mát)
Ăn uống₩500,000 (₩700,000 nếu tính giao đồ ăn & ăn ngoài)
Điện thoại & đi lại₩195,000
Nhu yếu phẩm & thuê bao₩117,000
Khác (quần áo, sở thích, đám tiệc)₩200,000
Tổngkhoảng ₩1,760,000

(Một mô hình ước tính do Dailypop đưa ra tháng 4/2026 — là ví dụ về cấu trúc, không phải kết quả khảo sát. Con số phí quản lý ₩150,000 giả định một căn hộ đã gồm sưởi và làm mát, cơ sở khác với mức trung bình đo được ₩84,000 cho studio quanh khu đại học đã nêu trong bài 01.)

Với thu nhập trung vị năm 2025 của hộ độc thân là ₩2.39 triệu một tháng, riêng nhà ở và ăn uống đã ngốn hơn nửa thu nhập. Đó là lý do những người ngoài hai mươi sống một mình ở Seoul lúc nào cũng có vẻ cháy túi.

Chi phí ăn uống — giá thực đơn thật

Cơ quan Người tiêu dùng Hàn Quốc khảo sát giá thực đơn tiêu biểu ở các quán ăn Seoul hằng tháng (cổng giá “Chamgagyeok”). Đây là dữ liệu hữu ích trực tiếp nhất cho khách du lịch.

MónGiá~USDCơ sở
Samgyetang (gà hầm sâm)₩18,192$12.4Tháng 7/2026
Samgyeopsal, 1 phần (200g, ăn tại quán)₩17,745$12.1Trung bình nửa đầu 2026
Naengmyeon (mì lạnh)₩12,692$8.6Tháng 7/2026
Bibimbap₩11,615$7.9Tháng 3/2026
Kalguksu (mì cắt dao)₩10,038$6.8Tháng 3/2026 — lần đầu vượt ₩10,000 ở Seoul
Kimchi-jjigae kèm cơm₩8,654$5.9Tháng 3/2026
Jajangmyeon₩7,692$5.2Tháng 3/2026
Gimbap (1 cuộn)₩3,869$2.6Tháng 7/2026

Gimbap là món tăng giá nhanh nhất. Từ ₩3,723 tháng 12/2025 lên ₩3,869 tháng 7/2026 — tăng 3.9% trong bảy tháng, và 5.9% so với cùng kỳ năm trước. Đó là kết quả cộng hưởng của gạo (+13.2%), trứng (+9.0%) và rong biển (+2.5%) cùng tăng (quý 2/2026 so với một năm trước). Việc món ăn rẻ nhất, phổ biến nhất Hàn Quốc lại leo giá nhanh nhất tự nó đã là một câu chuyện.

Trên cả tám món tiêu biểu, mức tăng trung bình kể từ tháng 12/2025 là 3.44% (tính đến tháng 7/2026).

★ Khoảnh khắc nấu ở nhà đắt hơn ăn ngoài

Với samgyeopsal trong nửa đầu 2026, các con số trở nên thú vị.

NhómMỗi phầnSo với năm trước
Ở nhà (nguyên liệu)₩10,191+11.8%
Ăn ngoài₩17,745+2.7%

Khoảng cách thu hẹp từ ₩8,173 nửa đầu 2025 xuống ₩7,554 nửa đầu 2026. Giá nguyên liệu đang tăng nhanh gấp bốn lần giá ở quán. Chỉ 200g ba chỉ heo giờ đã tốn ₩7,866 (+13.6%), và nguyên liệu cho một mâm samgyeopsal bốn người vượt ₩40,000.

Cà phê. Cà phê không nằm trong tám món được theo dõi, nên cần nhìn riêng. Một ly Americano cỡ tall của Starbucks là ₩4,700 (không đổi kể từ đợt tăng tháng 1/2025, tính đến tháng 6/2026). Như đã tính trong bài trước, một người lao động lương tối thiểu kiếm được nhỉnh hơn hai ly Americano cho một giờ làm việc.

Đi lại — và một thay đổi lớn vào tháng 10/2026

Giá vé cơ bản (tính đến tháng 8/2026, trả bằng thẻ)

Phương tiệnGiá vé~USD
Tàu điện ngầm Seoul₩1,550$1.05
Xe buýt thành phố (tuyến chính/nhánh)₩1,500$1.02
Xe buýt khu dân cư₩1,200$0.82
Taxi (loại thường, 1.6km đầu)₩4,800$3.27
Xe limousine sân bay (Incheon↔Seoul)₩16,000–18,000$11–12

Giá vé cơ bản áp cho 10km đầu, sau đó ₩100 cho mỗi 5km. Chuyển tuyến trong vòng 30 phút sau khi xuống xe thì phần phụ thu gần như bằng không (60 phút trong khung 21:00–07:00), tối đa năm lần chuyển. Lượt đi đầu tiên trước 06:30 được giảm 20% giá vé cơ bản.

Chi tiêu đi lại trung bình mỗi tháng là ₩362,000 một hộ, nhưng con số đó gồm cả tiền mua xe và xăng, nên không khớp với trải nghiệm của người chỉ dùng phương tiện công cộng.

🚨 Climate Card loại 30 ngày dừng hoạt động ngày 1/10/2026

Thẻ “Climate Card” (Gihu Donghaeng Card) không giới hạn lượt của Seoul ngừng vận hành ngày 1/10/2026. Thông tin “₩62,000 một tháng, đi không giới hạn” vẫn còn trôi nổi trên mạng sắp trở thành thông tin chết.

Lịch trình dừng (hướng dẫn chính thức của thành phố Seoul, cập nhật 30/7/2026)

Thời điểmNội dung
đến 31/8/2026vẫn có thể nạp vé 30 ngày trả trước
từ 1/9/2026ngừng nạp; Modu Card (Climate Donghaeng Pass) chính thức ra mắt
29/9/2026ngày cuối dùng được vé trả trước
30/9/2026ngày cuối dùng được vé trả sau
1/10/2026ngừng vận hành

Modu Card kế nhiệm được xây trên nền K-Pass của chính phủ và thêm các ưu đãi riêng của Seoul (giảm giá xe đạp Ddareungi, giảm giá cơ sở văn hóa, ưu đãi cho độ tuổi 35–39 và quân nhân xuất ngũ 40–42).

★ Nhưng các vé ngắn hạn cho khách du lịch vẫn còn. Đây là điểm mấu chốt của phần này.

Loại véGiá~USD
1 ngày₩5,000$3.40
2 ngày₩8,000$5.44
3 ngày₩10,000$6.80
5 ngày₩15,000$10.20
7 ngày₩20,000$13.60

Với giá vé tàu điện cơ bản ₩1,550, vé 1 ngày tự hoàn vốn sau bốn lượt đi. Thẻ cứng tốn thêm ₩3,000, và người nước ngoài không có tài khoản ngân hàng Hàn Quốc có thể nhận hoàn tiền mặt bằng cách tới trụ sở T-money. Tuyến Shinbundang, GTX, tàu điện ngoài Seoul cùng xe buýt liên tỉnh/sân bay không được áp dụng.

Cước điện thoại

Chi tiêu viễn thông trung bình mỗi tháng của một hộ là ₩176,000 (quý 1/2026) — đây là con số của cả hộ, nên gộp chung nhiều người.

Ở cấp cá nhân, nó tách làm hai hướng. Một gói cước tầm trung của ba nhà mạng lớn (SKT, KT, LGU+) với 10–20GB và gọi không giới hạn tốn ₩40,000–60,000 một tháng, trong khi một MVNO (nhà mạng giá rẻ) với cùng điều kiện chỉ khoảng ₩27,500. Cùng chất lượng sóng, rẻ hơn ₩10,000–30,000 mỗi tháng. Tính đến 2026, hơn 40 MVNO đang cạnh tranh nhau.

(Các con số gói cước lấy từ các trang so sánh; hãy kiểm tra bảng giá chính thức của từng nhà mạng khi đăng ký.)

Phí giao đồ ăn — một khoản chi rất Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, giao đồ ăn gần với hạ tầng cơ bản hơn là một lựa chọn. Nhưng cấu trúc chi phí phức tạp hơn vẻ ngoài.

Phí giao hàng cơ bản mà người tiêu dùng trả là ₩1,500–4,000 tùy khu vực và khung giờ. Nhưng để thấy tiền thực sự chảy đi đâu, bạn phải nhìn từ phía chủ quán. Theo “Chỉ số cộng sinh nền tảng giao đồ ăn” thành phố Seoul công bố tháng 12/2025:

Đơn càng nhỏ, tỉ trọng hoa hồng càng lớn. Một phần ba của đơn ₩15,000 chảy về nền tảng — và đó là lý do mức đặt tối thiểu cho các đơn nhỏ ở Hàn Quốc cứ leo mãi.

Từ 2026, Baemin (Baedal Minjok) áp hoa hồng theo bậc: 7.8% cho 35% chủ quán doanh thu cao nhất, 6.8% cho nhóm giữa 35–80%, và 2.0% cho 20% cuối bảng.

(Chưa có khảo sát chính thức năm 2026 về mức phí giao hàng trung bình mà người tiêu dùng trả; nghiên cứu gần nhất của Cơ quan Người tiêu dùng Hàn Quốc về app giao đồ ăn là từ tháng 12/2022.)

Ngân sách một ngày của khách du lịch — hai con số

Đây là phần thực dụng nhất của cả bài. Đặt hai con số cạnh nhau và một sự tương phản thú vị hiện ra.

Khách quốc tế thực sự chi bao nhiêu

Theo “Khảo sát khách tới Seoul 2025” của Tổ chức Du lịch Seoul (công bố tháng 3/2026):

Chỉ số20252024
Tổng chi tiêu trung bình mỗi người₩2,818,000 ($1,917)₩2,528,000
Thời gian lưu trú trung bình6.0 ngày5.4 ngày
Trung bình mỗi ngày (tính ra)khoảng ₩470,000 ($320)khoảng ₩470,000
Chi tiêu mua sắm trung bình₩813,000₩635,000
Mỗi ngày không tính mua sắm (tính ra)khoảng ₩330,000 ($227)

(Các con số “mỗi ngày” được tính bằng tổng chi tiêu ÷ số ngày lưu trú, không phải số liệu có sẵn trong khảo sát.)

Chi tiêu mua sắm nhảy 28% so với năm trước là điểm nổi bật. Khi được hỏi vì sao tới Seoul, tỉ lệ trả lời “mua sắm” vọt từ 56.9% lên 75.1% — tăng 18.2 điểm phần trăm. Lý do đứng đầu vẫn là “ẩm thực” (77.1%).

Thời gian lưu trú theo quốc tịch: châu Âu 9.7 ngày, châu Mỹ 8.5 ngày, Nhật Bản 3.5 ngày (ngắn nhất — nhưng với tỉ lệ quay lại 71.2%).

Một ngày tiết kiệm tốn bao nhiêu

Dùng các mức giá thật ở trên:

MụcSố tiền
Đi lại (Climate Card vé 1 ngày, không giới hạn)₩5,000
Bữa sáng (1 cuộn gimbap)₩3,869
Bữa trưa (kimchi-jjigae kèm cơm)₩8,654
Bữa tối (naengmyeon)₩12,692
Quán cà phê (1 ly Americano)₩4,700
Tổngkhoảng ₩34,900 ($24)

Bỏ qua lưu trú và mua sắm, ₩35,000 một ngày là đủ để ăn và đi lại. Xét việc khách quốc tế trung bình chi ₩470,000, phần lớn khoảng cách ấy nằm ở lưu trú và mua sắm.

Danh sách kiểm tra cho khách du lịch

Tóm lại

Hộ gia đình Hàn Quốc chi ₩3.1 triệu mỗi tháng, và ₩910,000 trong đó đổ vào ăn uống — hơn gấp đôi nhà ở. Đây không phải ảo giác thống kê: người Hàn thật sự sống trong một nền văn hóa ăn ngoài, còn chi phí nhà ở của họ mang hình hài một cục tiền cọc chứ không phải hóa đơn hằng tháng.

Người sống một mình chi ₩1.69 triệu mỗi tháng. Với hơn một nửa hộ độc thân kiếm dưới ₩30 triệu một năm, riêng tiền thuê và ăn uống đã nuốt nửa thu nhập của họ ở Seoul.

Với khách du lịch, kết luận rất đơn giản. Hàn Quốc là nơi ăn thì rẻ và đi lại thì rẻ đến mức đáng kinh ngạc. ₩35,000 một ngày là đủ cho tàu điện không giới hạn, ba bữa ăn và cà phê. Phần đắt đỏ là lưu trú và mua sắm — và đó cũng là nơi phần lớn con số ₩470,000 mỗi ngày của khách quốc tế trung bình chảy vào. Tiêu tiền vào đâu là lựa chọn của bạn; Seoul không ép bạn.

Nguồn dữ liệu

  • Khảo sát thu nhập & chi tiêu hộ gia đình quý 1/2026 (thu nhập và chi tiêu theo nhóm) — [Thông cáo của Cơ quan Dữ liệu Quốc gia](https://kostat.go.kr/board.es?act=view&bid=214&list_no=445277&mid=a10301040400) · [Policy Briefing](https://www.korea.kr/news/policyNewsView.do?newsId=156764007) · [Financial News](https://www.fnnews.com/news/202605281136358921)
  • Thu nhập & chi tiêu của hộ độc thân — [Cơ quan Dữ liệu Quốc gia "Hộ độc thân qua số liệu thống kê 2025" / News1](https://www.news1.kr/economy/trend/6002484)
  • Mức bảo hiểm y tế 2026 là 7.19% — [Bộ Y tế và Phúc lợi](https://www.mohw.go.kr/board.es?act=view&bid=0027&list_no=1487279&mid=a10503000000)
  • Mức bảo hiểm chăm sóc dài hạn 2026 — [Bộ Y tế và Phúc lợi](https://www.mohw.go.kr/board.es?act=view&bid=0027&list_no=1487817&mid=a10503000000)
  • Tăng mức đóng Hưu trí Quốc gia (9.0%→9.5%, 13% vào 2033) — [Hỏi đáp cải cách hưu trí của Bộ Y tế và Phúc lợi](https://www.mohw.go.kr/menu.es?mid=a10714060000)
  • Cách tính lương thực nhận — [Công cụ tính bốn loại bảo hiểm của NodongOK](https://www.nodong.kr/insure_cal)
  • Giá thực đơn ăn ngoài — [Cổng giá "Chamgagyeok" của Cơ quan Người tiêu dùng Hàn Quốc](https://www.price.go.kr/tprice/portal/servicepriceinfo/dineoutprice/dineOutPriceList.do)
  • Naengmyeon & samgyeopsal, nấu ở nhà so với ăn ngoài — [Herald Economy](https://biz.heraldcorp.com/article/10850763)
  • Gimbap tăng giá nhanh nhất — [EBN](https://www.ebn.co.kr/news/articleView.html?idxno=1720597) · [Asia Economy](https://view.asiae.co.kr/article/2026081717082789682)
  • Kalguksu ở Seoul vượt ₩10,000 — [Insight](https://www.insight.co.kr/news/550514)
  • Giá vé phương tiện công cộng — [Hướng dẫn giá vé giao thông của thành phố Seoul](https://news.seoul.go.kr/traffic/traffic_price)
  • Dừng vé Climate Card 30 ngày — [Thành phố Seoul](https://news.seoul.go.kr/traffic/archives/517575) · [Hỏi đáp về việc dừng](https://news.seoul.go.kr/traffic/public/climatecard-faq/faq-stop)
  • Chuyển đổi sang Modu Card — [Money Today](https://www.mt.co.kr/estate/2026/07/30/2026072915085173833)
  • Chỉ số cộng sinh nền tảng giao đồ ăn (cấu trúc hoa hồng) — [Money Today](https://www.mt.co.kr/policy/2025/12/18/2025121807542587138) · [Asia Times](https://www.asiatime.co.kr/article/20251218500392)
  • Mức hài lòng 49.1 của chủ quán trên app giao đồ ăn — [Voice of the People](https://vop.co.kr/A00001687625.html)
  • Mô hình chi tiêu của người sống một mình ở Seoul — [Dailypop](https://www.dailypop.kr/news/articleView.html?idxno=97796)
  • Khảo sát khách tới Seoul 2025 — [Tổ chức Du lịch Seoul](https://sto.or.kr/survey/16119) · [eToday](https://www.etoday.co.kr/news/view/2566204)