Ở Hàn Quốc vài ngày là thế nào cũng có một ý nghĩ lướt qua đầu bạn: cái căn hộ kia giá bao nhiêu? Sống ở đây một tháng thì cần gì? Người nước ngoài có mua nổi một căn không?
Mở một ứng dụng bất động sản lên, mấy con số ở đó sẽ không cho bạn câu trả lời. Giá niêm yết chỉ là điểm xuất phát — bởi các khoản phí và thuế chồng lên việc thuê hay giao dịch nhà đất ở Hàn Quốc được tính riêng, từng lớp một. Bài này gom đúng những lớp đó lại và gắn con số cho chúng.
Câu trả lời ngắn gọn
- 🏠 Một căn hộ Seoul nay bán trung bình ₩1.607 tỷ (KB Real Estate, tháng 8/2026). Trung vị là ₩1.292 tỷ — riêng 14 quận phía bắc trung bình ₩1.002 tỷ.
- 💸 Mua căn hộ ₩1.5 tỷ thì riêng khâu sở hữu bạn trả thêm khoảng ₩65 triệu. Thuế trước bạ ₩45 triệu, thuế giáo dục địa phương ₩4.5 triệu, phí môi giới ₩11.55 triệu (đã gồm VAT), thuế chứng từ ₩350,000 và chi phí đăng ký — theo thứ tự đó.
- 🔑 Thuê nhà tốn phí môi giới bằng khoảng một nửa so với mua. Các mức trần cho thuê ở Seoul chạy từ 0.3–0.6%. Một studio khu đại học vào khoảng ₩320,000; jeonse ₩600 triệu là ₩2.64 triệu.
- 🛂 Từ ngày 26/8/2026, toàn bộ 25 quận của Seoul là khu vực cần giấy phép đất dành riêng cho người nước ngoài. Người nước ngoài mua nhà phải xin chấp thuận của văn phòng quận trước khi ký, kèm nghĩa vụ tự ở hai năm.
- 🧾 Chỉ sở hữu thôi cũng phải nộp hai lần một năm. Thuế tài sản vào tháng 7 và tháng 9, thuế bất động sản tổng hợp vào tháng 12. Một căn nhà có giá công bố ₩1 tỷ phải chịu khoảng ₩2.9 triệu một năm chỉ riêng thuế tài sản.
- 🛡️ Người thuê được bảo vệ kể cả khi là người nước ngoài. Phán quyết năm 2016 của Tòa án Tối cao cho đăng ký người nước ngoài và khai báo thay đổi nơi cư trú hiệu lực pháp lý ngang với đăng ký thường trú.
Nhà ở Hàn Quốc hiện tại giá chính xác là bao nhiêu?
Bỏ cảm tính đi — bắt đầu từ con số rồi mọi thứ khác sẽ sáng ra. Đây là số liệu khảo sát chính thức tính đến tháng 8/2026.
Khoảng cách giữa trung bình và trung vị là điều đáng lưu ý — hơn ₩300 triệu. Một nhúm giao dịch siêu đắt ở vài khu chung cư Gangnam kéo mức trung bình lên, nên những căn hộ bình thường bạn nhìn thấy từ tàu điện ngầm gần với trung vị hơn là trung bình.
🏘️ Chi phí nhà ở Seoul, tháng 8/2026 — số liệu khảo sát chính thức
| Hạng mục | Số tiền | So với tháng / năm trước |
|---|---|---|
| Giá bán căn hộ Seoul trung bình | ₩1.607 tỷ | +1.14% so với tháng trước |
| Giá bán căn hộ Seoul trung vị | ₩1.292 tỷ | — |
| Giá bán trung vị, 14 quận phía bắc | ₩1.002 tỷ | — |
| Giá jeonse căn hộ Seoul | — | +1.10% so với tháng trước |
| Tiền thuê tháng trung bình, studio khu đại học | ₩625,000 | +7.7% so với cùng kỳ |
| Phí quản lý trung bình, studio khu đại học | ₩84,000 | +10.9% so với cùng kỳ |
| Chi thực tế hằng tháng cho một studio (thuê + phí) | ₩709,000 | — |
Khu đại học đắt nhất là quanh Đại học Nữ sinh Ewha với ₩767,000 tiền thuê cộng ₩103,000 phí; rẻ nhất là gần Đại học Chung-Ang với ₩522,000. Quanh Đại học Quốc gia Seoul, tiền thuê nhảy 26% chỉ trong một năm, từ ₩423,000 lên ₩533,000.
Thuê nhà — bắt đầu từ khái niệm kỳ lạ mang tên tiền cọc lớn
Hợp đồng thuê ở Hàn Quốc dùng một cấu trúc mà bạn khó gặp ở nơi nào khác. Bạn giao ra một khoản tiền lớn chỉ để được thuê chỗ ở.
Ba kiểu đặt cọc
- Jeonse — bạn đặt cọc 50–70% giá trị căn nhà một lần và không trả đồng tiền thuê tháng nào. Bạn nhận lại toàn bộ số tiền khi hết hợp đồng. Chủ nhà đem khoản tiền đó đi đầu tư sinh lời.
- Wolse (thuê tháng) — bạn đặt một khoản cọc và trả tiền thuê mỗi tháng. Cọc càng lớn thì tiền thuê càng thấp. Tiền cọc thuê nhà ở Hàn Quốc thường bằng 10–20 lần tiền thuê tháng — một tầm mức hoàn toàn khác với kiểu cọc một đến hai tháng phổ biến ở phương Tây.
- Banjeonse (bán jeonse) — dạng lai, chuyển một phần tiền cọc jeonse thành tiền thuê hằng tháng. Đây là hình thức tăng nhanh nhất mấy năm gần đây.
Jeonse đang co lại rất nhanh. Giao dịch jeonse căn hộ ở Seoul giảm 35%, từ 12,374 hồi tháng 1/2026 xuống 8,045 vào tháng 6, còn tỷ trọng thuê trả tiền hằng tháng trong giao dịch cho thuê toàn quốc nhảy từ 61.0% năm 2025 lên 68.6% năm 2026. Khi môi trường lãi suất thay đổi, thu tiền mặt mỗi tháng trở nên hấp dẫn với chủ nhà hơn là nhận một cục tiền đem đi đầu tư.
Lịch sử của chính jeonse và những gì đã đổi sau khủng hoảng lừa đảo jeonse được kể kỹ trong một bài riêng.
Phí môi giới (bokbi) được tính chính xác thế nào?
Ở Hàn Quốc, phí môi giới bất động sản gọi là bokbi. Điểm mấu chốt: đó không phải giá cố định — mà là con số thương lượng trong khung trần do pháp lệnh địa phương quy định. Bước vào mà không biết bảng tỷ lệ thì bạn sẽ bị báo luôn mức trần như thể đó là giá.
📊 Bảng tỷ lệ phí môi giới nhà ở tại Seoul (Pháp lệnh Thành phố Seoul, Phụ lục 1, hiệu lực từ 30/12/2021)
| Loại giao dịch | Giá trị | Tỷ lệ trần | Mức trần tiền |
|---|---|---|---|
| Mua bán · trao đổi | Dưới ₩50 triệu | 0.6% | ₩250,000 |
| Mua bán · trao đổi | Từ ₩50 triệu đến dưới ₩200 triệu | 0.5% | ₩800,000 |
| Mua bán · trao đổi | Từ ₩200 triệu đến dưới ₩900 triệu | 0.4% | Không |
| Mua bán · trao đổi | Từ ₩900 triệu đến dưới ₩1.2 tỷ | 0.5% | Không |
| Mua bán · trao đổi | Từ ₩1.2 tỷ đến dưới ₩1.5 tỷ | 0.6% | Không |
| Mua bán · trao đổi | Từ ₩1.5 tỷ trở lên | 0.7% | Không |
| Cho thuê và tương tự | Dưới ₩50 triệu | 0.5% | ₩200,000 |
| Cho thuê và tương tự | Từ ₩50 triệu đến dưới ₩100 triệu | 0.4% | ₩300,000 |
| Cho thuê và tương tự | Từ ₩100 triệu đến dưới ₩600 triệu | 0.3% | Không |
| Cho thuê và tương tự | Từ ₩600 triệu đến dưới ₩1.2 tỷ | 0.4% | Không |
| Cho thuê và tương tự | Từ ₩1.2 tỷ đến dưới ₩1.5 tỷ | 0.5% | Không |
| Cho thuê và tương tự | Từ ₩1.5 tỷ trở lên | 0.6% | Không |
Trên cái khung này còn chồng thêm ba quy tắc nữa.
1. Tiền thuê tháng được quy đổi thành tiền cọc. Giá trị giao dịch = tiền cọc + (tiền thuê tháng × 100). Nhưng nếu tổng đó ra dưới ₩50 triệu thì nhân tiền thuê tháng với 70 thay vì 100.
2. VAT 10% tính riêng. Con số trong bảng tỷ lệ chưa phải số cuối cùng.
3. Officetel và mặt bằng thương mại chơi theo luật khác. Một officetel có diện tích riêng dưới 85㎡ và có bếp, nhà vệ sinh cùng khu tắm riêng thì trần là 0.5% khi mua bán và 0.4% khi cho thuê. Mọi officetel khác, mặt bằng thương mại và đất đai đều trần 0.9% cho cả hai loại giao dịch.
🧮 Tính phí môi giới bằng ví dụ thật (đã gồm VAT 10%)
| Ví dụ | Cách tính giá trị giao dịch | Khung áp dụng | Phí môi giới |
|---|---|---|---|
| Studio khu đại học cọc ₩10 triệu / thuê ₩625,000 | ₩10tr + (₩625,000×100) = ₩72.5 triệu | 0.4% (trần ₩300,000) | ₩290,000 + VAT = khoảng ₩319,000 |
| Căn hộ thuê tháng cọc ₩50 triệu / thuê ₩1.5 triệu | ₩50tr + (₩1.5tr×100) = ₩200 triệu | 0.3% | ₩600,000 + VAT = ₩660,000 |
| Căn hộ jeonse ₩600 triệu | ₩600 triệu | 0.4% | ₩2.4 triệu + VAT = ₩2.64 triệu |
| Mua ₩1.29 tỷ (trung vị Seoul) | ₩1.29 tỷ | 0.6% | ₩7.74 triệu + VAT = ₩8.514 triệu |
| Mua ₩1.6 tỷ (trung bình Seoul) | ₩1.6 tỷ | 0.7% | ₩11.2 triệu + VAT = ₩12.32 triệu |
Thương lượng trước khi hợp đồng được soạn
- Các con số trong bảng tỷ lệ là mức trần. Đặc biệt các khung trên ₩900 triệu khi mua bán liên quan đến số tiền lớn, nên trên thực tế thường được thương lượng xuống 0.4–0.5%.
- Thời điểm thanh toán theo thỏa thuận, nhưng nếu không thỏa thuận gì thì là ngày giá trị giao dịch được thanh toán đủ. Nếu bị đòi toàn bộ ngay ở khâu đặt cọc, hãy hỏi căn cứ.
- Văn phòng môi giới bắt buộc phải niêm yết bảng tỷ lệ và mức trần. Kiểm tra xem nó có treo trên tường văn phòng không.
- Chủ nhà và người thuê mỗi bên trả phần phí của mình. Không phải chia đôi.
Người thuê phải đi qua những bước nào?
Thuê nhà ít bước hơn mua nhiều. Nhưng bỏ sót hai bước trong số đó là bạn có thể mất cọc.
Sáu bước của một hợp đồng thuê
- 1. Kiểm tra sổ đăng ký bất động sản. Trước khi ký, xác nhận chủ sở hữu trên sổ đúng là người bạn đang giao dịch, và xem trên căn nhà đã có bao nhiêu khoản thế chấp (quyền ưu tiên) trước đó. Bạn có thể trích lục với giá ₩700 tại cổng đăng ký trực tuyến.
- 2. Trả tiền đặt cọc ban đầu. Thường là 5–10% tiền cọc. Hợp đồng có hiệu lực ràng buộc từ thời điểm này.
- 3. Trả nốt phần còn lại và dọn vào. Đây là ngày bạn nhận chìa khóa.
- 4. Khai báo chuyển đến (người nước ngoài khai báo thay đổi nơi cư trú). Làm ngay trong ngày dọn vào. Chậm một ngày là thứ tự ưu tiên của bạn lùi một ngày.
- 5. Lấy dấu ngày xác định. Con dấu chứng nhận ngày trên hợp đồng thuê. Làm được ở trung tâm hành chính phường, văn phòng đăng ký hoặc cổng đăng ký trực tuyến.
- 6. Khai báo hợp đồng thuê. Hợp đồng có tiền cọc trên ₩60 triệu hoặc tiền thuê tháng trên ₩300,000 phải khai báo trong vòng 30 ngày. Khai báo thì tự động được cấp dấu ngày xác định.
Bạn có thể thêm một lớp bảo vệ nữa: bảo lãnh hoàn trả tiền cọc jeonse. Nếu chủ nhà không trả lại tiền cọc, cơ quan bảo lãnh (HUG và các đơn vị khác) sẽ trả thay, với mức phí khoảng 0.097–0.211% một năm. Căn hộ chung cư bắt đầu từ khoảng 0.115% một năm, còn nhà riêng và nhà nhiều hộ lên tới quanh mức 0.146%. Với jeonse ₩600 triệu ở mức 0.115% một năm, đó là ₩690,000 mỗi năm.
Tuy vậy không phải căn nhà nào cũng đủ điều kiện. Tính đến năm 2026, tiền cọc jeonse phải dưới 126% giá công bố, và nếu tiền cọc cộng các quyền ưu tiên trước đó vượt 90% giá trị căn nhà thì rất khó tham gia. Mức này chặt hơn ngưỡng 150% cũ.
Người thuê không phải nộp thuế sở hữu
Thuế tài sản và thuế bất động sản tổng hợp được đánh mỗi năm lên người sở hữu tại thời điểm ngày 1 tháng 6. Người thuê mỗi tháng chỉ trả tiền thuê và phí quản lý. Phí quản lý bao gồm vệ sinh, an ninh, thang máy và điện chung — trung bình ₩84,000 với một studio gần các đại học ở Seoul. Căn hộ chung cư thường rơi vào ₩100,000–300,000 tùy diện tích và tiện ích tòa nhà.
Mua nhà — thêm 4% nữa trên giá niêm yết
Từ đây các con số bắt đầu lớn. Mua nhà ở Hàn Quốc thì ngoài giá bán, thuế trước bạ, phí môi giới, thuế chứng từ và chi phí đăng ký chồng lên theo thứ tự — cộng lại khoảng 4% giá bán.
📊 Thuế suất trước bạ khi mua nhà (2026, hộ một nhà)
| Giá trị sở hữu | Thuế trước bạ | Thuế giáo dục địa phương | Thuế phát triển nông thôn (trên 85㎡) | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Đến ₩600 triệu | 1.0% | 0.1% | 0.2% | 1.1% (1.3% nếu trên 85㎡) |
| ₩600 đến 900 triệu | Lũy tiến 1–3% | 10% của thuế suất trước bạ | 0.2% | khoảng 1.3–3.3% |
| Trên ₩900 triệu | 3.0% | 0.3% | 0.2% | 3.3% (3.5% nếu trên 85㎡) |
Người sở hữu nhiều nhà chịu mức thuế hoàn toàn khác. Căn thứ hai trong khu vực bị siết quản lý chịu thuế 8%, còn căn thứ ba trở đi lên tới 12%. Hộ một nhà được hưởng các mức cơ bản ở trên bất kể vị trí, nhưng từ căn thứ hai trở đi, việc căn nhà đó có nằm trong khu vực bị siết quản lý hay không có thể nhân số thuế lên nhiều lần.
🧾 Tổng chi phí ở khâu sở hữu khi mua căn hộ ₩1.5 tỷ (diện tích riêng 84㎡)
| Hạng mục | Căn cứ | Số tiền |
|---|---|---|
| Thuế trước bạ | 3% cho phần trên ₩900 triệu | ₩45 triệu |
| Thuế giáo dục địa phương | 10% của thuế suất trước bạ (0.3%) | ₩4.5 triệu |
| Thuế phát triển nông thôn | Được miễn (diện tích riêng dưới 85㎡) | ₩0 |
| Phí môi giới | 0.7% cho mức ₩1.5 tỷ trở lên cộng VAT 10% | ₩11.55 triệu |
| Thuế chứng từ | Khung trên ₩1 tỷ | ₩350,000 |
| Lệ phí nộp hồ sơ đăng ký | Cố định | ₩15,000 |
| Phí thư ký pháp lý (beommusa) | Theo giá thị trường nếu thuê ngoài | ₩600,000–1,000,000 |
| Trái phiếu nhà ở quốc gia | Phần lỗ chiết khấu nếu bán ngay sau khi mua | Vài triệu won |
| Tổng | — | khoảng ₩62–66 triệu (4.1–4.4% giá bán) |
Chỉ hai hạng mục trong bảng này thương lượng được
- Phí môi giới — thương lượng được trong khung trần. Với giao dịch ₩1.5 tỷ, hạ từ 0.7% xuống 0.5% là tiết kiệm ₩3.3 triệu.
- Phí thư ký pháp lý — so vài báo giá có thể chênh nhau vài trăm nghìn won. Tự làm thủ tục đăng ký cũng được.
- Mọi thứ còn lại (thuế trước bạ, thuế giáo dục địa phương, thuế chứng từ, lệ phí đăng ký, trái phiếu nhà ở quốc gia) đều do luật ấn định, nên không có chỗ để mặc cả.
Quy định nào chỉ áp dụng cho người nước ngoài?
Hàn Quốc không cấm người nước ngoài sở hữu bất động sản. Quốc tịch và nơi cư trú không quan trọng — bạn được đứng tên. Nhưng từ năm 2024, có thêm một cánh cửa nữa, chỉ áp dụng với nhà ở trong vùng thủ đô.
🛂 Khu vực cần giấy phép đất dành riêng cho người nước ngoài — 26/8/2026 đến 25/8/2027
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Ai cần giấy phép | ”Người nước ngoài” theo Điều 2 khoản 4 Luật Khai báo Giao dịch Bất động sản (tách biệt với giao dịch thông thường của công dân Hàn Quốc) |
| Loại nhà thuộc diện | Nhà riêng, nhà nhiều hộ, căn hộ chung cư, nhà liền kề, nhà đa hộ |
| Ngưỡng diện tích (trong đô thị) | Trên 6㎡ ở khu dân cư, 15㎡ ở khu thương mại/công nghiệp, 20㎡ ở khu cây xanh, 6㎡ ở nơi chưa quy hoạch mục đích sử dụng |
| Ngưỡng diện tích (ngoài khu đô thị) | Trên 50㎡ đất nông nghiệp, 100㎡ đất rừng, 25㎡ các loại đất khác |
| Xin giấy phép khi nào | Trước khi ký hợp đồng mua bán |
| Nghĩa vụ kèm theo | Tự ở hai năm sau khi được cấp phép |
| Nếu không thực hiện | Hợp đồng ký mà không có giấy phép sẽ vô hiệu |
Vì phần đất tương ứng của một căn hộ chung cư vượt xa 6㎡, nên trên thực tế mọi người nước ngoài mua căn hộ ở Seoul đều cần giấy phép.
Tác động hiện lên trong thống kê. Theo Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông, giao dịch nhà ở của người nước ngoài tại Seoul giảm 51% sau khi khu vực này được chỉ định vào tháng 8/2025, giao dịch nhà ở của người nước ngoài trên toàn vùng thủ đô giảm 35%, và giao dịch trên ₩1.2 tỷ giảm 53%.
Phải khai báo bao nhiêu lần, và hạn đến khi nào?
Khi một người nước ngoài sở hữu bất động sản Hàn Quốc, nghĩa vụ khai báo đến theo ba tuyến. Bỏ sót bất kỳ tuyến nào là bị phạt — hoặc sau này phát hiện ra không chuyển được tiền bán nhà về nước.
📋 Các khai báo phải nộp khi người nước ngoài sở hữu bất động sản — thời hạn và nơi nộp
| Loại | Khi nào | Ở đâu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ① Khai báo giao dịch bất động sản | Trong vòng 30 ngày kể từ khi ký hợp đồng mua bán | Văn phòng thành phố/huyện/quận nơi có bất động sản | Thường do môi giới lo. Áp dụng cho cả người Hàn lẫn người nước ngoài |
| ② Khai báo sở hữu của người nước ngoài (theo hợp đồng) | Tặng cho và các hợp đồng không phải mua bán: trong vòng 60 ngày kể từ khi ký | Cùng nơi | Các hợp đồng đã thuộc diện ① thì được loại trừ |
| ③ Khai báo sở hữu của người nước ngoài (không theo hợp đồng) | Thừa kế, đấu giá, xây mới…: trong vòng 6 tháng kể từ khi sở hữu | Cùng nơi | Không khai báo sẽ bị phạt |
| ④ Khai báo ngoại hối | Trước khi tiền dịch chuyển | Ngân hàng ngoại hối nếu tiền đến từ kiều hối hoặc tiền mặt mang vào / Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc nếu có pha trộn vay trong nước hay tiền cọc jeonse | Không có khai báo này thì sau đó không chuyển được tiền bán tài sản ra nước ngoài |
Điều gì xảy ra nếu bỏ qua khai báo ngoại hối
Bỏ qua ①–③ thì chỉ dừng ở mức bị phạt, nhưng bỏ qua ④ là tiền của bạn mắc kẹt ở Hàn Quốc. Kể cả khi bạn đã bán nhà và cầm tiền mặt, không có khai báo tại thời điểm sở hữu thì bạn không dựng được căn cứ để chuyển tiền ra nước ngoài. Giấy tờ cần có: hợp đồng mua tài sản, chứng thư định giá tài sản hoặc xác nhận giá đất công bố, và sổ đăng ký bất động sản.
Còn một điều nữa. Nếu một công dân Hàn Quốc đang sở hữu bất động sản đổi sang quốc tịch nước ngoài, họ phải nộp khai báo tiếp tục nắm giữ trong vòng 6 tháng kể từ khi đổi quốc tịch để giữ tài sản. Bỏ sót thì bị phạt tới ₩1 triệu.
Sở hữu — hai lần nộp thuế mỗi năm
Thuế sở hữu ở Hàn Quốc có hai lớp. Thuế tài sản, mà mọi chủ sở hữu đều nộp, và thuế bất động sản tổng hợp, chỉ những chủ sở hữu vượt một ngưỡng nhất định mới nộp thêm. Cả hai đều lấy ngày 1 tháng 6 làm mốc. Bán vào ngày 31/5 thì thuế sở hữu năm đó là của người mua; bán vào ngày 2/6 thì là của người bán.
📊 Thuế suất thuế tài sản nhà ở (cơ sở tính thuế = giá công bố × tỷ lệ giá trị thị trường công bằng 60%)
| Cơ sở tính thuế | Thuế suất | Khấu trừ lũy tiến |
|---|---|---|
| Đến ₩60 triệu | 0.1% | — |
| ₩60 triệu đến ₩150 triệu | 0.15% | ₩60,000 + 0.15% phần vượt trên ₩60 triệu |
| ₩150 triệu đến ₩300 triệu | 0.25% | ₩195,000 + 0.25% phần vượt trên ₩150 triệu |
| Trên ₩300 triệu | 0.4% | ₩570,000 + 0.4% phần vượt trên ₩300 triệu |
Trên đó còn có thuế giáo dục địa phương (20% của thuế tài sản) và phụ thu khu vực đô thị (0.14% cơ sở tính thuế). Đây là phép tính cho một căn nhà có giá công bố ₩1 tỷ.
🧾 Gánh nặng thuế tài sản hằng năm cho căn nhà có giá công bố ₩1 tỷ
| Hạng mục | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Cơ sở tính thuế | ₩1 tỷ × 60% | ₩600 triệu |
| Thuế tài sản (phần chính) | ₩570,000 + (₩300 triệu × 0.4%) | ₩1.77 triệu |
| Thuế giáo dục địa phương | Thuế tài sản × 20% | ₩354,000 |
| Phụ thu khu vực đô thị | ₩600 triệu × 0.14% | ₩840,000 |
| Tổng | — | khoảng ₩2.96 triệu / năm |
Nhưng lưu ý: hộ một nhà sở hữu căn nhà có giá công bố từ ₩900 triệu trở xuống được hưởng thuế suất đặc biệt (0.05–0.35%), nên nộp ít hơn phép tính trên. Ví dụ của chúng ta, với giá công bố ₩1 tỷ, không đủ điều kiện hưởng thuế suất đặc biệt.
Tiền thuế được chia đôi, nộp vào tháng 7 và tháng 9. Thuế tài sản nhà ở được phát hành làm hai đợt vì trả một lần toàn bộ sẽ khó gánh.
Ai phải nộp thuế bất động sản tổng hợp?
📊 Thuế bất động sản tổng hợp — quy định hiện hành (kỳ thu 2026)
| Nhóm | Khấu trừ cơ bản | Tỷ lệ giá trị thị trường công bằng | Thuế suất | Kỳ nộp |
|---|---|---|---|---|
| Hộ một nhà | Giá công bố ₩1.2 tỷ | 60% | 0.5–2.7% | Tháng 12 |
| Một hoặc hai nhà (trường hợp khác) | Giá công bố ₩900 triệu | 60% | 0.5–2.7% | Tháng 12 |
| Từ ba nhà trở lên | Giá công bố ₩900 triệu | 60% | 0.5–5.0% | Tháng 12 |
| Pháp nhân | Không có | 60% | Cố định 2.7% hoặc 5.0% | Tháng 12 |
Nên chủ sở hữu một nhà không phải nộp thuế bất động sản tổng hợp cho tới mức giá công bố ₩1.2 tỷ (khoảng ₩1.7 tỷ theo giá thị trường). Sở hữu một căn quanh mức trung vị Seoul là ₩1.292 tỷ thì nhiều khả năng bạn không thuộc diện phải nộp.
Phương án cải cách thuế 2026 — chưa chốt
Phương án cải cách thuế mà chính phủ công bố ngày 3/8/2026 viết lại gần như mọi bước tính thuế bất động sản tổng hợp. Hướng cốt lõi: nhẹ hơn với căn nhà bạn thật sự ở, nặng hơn với nhà bạn giữ mà không ở. Khấu trừ cơ bản cho hộ một nhà tự ở tăng từ ₩1.2 tỷ lên ₩1.4 tỷ, trong khi nhà một căn không ở giảm còn ₩900 triệu; tỷ lệ giá trị thị trường công bằng đi từ 60% lên 70% (2027) rồi 80% (2028, với người ba nhà trở lên và khu vực bị siết quản lý); trần gánh nặng thuế tăng từ 150% lên 200%. Nhưng nó vẫn phải qua kỳ họp thường kỳ của Quốc hội, và áp dụng từ kỳ thu dựa trên mốc ngày 1/6/2027. Hiện tại cứ tính theo quy định hiện hành ở trên.
Bán nhà — không phải bạn lãi bao nhiêu, mà bạn giữ bao lâu
Thuế chuyển nhượng đánh trên phần lãi của bạn — nhưng ở Hàn Quốc, yếu tố lớn nhất quyết định thuế suất không phải quy mô khoản lãi. Mà là bạn đã nắm giữ bất động sản bao lâu.
📊 Thuế suất thuế chuyển nhượng nhà ở (2026)
| Thời gian nắm giữ | Thuế suất | Mục đích |
|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 70% | Chặn đầu cơ ngắn hạn |
| Từ 1 đến dưới 2 năm | 60% | Chặn đầu cơ ngắn hạn |
| Từ 2 năm trở lên | Lũy tiến 6–45% (thuế suất cơ bản) | Cấu trúc thuế thu nhập tiêu chuẩn |
Trên thuế chuyển nhượng còn cộng thêm 10% thuế thu nhập địa phương. Nên ở khung 70%, gánh nặng thực tế là 77%.
Có một khoản miễn thuế cực kỳ quan trọng. Hộ một nhà đã nắm giữ căn nhà ít nhất hai năm (kèm điều kiện cư trú hai năm với nhà mua trong khu vực bị siết quản lý) được miễn thuế tới ₩1.2 tỷ giá chuyển nhượng. Ngay cả khi vượt ₩1.2 tỷ, cũng không phải toàn bộ số tiền chịu thuế — chỉ phần vượt. Khoản khấu trừ nắm giữ dài hạn lớn dần theo thời gian bạn giữ và ở trong căn nhà.
Khi người sở hữu nhiều nhà bán một căn trong khu vực bị siết quản lý, một khoản thuế phụ nặng được cộng vào thuế suất cơ bản. Việc tạm ngừng thu khoản thuế phụ này, vốn có hiệu lực từ ngày 10/5/2022, đã kết thúc vào ngày 9/5/2026, và dù phương án cải cách 2026 đề xuất giảm dần khoản thuế phụ từ năm 2027, nó vẫn chưa được Quốc hội thông qua.
Người bán là người nước ngoài còn phải lo thêm gì
- Người không cư trú hiếm khi đủ điều kiện miễn thuế cho hộ một nhà. Điều kiện về hộ và cư trú được xét khác với người cư trú trong nước.
- Trong một số trường hợp, người mua phải khấu trừ thuế chuyển nhượng tại nguồn. Hãy làm rõ chuyện này với kế toán thuế trước khi bước vào thương lượng bán.
- Bạn cần khai báo ngoại hối từ thời điểm mua để chuyển tiền bán ra nước ngoài.
- Nếu giữa Hàn Quốc và nước bạn có hiệp định thuế, việc đánh thuế hai lần có thể được điều chỉnh.
Vì sao khách du lịch thuê nhà đúng một tháng lại khó đến thế?
Đây là bức tường khách du lịch đâm vào nhiều nhất. Ở Hàn Quốc, cho thuê một căn nhà ở thông thường dưới 30 ngày là bất hợp pháp nếu không đăng ký kinh doanh lưu trú.
Theo Luật Xúc tiến Du lịch, homestay đô thị dành cho khách du lịch nước ngoài giới hạn người vận hành phải là cư dân địa phương và chỉ cho phép những căn nhà mà chủ thật sự đang sống. Biến một căn nhà bỏ trống thành nơi cho thuê ngắn hạn toàn thời gian không lọt vào khuôn khổ này.
Quy định đã siết lại. Từ ngày 16/10/2025, ngay cả các cơ sở lưu trú đã đăng ký cũng phải nộp khai báo kinh doanh, và cơ sở nào chưa nộp thì từ ngày 1/1/2026 không được nhận đặt phòng. Ở chiều ngược lại cũng có một chỗ nới: theo bản sửa hướng dẫn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ngày 10/10/2025, những căn nhà xây trên 30 năm nay có thể đăng ký nếu qua được kiểm định an toàn.
Các lựa chọn thực tế
- 7 ngày trở xuống — khách sạn, guesthouse, hostel. Khoảng thời gian này đúng nghĩa chỉ là lưu trú.
- Khoảng một tháng — gosiwon, share house, co-living. Cọc rất ít hoặc không có, và người nước ngoài có thể tự ký một mình.
- Từ 6 tháng trở lên — một hợp đồng thuê tháng đúng nghĩa. Bạn sẽ cần tiền cọc và phải đi qua các bước thuê nhà ở trên.
- Khi đặt qua nền tảng, hãy kiểm tra xem khai báo kinh doanh có được hiển thị không. Cơ sở chưa đăng ký có thể bị hủy đột ngột.
Vài thứ nên biết để theo được câu chuyện
Các đơn vị cơ bản trong câu chuyện nhà đất ở Hàn Quốc
- Pyeong — không còn là đơn vị chính thức nhưng vẫn là ngôn ngữ đời thường. 1 pyeong ≈ 3.3㎡. Người Hàn gọi một căn hộ 84㎡ là "34 pyeong" — dù 34 pyeong đó là diện tích cung cấp (tính cả phần chung), còn diện tích riêng thực tế là 84㎡ (khoảng 25 pyeong).
- Giá công bố — giá trị làm cơ sở tính thuế do nhà nước tính toán và công bố hằng năm. Nó thấp hơn giá thị trường, và thuế tài sản, thuế bất động sản tổng hợp cùng phí bảo hiểm y tế đều xuất phát từ con số này.
- Diện tích riêng so với diện tích cung cấp — luôn kiểm tra xem một tin rao đang nói đến cái nào. Các ngưỡng tính thuế (như 85㎡) dùng diện tích riêng.
- Chung cư thương hiệu — các thương hiệu của nhà thầu như Xi, Raemian, Hillstate và Prugio tạo ra chênh lệch giá ngay cả ở vị trí giống hệt nhau. Một chữ gắn vào tên khu chung cư tự nó đã là thông tin thị trường.
Nguồn dữ liệu
- Cổng Thông tin Bất động sản Seoul — bảng tỷ lệ phí môi giới bất động sản (Pháp lệnh Thành phố Seoul về phí môi giới nhà ở, Phụ lục 1, hiệu lực 2021.12.30)
- Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông — hệ thống hợp đồng điện tử bất động sản bảng tỷ lệ phí môi giới
- Thông báo của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông ngày 20/8/2026 — tái chỉ định khu vực cần giấy phép đất cho người nước ngoài (26.8.2026–25.8.2027, tổng cộng 7,327.09㎢)
- Xu hướng giá nhà toàn quốc của KB Real Estate, tháng 8/2026 — giá bán căn hộ Seoul trung bình ₩1.607 tỷ, trung vị ₩1.292 tỷ
- Khảo sát tiền thuê studio khu đại học của Real Estate R114 · Dangbang, tháng 8/2026 — tiền thuê trung bình ₩625,000, phí quản lý ₩84,000
- Tòa án Tối cao, phán quyết ngày 2016. 10. 13 — công nhận quyền đối kháng đối với đăng ký người nước ngoài và khai báo thay đổi nơi cư trú theo Luật Bảo vệ Thuê nhà ở
- HUG (Tổng công ty Bảo lãnh Nhà ở & Đô thị Hàn Quốc) — Trung tâm Phòng chống Lừa đảo Jeonse: quyền đối kháng và quyền ưu tiên thanh toán, biểu phí bảo lãnh hoàn trả tiền cọc jeonse
- Luật Khai báo Giao dịch Bất động sản, các Điều 3, 8 và 10 — khai báo giao dịch trong 30 ngày, khai báo sở hữu của người nước ngoài trong 60 ngày/6 tháng, khu vực cần giấy phép đất
- Bộ Kinh tế và Tài chính, ngày 3/8/2026 — phương án cải cách thuế 2026 (đề xuất về thuế bất động sản tổng hợp và thuế chuyển nhượng, trước khi Quốc hội xem xét)
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch — hướng dẫn xử lý homestay đô thị dành cho khách du lịch nước ngoài (sửa đổi 2025.10.10), bắt buộc khai báo kinh doanh có hiệu lực 2025.10.16
- Luật Thực dụng Dễ tra — chế độ khai báo hợp đồng thuê nhà ở
※ Bài viết này chỉ mang tính thông tin, không phải tư vấn thuế hay pháp lý. Trước bất kỳ giao dịch thật nào, hãy xác nhận tình huống cụ thể của bạn với kế toán thuế, thư ký pháp lý hoặc môi giới bất động sản có chứng chỉ. Thuế suất và quy định thay đổi thường xuyên.