Thật ra rất khó tìm một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi mì Hàn Quốc giá bao nhiêu. Ai cũng bảo nó “rẻ”, nhưng gần như chẳng ai đưa ra con số cho từng gói. Vấn đề nằm ở chỗ mì ở Hàn Quốc hầu như luôn bán theo lốc nhiều gói. 4,150 won cho lốc 5. 7,470 won cho lốc 10. 29,820 won cho thùng 40. Những con số thô ấy chẳng nói lên được gì về việc các thương hiệu so với nhau ra sao, hay cái bảng giá bạn thấy ở kệ siêu thị là hời hay hớ.
Nên tôi làm thế này: ngày 29/7/2026, tôi chép lại mọi mức giá hiển thị trên trang hạng mục mì của Coupang, chia mỗi mức cho số gói, và quy hết về giá mỗi gói. Tôi loại các lốc trộn nhiều thương hiệu và các mục trùng lặp, còn lại 85 sản phẩm riêng biệt sắp theo đơn giá. Mục tiêu không phải một cuộc thi xếp hạng — mà là một mốc chuẩn để bạn kiểm tra giá ở Lotte Mart, E-Mart, cửa hàng tiện lợi hay cửa hàng miễn thuế.
Câu trả lời ngắn gọn
- Giá mỗi gói tụ lại trong khoảng 600–1,100 won. Mì nước rẻ nhất là Samyang Ramen ở mức 604 won; món quốc dân Shin Ramyun là 830 won (tính từ lốc 5 giá 4,150 won).
- Mua thùng rẻ hơn 10–20% tính trên mỗi gói. Shin Ramyun: 830 won (lốc 5) → 745 won (thùng 60). Samyang Ramen: 604 won (lốc 5) → 544 won (thùng 40).
- Đầu đắt tiền toàn là hàng mới và dòng cao cấp: Shin Ramyun Black 1,420 won, Dungji Mul Naengmyun 1,660 won, The Mishik Jangin Ramen 1,818 won. Ngược lại, Sari Myun (vắt mì không gia vị) rơi xuống 338 won.
- Đây là giá online — nhìn chung là mức sàn. Cửa hàng tiện lợi tính gần gấp đôi cho một gói lẻ.
Đọc bảng này thế nào
Nhìn ba con số cùng lúc. ① Giá mỗi gói — đây là thứ để so sánh các thương hiệu. ② Quy cách lốc và giá thật khi thanh toán — đây là số tiền bạn trả. ③ Giá mua thùng tốt nhất — mức thấp nhất nếu bạn ôm cả thùng.
Các sàn online ở Hàn Quốc hiếm khi bán mì theo gói lẻ. Vậy nên “Shin Ramyun 830 won” không có nghĩa là bạn mua được một gói với giá 830 won. Nó có nghĩa là bạn trả 4,150 won và nhận 5 gói, tính ra mỗi gói đáng 830 won. Vớ một gói lẻ ở cửa hàng tiện lợi thì giá lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
So với các kênh khác thì sao
- Siêu thị lớn thường dán đúng mức giá lốc lên kệ. Cứ chia bảng giá trên kệ cho 5 rồi so với bảng dưới đây.
- Cửa hàng tiện lợi bán gói lẻ theo giá niêm yết đầy đủ. Hãy chuẩn bị tinh thần 1.5 đến 2 lần giá mỗi gói online. Cao hơn mức đó là giá vùng du lịch.
- Coi chừng giá đã áp coupon. Bảng dưới đây hiển thị giá sau khi trừ coupon Coupang. Khi coupon hết hạn, giá bật lại (ví dụ Neoguri lốc 10 từ 8,840 won → 7,950 won sau coupon).
- Xem kỹ trọng lượng gram. Gói 97 g (mì sấy khô, gunmyun) và gói 145 g (mì xào) là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau. Trọng lượng có ghi trong bảng.
Mì nước thường ngày — người Hàn thật sự trả bao nhiêu
Đây mới là mốc chuẩn thật sự. Các loại mì nước bán đều tay lấp đầy giỏ hàng của người Hàn gần như đều nằm trong khoảng 600–900 won một gói. Cao hơn thế là hàng mới ra hoặc dòng cao cấp.
🍜 Mì nước thường ngày — giá mỗi gói (Coupang, ngày 29/7/2026, sắp từ thấp lên cao)
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Samyang Ramen 120 g | Samyang | 604 won | lốc 5 giá 3,020 won | thùng 40 giá 21,780 won → 544 won |
| Ottogi Kimchi Ramen 120 g | Ottogi | 628 won | lốc 5 giá 3,140 won | thùng 40 giá 21,490 won → 537 won |
| Ottogi Ramen-ui Maepssody 120 g | Ottogi | 656 won | lốc 5 giá 3,280 won | — |
| Ottogi Snack Myun 108 g | Ottogi | 694 won | lốc 5 giá 3,470 won | thùng 40 giá 21,440 won → 536 won |
| Samyang Ramen Spicy 120 g | Samyang | 736 won | lốc 5 giá 3,680 won | lốc 10 giá 6,880 won → 688 won |
| Nongshim Ansungtangmyun Mild 125 g | Nongshim | 736 won | lốc 5 giá 3,680 won | — |
| Nongshim Ansungtangmyun Seafood 112 g | Nongshim | 736 won | lốc 5 giá 3,680 won | lốc 10 giá 7,360 won → 736 won |
| Nongshim Ansungtangmyun 125 g | Nongshim | 750 won | lốc 5 giá 3,750 won | thùng 40 giá 23,870 won → 597 won |
| Ottogi Jin Ramen Mild-Hot 120 g | Ottogi | 766 won | lốc 5 giá 3,830 won | lốc 20 giá 14,400 won → 720 won |
| Ottogi Yeul Ramen 120 g | Ottogi | 776 won | lốc 5 giá 3,880 won | thùng 40 giá 25,350 won → 634 won |
| Ottogi Jin Ramen Mild 120 g | Ottogi | 790 won | lốc 5 giá 3,950 won | thùng 40 giá 24,800 won → 620 won |
| Ottogi Jin Ramen Spicy 120 g | Ottogi | 790 won | lốc 5 giá 3,950 won | thùng 40 giá 25,020 won → 626 won |
| Nongshim Neoguri Mild 120 g | Nongshim | 795 won | lốc 10 giá 7,950 won | — |
| Ottogi Odongtong Myun 120 g | Ottogi | 820 won | lốc 5 giá 4,100 won | thùng 40 giá 28,080 won → 702 won |
| Nongshim Shin Ramyun 120 g | Nongshim | 830 won | lốc 5 giá 4,150 won | thùng 60 giá 44,720 won → 745 won |
| Samyang Beef Ramen 120 g | Samyang | 836 won | lốc 5 giá 4,180 won | lốc 20 giá 13,140 won → 657 won |
| Nongshim Neoguri Hot 120 g | Nongshim | 884 won | lốc 5 giá 4,420 won | lốc 10 giá 7,950 won → 795 won |
| Samyang Masitneun Ramen 115 g | Samyang | 928 won | lốc 5 giá 4,640 won | lốc 10 giá 9,280 won → 928 won |
| Harim Kimchi Jjigae Ramen 112 g | Harim | 978 won | lốc 4 giá 3,910 won | lốc 8 giá 7,820 won → 978 won |
| Samyang Maeptaeng Garlic Clam 110 g | Samyang | 978 won | lốc 4 giá 3,910 won | — |
| Paldo Saengmyeon Sikgam Spicy 96 g | Paldo | 985 won | lốc 4 giá 3,940 won | — |
| Ottogi Chamkkae Ramen 115 g | Ottogi | 1,025 won | lốc 4 giá 4,100 won | thùng 32 giá 26,900 won → 841 won |
| Paldo Teumsae Ramen 120 g | Paldo | 1,030 won | lốc 5 giá 5,150 won | lốc 20 giá 17,300 won → 865 won |
| Nongshim Gamja Myun 117 g | Nongshim | 1,036 won | lốc 5 giá 5,180 won | lốc 10 giá 10,360 won → 1,036 won |
| Sun Ramen 100 g | 1,055 won | lốc 4 giá 4,220 won | lốc 8 giá 7,740 won → 968 won | |
| Nongshim Ramyun 124 g | Nongshim | 1,140 won | lốc 4 giá 4,560 won | lốc 8 giá 9,040 won → 1,130 won |
| Samyang 1963 Ramen 131 g | Samyang | 1,232 won | lốc 4 giá 4,930 won | — |
| Harim Hool Ramen 112 g | Harim | 1,305 won | lốc 4 giá 5,220 won | — |
Nhà Shin Ramyun và các dòng cao cấp — đắt hơn bao nhiêu?
Gấp 1.3 đến 2.2 lần giá gốc. Shin Ramyun bản gốc giá 830 won, nhưng các dòng phái sinh leo từ 1,016 won (mì sấy khô) lên 1,420 won (Black). Chiến lược dòng cao cấp mà các hãng mì Hàn Quốc đẩy mạnh mấy năm gần đây được viết thẳng lên bảng giá.
✨ Các bản phái sinh của Shin Ramyun & mì nước cao cấp
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Shin Ramyun Gunmyun 97 g | Nongshim | 1,016 won | lốc 5 giá 5,080 won | lốc 10 giá 9,500 won → 950 won |
| Shin Ramyun Gold 125 g | Nongshim | 1,122 won | lốc 4 giá 4,490 won | — |
| Shin Ramyun Rosé 134 g | Nongshim | 1,122 won | lốc 4 giá 4,490 won | lốc 8 giá 8,240 won → 1,030 won |
| Shin Ramyun Toomba 137 g | Nongshim | 1,122 won | lốc 4 giá 4,490 won | lốc 8 giá 8,240 won → 1,030 won |
| Shin Ramyun The Red 125 g | Nongshim | 1,222 won | lốc 4 giá 4,890 won | lốc 8 giá 9,100 won → 1,138 won |
| Shin Ramyun Black 134 g | Nongshim | 1,420 won | lốc 4 giá 5,680 won | lốc 8 giá 10,400 won → 1,300 won |
| The Mishik Jangin Ramen Hot 116 g | Harim | 1,818 won | lốc 4 giá 7,270 won | — |
| Paldo Sangnamja Ramen Garlic Yukgaejang 131 g | Paldo | 2,300 won | lốc 4 giá 9,200 won | — |
Phần này quan trọng với khách du lịch vì một lý do khác. Các biến thể như Shin Ramyun Toomba, Rosé và The Red rất phổ biến ở Hàn Quốc nhưng khó tìm ở nước ngoài — và khi bắt gặp chúng trong một tiệm tạp hóa Hàn ở nước khác, bảng giá thường khá đau. Nếu định dành chỗ trong vali cho mì, các bản đặc biệt này hợp lý hơn bản gốc. Muốn nhìn bằng dữ liệu xem người Hàn thật sự mua gì, xem hướng dẫn Xếp hạng thương hiệu mì nội địa Hàn Quốc của chúng tôi.
Jjamppong, gomtang và các biến thể nước dùng khác
Giá trải rộng từ 890 đến 1,565 won. Nước dùng càng phức tạp (thêm viên gia vị, gói dầu súp) thì giá càng leo.
🦐 Dòng jjamppong, hải sản & gomtang — giá mỗi gói
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Paldo Ilpum Seafood Ramen 115 g | Paldo | 890 won | lốc 10 giá 8,900 won | — |
| Samyang Nagasaki Jjamppong 115 g | Samyang | 928 won | lốc 5 giá 4,640 won | lốc 10 giá 8,740 won → 874 won |
| Nongshim Hururuk Kalguksu 97 g | Nongshim | 952 won | lốc 4 giá 3,810 won | — |
| Nongshim Sari Gomtang Myun 110 g | Nongshim | 962 won | lốc 5 giá 4,810 won | thùng 40 giá 32,170 won → 804 won |
| Samyang Sagol Gomtang Myun 110 g | Samyang | 990 won | lốc 5 giá 4,950 won | — |
| Nongshim Ojingeo Jjamppong 124 g | Nongshim | 1,040 won | lốc 5 giá 5,200 won | thùng 40 giá 36,230 won → 906 won |
| Nongshim Mupama Tang Myun 122 g | Nongshim | 1,050 won | lốc 4 giá 4,200 won | lốc 8 giá 8,400 won → 1,050 won |
| Paldo Kokomen 115 g | Paldo | 1,190 won | lốc 5 giá 5,950 won | lốc 10 giá 10,400 won → 1,040 won |
| Yukgaejang Ramen 116 g | 1,212 won | lốc 4 giá 4,850 won | lốc 8 giá 8,140 won → 1,018 won | |
| Nongshim Saeutang Myun 122 g | Nongshim | 1,222 won | lốc 4 giá 4,890 won | lốc 8 giá 9,780 won → 1,222 won |
| Ottogi Beef Seaweed Soup Ramen 115 g | Ottogi | 1,225 won | lốc 4 giá 4,900 won | lốc 8 giá 8,800 won → 1,100 won |
| Ottogi Cream Jin Jjamppong 130 g | Ottogi | 1,280 won | lốc 4 giá 5,120 won | — |
| Ottogi Jin Jjamppong 130 g | Ottogi | 1,325 won | lốc 4 giá 5,300 won | thùng 32 giá 31,370 won → 980 won |
| Nongshim Budae Jjigae Myun 127 g | Nongshim | 1,410 won | lốc 4 giá 5,640 won | — |
| Ottogi Bugeoguk Ramen 110 g | Ottogi | 1,432 won | lốc 4 giá 5,730 won | — |
| Ottogi Curry Myun Mild-Hot 130 g | Ottogi | 1,470 won | lốc 4 giá 5,880 won | — |
| Nongshim Jang Kalguksu 103 g | Nongshim | 1,565 won | lốc 4 giá 6,260 won | — |
Mì tương đen & mì xào — bóc tách giá
Ngay trong nhóm mì jjajang (tương đen), giá cũng chênh gần gấp đôi. Jjajaroni ở mức 840 won, Chapagetti 1,060 won, còn Chapagetti The Black 1,300 won. Buldak Bokkeummyun nổi tiếng toàn cầu nằm ở giữa với 1,006 won (tính theo lốc 10).
🔥 Mì tương đen & mì xào — giá mỗi gói
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Samyang Olive Jjajaroni 140 g | Samyang | 812 won | lốc 10 giá 8,120 won | — |
| Samyang Jjajaroni 140 g | Samyang | 840 won | lốc 5 giá 4,200 won | — |
| Ottogi Jjashulang 145 g | Ottogi | 850 won | lốc 5 giá 4,250 won | thùng 40 giá 27,500 won → 688 won |
| Samyang Bokkeum Gan Jjamppong 140 g | Samyang | 952 won | lốc 5 giá 4,760 won | lốc 10 giá 9,080 won → 908 won |
| Samyang Buldak Bokkeummyun 140 g | Samyang | 1,006 won | lốc 10 giá 10,060 won | thùng 40 giá 35,470 won → 887 won |
| Nongshim Chapagetti 140 g | Nongshim | 1,060 won | lốc 5 giá 5,300 won | thùng 40 giá 35,400 won → 885 won |
| Nongshim Chapagetti Sichuan 137 g | Nongshim | 1,122 won | lốc 4 giá 4,490 won | lốc 16 giá 14,810 won → 926 won |
| Samyang Buldak Rosé 140 g | Samyang | 1,209 won | lốc 8 giá 9,670 won | — |
| Nongshim Jjawang 140 g | Nongshim | 1,245 won | lốc 4 giá 4,980 won | lốc 8 giá 9,230 won → 1,154 won |
| Nongshim Chapagetti The Black 116 g | Nongshim | 1,300 won | lốc 4 giá 5,200 won | lốc 8 giá 9,460 won → 1,182 won |
| Samyang Jjareureu 140 g | Samyang | 1,325 won | lốc 4 giá 5,300 won | lốc 8 giá 9,540 won → 1,192 won |
| Paldo Rabokki 145 g | Paldo | 1,398 won | lốc 4 giá 5,590 won | lốc 8 giá 10,330 won → 1,291 won |
| Samyang Buldak Carbo 130 g | Samyang | 1,455 won | lốc 4 giá 5,820 won | lốc 8 giá 10,140 won → 1,268 won |
| Samyang Buldak Bokkeum Tang Myun 145 g | Samyang | 1,465 won | lốc 4 giá 5,860 won | lốc 8 giá 10,220 won → 1,278 won |
| Paldo Jjajangmyun 203 g | Paldo | 1,485 won | lốc 4 giá 5,940 won | lốc 8 giá 11,100 won → 1,388 won |
Vì sao Buldak không rẻ như bạn tưởng
Buldak Bokkeummyun được cả thế giới biết đến như món mì cay đại diện của Hàn Quốc, nhưng trên thang giá nội địa nó nằm ở nhóm trên-giữa. Mì xào có vắt mì nặng hơn (140 g) và gói sốt dạng lỏng, khiến cấu trúc chi phí khác đi. Thêm nữa, Buldak đã được phân phối khắp thế giới — nếu bạn tìm loại mì chỉ mua được ở Hàn Quốc thì món này tụt xuống cuối danh sách ưu tiên.
Bibimmyun & mì lạnh — kệ hàng nóng nhất mùa hè
Vào mùa hè, khu này chiếm hàng đầu ở mọi siêu thị. Thời điểm khảo sát (cuối tháng 7) là đỉnh mùa, nên mức giảm giá cũng sâu nhất. Ottogi Jin Bibimmyun và Nongshim Baehongdong Bibimmyun bám nhau sát nút ở 732 won.
🥶 Bibimmyun, naengmyun & mì mùa hè — giá mỗi gói
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Ottogi Buckwheat Bibim Myun 130 g | Ottogi | 715 won | lốc 8 giá 5,720 won | — |
| Ottogi Jin Bibimmyun 156 g | Ottogi | 732 won | lốc 4 giá 2,930 won | thùng 32 giá 19,040 won → 595 won |
| Nongshim Baehongdong Bibimmyun 137 g | Nongshim | 732 won | lốc 4 giá 2,930 won | thùng 32 giá 19,340 won → 604 won |
| The Mishik Bibimmyun 138 g | Harim | 750 won | lốc 8 giá 6,000 won | — |
| Paldo Bibimmyun 130 g | Paldo | 798 won | lốc 5 giá 3,990 won | thùng 40 giá 29,280 won → 732 won |
| Ottogi Kongguksu Ramen 135 g | Ottogi | 945 won | lốc 8 giá 7,560 won | — |
| Nongshim Baehongdong Makguksu 114 g | Nongshim | 1,000 won | lốc 4 giá 4,000 won | lốc 8 giá 8,000 won → 1,000 won |
| Nongshim Memil Soba 127 g | Nongshim | 1,016 won | lốc 5 giá 5,080 won | lốc 10 giá 8,510 won → 851 won |
| Nongshim Baehongdong Jjoljjol Myun 129 g | Nongshim | 1,052 won | lốc 8 giá 8,420 won | — |
| Ottogi Jin Mil Myun 135 g | Ottogi | 1,120 won | lốc 4 giá 4,480 won | lốc 12 giá 10,610 won → 884 won |
| Nongshim Baehongdong Kalbim Myun 128 g | Nongshim | 1,148 won | lốc 4 giá 4,590 won | lốc 8 giá 8,420 won → 1,052 won |
| Paldo Bibimmyun The Blue 135 g | Paldo | 1,222 won | lốc 4 giá 4,890 won | lốc 8 giá 9,420 won → 1,178 won |
| Nongshim Dungji Bibim Naengmyun 162 g | Nongshim | 1,620 won | lốc 4 giá 6,480 won | lốc 8 giá 11,460 won → 1,432 won |
| Nongshim Dungji Mul Naengmyun 161 g | Nongshim | 1,660 won | lốc 4 giá 6,640 won | lốc 8 giá 11,820 won → 1,478 won |
Vì sao Sari Myun (chỉ có vắt mì) lại rẻ đến vậy?
Vì không có gói gia vị. Sari Myun — vắt mì trơn không nước súp — bắt đầu từ 338 won một gói. Người Hàn dùng chúng để độn thêm vào budae jjigae (canh quân đội) hay lẩu, hoặc thêm mì khi một gói ramen không đủ. Khoảng chênh giá cũng cho thấy phần lớn chi phí của một gói mì nằm ở gói gia vị.
🍥 Sari Myun (vắt mì không gia vị) — giá mỗi gói
| Sản phẩm | Thương hiệu | Mỗi gói | Quy cách (bạn trả) | Giá thùng tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Nongshim Sari Myun 110 g | Nongshim | 338 won | lốc 5 giá 1,690 won | thùng 40 giá 12,860 won → 322 won |
| Ottogi Ramen Sari 110 g | Ottogi | 370 won | lốc 5 giá 1,850 won | thùng 48 giá 15,390 won → 321 won |
| Pulmuone Non-fried Sari 92 g | Pulmuone | 500 won | lốc 10 giá 5,000 won | — |
Mua thùng tiết kiệm được bao nhiêu?
Khoảng 10–20%. Dưới đây là mức giảm giá mỗi gói khi đi từ lốc nhỏ nhất tới thùng lớn nhất của vài sản phẩm tiêu biểu trong bảng.
📦 Mức giảm giá mỗi gói theo cỡ lốc (5 sản phẩm tiêu biểu)
| Sản phẩm | Lốc nhỏ nhất | Thùng lớn nhất | Mức giảm |
|---|---|---|---|
| Ottogi Snack Myun | lốc 5: 694 won | thùng 40: 536 won | −23% |
| Ottogi Kimchi Ramen | lốc 5: 628 won | thùng 40: 537 won | −14% |
| Ottogi Jin Ramen Mild | lốc 5: 790 won | thùng 40: 620 won | −22% |
| Nongshim Chapagetti | lốc 5: 1,060 won | thùng 40: 885 won | −17% |
| Nongshim Shin Ramyun | lốc 5: 830 won | thùng 60: 745 won | −10% |
Điểm nổi bật ở đây là Shin Ramyun có mức giảm nhỏ nhất. Mua tới 60 gói cũng chỉ bớt được 10%. Đó là sức mạnh của thương hiệu số 1 — nó bán được mà chẳng cần giảm sâu theo thùng. Trong khi đó, các dòng giá rẻ như Snack Myun và Jin Ramen cạnh tranh quyết liệt bằng mức giảm cho cỡ thùng.
Lời khuyên thực dụng cho khách du lịch
- Bỏ qua thùng lớn. Một thùng 40 gói Shin Ramyun nặng khoảng 5 kg — tức là toàn bộ hạn mức hành lý ký gửi của bạn chỉ toàn mì.
- Lốc 4 hoặc 5 mới là đơn vị hợp vali. Một lốc 5 nặng chừng 600 g và nằm phẳng trong túi.
- Kiểm tra quy định hải quan với mì có gói gia vị. Gói súp chứa bột thịt bò hoặc thịt gà có thể gây rắc rối ở Úc, New Zealand, Mỹ và nhiều nước khác. Sari Gomtang Myun và Beef Ramen là những cái tên hay bị soi.
- Giao hàng online thường cần địa chỉ ở Hàn Quốc. Coupang Rocket Delivery rất khó dùng nếu không có ARC (thẻ đăng ký người nước ngoài) — xem hướng dẫn Người Hàn mua sắm online ở đâu để biết chi tiết.
Khách du lịch nên mua mì ở đâu?
Một chuyến ghé siêu thị lớn vào hôm trước ngày bay là cách hiệu quả nhất. Giá online là mốc tham chiếu, nhưng kênh mà bạn thật sự dùng được với tư cách khách du lịch là siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Siêu thị lớn ngay cạnh ga Seoul nối thẳng với AREX (tàu ra sân bay), mở tới nửa đêm và là điểm dừng cuối tuyệt vời — bài Hướng dẫn Lotte Mart ga Seoul của chúng tôi có sơ đồ cửa hàng và quy trình hoàn thuế. Nếu chỉ muốn thử một hai gói cho vui miệng, xem Hướng dẫn thương hiệu cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc.
Dữ liệu & phương pháp
- Ngày thu thập: 29/7/2026 (thứ Tư)
- Nguồn: Giá hiển thị trên trang danh sách hạng mục mì của Coupang (sau khi áp coupon và giảm giá tức thì, không tính điểm tích lũy)
- Cách tính: Giá hiển thị ÷ số gói = giá mỗi gói, làm tròn tới won. Không dùng cách tính theo 100 g (trọng lượng khác nhau giữa các sản phẩm, khiến việc so sánh giữa các thương hiệu không đáng tin).
- Loại trừ: Lốc trộn nhiều thương hiệu, mì ly, các mục trùng lặp của cùng một sản phẩm (chọn giá thấp nhất), mì nhập khẩu không thuộc thương hiệu Hàn Quốc.
- Lưu ý: Giá trên Coupang thay đổi theo từng giờ. Bảng này là một lát cắt tại một thời điểm — hãy dùng nó như mốc tham chiếu để so kênh, không phải bảng giá cố định.