Câu trả lời ngắn gọn

  • Phần lớn những cái tên bạn nghe ở phòng khám Hàn Quốc không phải loại liệu trình — chúng là tên thương hiệu thiết bị. Khi đã biết công nghệ nền, hơn 20 cái tên gộp lại thành đúng bốn nhóm.
  • Siêu âm (HIFU) = Shrink · Ulthera · LinearZ  /  Sóng cao tần (RF) = Thermage · Oligio · Volnewmer · Density · InMode
  • Laser = Laser Toning · Pico Toning · Fraxel  /  Tiêm = Rejuran · Skin Booster · Microbotox · Filler
  • ⚠️ Tên thay đổi theo từng nước. Tên xuất khẩu của Shrink là ULTRAFORMER MPT, tên Bắc Mỹ của Volnewmer là EVERESSE. Tìm tên tiếng Hàn ở nước ngoài thì chẳng ra gì.
  • ⚠️ Chỉ định được MFDS Hàn Quốc phê duyệt thường rất hẹp, kiểu "nâng cung mày." Khi phòng khám nói "nâng cơ V-line", đó là tiếp thị — không phải nhãn pháp lý.

Chuyện là thế này khi bạn bước vào một phòng khám da liễu Hàn Quốc với tư cách người nước ngoài: phần khó nhất không phải giá tiền. Mà là bạn chẳng hiểu người ta đang nói gì.

Tư vấn viên bảo: “Mình sẽ bắn 300 shot Shrink, thêm Oligio, lần sau chị quay lại làm Rejuran.” Ba từ, ba công nghệ hoàn toàn khác nhau — siêu âm, sóng cao tần và một mũi tiêm — và chẳng ai buồn nói cho bạn biết điều đó.

Bài viết này là người phiên dịch của bạn. Tôi không nói về giá. Tôi nói về thực chất từng thứ là gì.

Vì sao tên liệu trình Hàn Quốc nghe vô nghĩa (lúc đầu)

Bản thân các tên gọi không khó. Vấn đề là chúng thuộc một loại tên hoàn toàn khác. Thị trường thiết bị thẩm mỹ Hàn Quốc cạnh tranh tàn khốc, nên phòng khám không nói “chúng tôi làm căng da bằng RF”. Họ nói “chúng tôi có Volnewmer”. Tên thương hiệu thiết bị trở thành món trong thực đơn.

Ba tầng của việc đặt tên

  • Công nghệ — Siêu âm hội tụ cường độ cao, RF đơn cực, laser Q-switched (thuật ngữ y khoa)
  • Thương hiệu thiết bị — Shrink, Thermage, InMode (tên nhà sản xuất đặt cho máy của họ)
  • Tên trong thực đơn phòng khám — Tune Face, Linear Firm, Skin Booster (những cái tên chỉ có nghĩa ở Hàn Quốc)

Tầng thứ ba mới là chỗ mọi thứ đi chệch. Tune Face không phải một thiết bị — đó là tên liệu trình do Alma Korea đặt ra. Máy thật là Accent Prime. Linear Firm cũng không phải thiết bị — đó là tên liệu trình cho máy HIFU của Jeisys Medical. Những cái tên này sẽ không hiện ra nếu bạn tìm bằng tiếng Anh trên Google.


Bí mật nằm ở đây: Chỉ có bốn nhóm công nghệ

Gần như mọi cái tên bạn nghe ở phòng khám Hàn Quốc đều rơi vào một trong bốn nhóm này. Thuộc bảng này là bạn theo được cuộc trò chuyện.

🔎 16 liệu trình thẩm mỹ Hàn Quốc phổ biến — Phân loại theo công nghệ

NhómNăng lượng là gì?Những cái tên bạn sẽ nghe
Siêu âm (HIFU)Siêu âm hội tụ tạo ra các điểm đông nhiệt sâu trong daShrink · Shrink Universe · Ulthera · LinearZ (Linear Firm)
Sóng cao tần (RF)Dòng điện đi qua mô — điện trở sinh nhiệt làm ấm lớp bìThermage · Oligio · Volnewmer · Density · InMode · Tune Face
LaserCác bước sóng ánh sáng cụ thể được sắc tố hoặc nước hấp thụLaser Toning · Pico Toning · Fraxel
Tiêm & cơ họcChất được đưa vào da, hoặc lực kéo/tẩy tế bào chết cơ họcRejuran · Skin Booster · Microbotox · Filler · Juvelook · Căng chỉ · Aquapeel
Ngộ nhận lớn nhất mà tôi hay gặp: "Shrink hay Thermage tốt hơn?" là một câu hỏi không có nghĩa. Shrink dùng siêu âm để tạo các chấm nhiệt ở lớp SMAS sâu nhằm kéo mô lên. Thermage dùng RF để làm nóng đều toàn bộ lớp bì nhằm làm săn. Mục tiêu hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do phòng khám thường gợi ý làm cả hai.

Nhóm siêu âm: Shrink, Ulthera & LinearZ

HIFU (siêu âm hội tụ cường độ cao) hoạt động như một kính lúp hội tụ ánh nắng — nó dồn sóng siêu âm vào một điểm duy nhất bên trong da, tạo ra điểm đông nhiệt (TCP) trên 60°C. Bề mặt da không bị đụng tới trong khi các lớp sâu bị tác động, nên không cần thiết bị làm mát ở thượng bì.

🔊 So sánh 3 chiều dòng HIFU

TênNhà sản xuấtĐộ sâuĐặc điểm chínhChỉ định được MFDS phê duyệt
Ulthera (Ultherapy)Merz (Mỹ/Đức)1.5 / 3.0 / 4.5mmHình ảnh siêu âm thời gian thực để xác nhận độ sâu (DeepSEE). Máy duy nhất có tính năng này.Nâng cung mày, đường viền hàm và vùng ngực trên; cải thiện nếp nhăn vùng décolleté
Shrink UniverseClassys (Hàn Quốc)1.5 / 2.0 / 3.0 / 4.5mm (+ thân 6·9mm)HIFU số 1 Hàn Quốc về thị phần. Không có hình ảnh. Nhiều lựa chọn đầu bắn.Theo từng đầu bắn: nâng cung mày / cải thiện nếp nhăn đuôi mắt, quanh miệng và cổ
LinearZ (trước là Linear Firm)Jeisys Medical (Hàn Quốc)1.54.5mm, thân 913mmChuyển giữa chế độ DOT và LINEAR mà không cần đổi đầu bắnNâng cung mày, cải thiện độ đàn hồi da đùi

Vì sao 4.5mm là độ sâu mà ai cũng nhắc tới. Đó là lớp SMAS (hệ thống cân cơ nông) — đúng lớp mà bác sĩ phẫu thuật kéo lên trong một ca căng da mặt. Đây là lý do HIFU được gọi là “căng da mặt không phẫu thuật”. Lập luận này thực ra đứng vững.

Nên hỏi gì ở phòng khám

  • Hãy hỏi cả số shot lẫn loại đầu bắn họ dùng. Riêng con số "300 shot" chẳng nói lên độ sâu nào đã được xử lý.
  • Để xác minh hàng thật, hãy đề nghị được xem tận mắt bao bì đầu bắn.
  • Shrink không có chứng nhận FDA Mỹ. Công ty nói rõ nhà phân phối Bắc Mỹ của họ chỉ giới hạn ở Canada. Nếu ai đó bảo bạn "Shrink được FDA phê duyệt", hãy yêu cầu họ đưa ra số chứng nhận.

Nhóm sóng cao tần: Thermage, Oligio, Volnewmer, Density & InMode

RF (sóng cao tần) cho dòng điện đi qua mô — chính điện trở của mô sinh nhiệt. Khác với HIFU vốn hội tụ vào một điểm, RF hoạt động bằng cách làm nóng một vùng rộng. Nên nó ít thiên về nâng cơ mà thiên về làm săn và cải thiện kết cấu da. Đó là lý do phần lớn thiết bị RF đều kèm cơ chế làm mát để bảo vệ bề mặt.

⚡ So sánh 4 dòng RF đơn cực — Bản gốc và những kẻ thách thức

TênNhà sản xuấtTần số510(k) MỹGhi chú
Thermage FLXSolta Medical (Mỹ)6.78 MHzK170758Bản gốc. Điều trị nếp nhăn quanh mắt và trên mặt được ghi rõ trong chỉ định đã chứng nhận — máy duy nhất có câu chữ này.
Oligio / OligioXWontech (Hàn Quốc)6.78 MHzK221989 · K243929Được thông qua với Thermage làm thiết bị đối chiếu. Không tiến hành thử nghiệm lâm sàng.
VolnewmerClassys (Hàn Quốc)6.78 MHzK240248Làm mát liên tục bằng nước. Nhắm vào lớp bì nhú tới lớp bì lưới.
DensityJeisys Medical (Hàn Quốc)6.78 MHzK230663Xen kẽ đơn cực và lưỡng cực. Thiết bị Hàn Quốc duy nhất có dữ liệu downtime từ một nghiên cứu đã công bố.

Cả ba thiết bị Hàn Quốc đều vượt quy trình 510(k) của Mỹ bằng cách lấy Thermage làm thiết bị đối chiếu, và hồ sơ pháp lý của chúng ghi rõ rằng “thử nghiệm lâm sàng được xem là không cần thiết và đã không được tiến hành.” Điều đó không có nghĩa là chúng tệ. Nó có nghĩa là “được FDA chứng nhận” mang ít sức nặng hơn điều phòng khám muốn bạn tin.

InMode không phải tên một liệu trình

InModenền tảng thiết bị của công ty InMode (Israel). Liệu trình thực tế khác nhau hoàn toàn tùy vào đầu tay cầm được dùng.

Đầu tay cầmCông nghệXâm lấn?Downtime
FX / BodyFXRF lưỡng cực + massage hút chân khôngKhông xâm lấnTối thiểu
FormaRF lưỡng cực có kiểm soát nhiệt độKhông xâm lấnTối thiểu
Morpheus8RF phân đoạn qua vi kimKim đâm vào da (tới 7mm)2–5 ngày

Ở các phòng khám Mỹ và châu Âu, không có món nào tên là “liệu trình InMode” — họ gọi tên đầu tay cầm. Nếu một phòng khám Hàn Quốc bảo bạn “làm InMode nhé”, bạn cần hỏi là đầu tay cầm nào. Morpheus8 có dùng kim và thời gian hồi phục là một câu chuyện hoàn toàn khác.


Nhóm laser: Laser Toning, Pico Toning & Fraxel

Laser chia làm hai phe: phá sắc tốtái tạo bề mặt da.

💡 Laser sắc tố & kết cấu — 3 loại

TênCông nghệĐích chínhĐiểm mấu chốt
Laser ToningNd:YAG Q-switched 1064nm ở công suất thấp, lặp nhiều lượtNám, đốm nắngKhông làm bong bề mặt — không có downtime. Nhưng cần khoảng 10 buổi mỗi tuần một lần
Pico ToningXung picô giây (10⁻¹² giây) phá vỡ sắc tố bằng sóng xung kích quang âmNám, đốm nắng, hình xămÍt tổn thương nhiệt hơn = giảm nguy cơ tăng sắc tố
Fraxel / FractionalKhoan các cột nhiệt vi thể vào da để kích hoạt tái tạoSẹo, lỗ chân lông, kết cấu daLoại không bóc tách (1550nm) và loại bóc tách (CO₂) có thời gian hồi phục khác hẳn nhau

Laser Toning là một phác đồ châu Á

Phương pháp này — Nd:YAG Q-switched công suất thấp lặp lại qua nhiều buổi — được y văn mô tả là "chuẩn mực mới trong điều trị nám ở người châu Á." Phác đồ mỗi tuần một lần × 10 buổi không phổ biến trong thực hành lâm sàng phương Tây. Một tác dụng phụ đã biết là giảm sắc tố dạng chấm (da loang lổ nhạt màu), và cũng có những lo ngại về việc thiếu dữ liệu theo dõi dài hạn.

⚠️ Fraxel là một tên thương hiệu. Đó là sản phẩm của Solta Medical, nhưng Hàn Quốc dùng nó như từ chung cho mọi loại laser phân đoạn. Khi phòng khám nói “Fraxel”, hãy hỏi đó là loại không bóc tách (1550nm) hay CO₂ bóc tách. Thời gian hồi phục dao động từ vài ngày tới hai tuần tùy câu trả lời.


Nhóm tiêm: Rejuran, Skin Booster, Microbotox & Filler

Đây là vùng gây rối trí nhất. Mọi mũi tiêm này trông giống nhau nhưng chất đưa vào lại hoàn toàn khác nhau mỗi lần.

💉 Các liệu trình tiêm — Thực chất trong ống tiêm là gì

TênBên trong là gìCơ chếThời điểm thấy tác dụng
Skin BoosterAxit hyaluronic (không liên kết chéo)Tăng khả năng giữ nước (cơ học)Ngay lập tức
RejuranPolynucleotide (PN) chiết từ tinh hoàn cá hồiKích thích nguyên bào sợi tạo môi trường tái tạoVài tuần
MicrobotoxĐộc tố botulinum (pha loãng đậm)Ức chế các sợi cơ nhỏ và tuyến trong lớp bì3–7 ngày
Juvelook / SculptraPDLLA / PLLA (chất kích collagen)Phản ứng dị vật kích hoạt tổng hợp collagen mới4–12 tuần
FillerAxit hyaluronic liên kết chéoLấp đầy thể tích một cách cơ họcNgay lập tức

Microbotox không giống Botox thường. Botox thường tiêm vào cơ để làm liệt các cơ biểu cảm. Microbotox (còn gọi là botox da) được pha loãng đậm và tiêm vào lớp bì thành hàng chục giọt li ti, nhắm vào lỗ chân lông, dầu và kết cấu da — không nhắm vào biểu cảm. Mục tiêu là để gương mặt bạn vẫn cử động bình thường. Cảnh báo thẳng: kỹ thuật tiêm này nằm ngoài nhãn ở mọi nơi trên thế giới — chưa cơ quan quản lý nào phê duyệt.

Hãy nắm chính xác câu chữ pháp lý của Rejuran và Juvelook: Cả hai đều được MFDS Hàn Quốc phê duyệt là vật liệu sinh học dùng để sửa chữa mô, với chỉ định được duyệt là "cải thiện tạm thời nếp nhăn vùng mặt ở người trưởng thành." "Tái tạo da", "điều trị sẹo" và "tái tạo collagen" không phải là công dụng được phê duyệt. Cả hai sản phẩm đều không có phê duyệt của FDA Mỹ — bất chấp những gì nhiều tờ rơi phòng khám khẳng định, PN và PDLLA không nằm trong danh sách vật liệu filler được FDA phê duyệt.

Và phần còn lại: Căng chỉ & Aquapeel


Cùng một máy, khác nước, tên hoàn toàn khác

Đây có lẽ là phần hữu dụng nhất về mặt thực tế trong cả bài. Nếu bạn tìm tên tiếng Hàn ở nước ngoài, thường sẽ chẳng ra gì.

🌏 Bảng đối chiếu tên liệu trình — Hàn · Anh · Nhật · Trung

Tiếng HànTiếng Anh (tên xuất khẩu)Tiếng NhậtTrung Quốc đại lụcĐài Loan
슈링크 유니버스ULTRAFORMER MPTウルトラフォーマーMPT韩版超声刀海芙音波媚必提
울쎄라Ultherapyウルセラ超声刀(chưa được duyệt)極線音波拉皮
써마지 FLXThermage FLXサーマクール热玛吉鳳凰電波
올리지오Oligioオリジオ韩版热玛吉玩美電波
볼뉴머EVERESSE (Bắc Mỹ)ボルニューマ(không có tên tiếng Trung)海芙電波
덴서티DENSITYデンシティ(không có tên tiếng Trung)無雙電波
모르페우스8Morpheus8モルフェウス8黄金微针墨菲斯電波
리쥬란Rejuran (PN booster)リジュラン丽珠兰 / 三文鱼针鮭魚針
물광주사skin booster水光注射水光针水光針
스킨보톡스Microbotoxマイクロボトックス微滴肉毒微滴注射
쥬베룩Juvelookジュベルック(chưa được duyệt)喬雅露
스컬트라Sculptraスカルプトラ塑妍萃舒顏萃
실리프팅thread lift糸リフト埋线提升 / 线雕埋線拉提
레이저토닝laser toningレーザートーニング调Q激光淨膚雷射
피코토닝picosecond laserピコトーニング皮秒激光皮秒雷射
프락셀Fraxel / fractionalフラクショナルレーザー点阵激光飛梭雷射
아쿠아필hydradermabrasionハイドラフェイシャル小气泡 / 海菲秀水飛梭 / 海菲秀
필러dermal fillerヒアルロン酸注入玻尿酸玻尿酸

Ba điều cần biết khi đọc bảng này:

  1. Ở Nhật, phiên âm tên thương hiệu CHÍNH LÀ tên liệu trình. Trừ Thermage — nó không phải 「サーマージ」, mà là 「サーマクール」. Nói 「サーマージ」 ở một phòng khám Nhật thì không ai hiểu bạn nói gì.
  2. Đài Loan vận hành theo cặp nhị phân 電波 (RF) và 音波 (siêu âm). Học hai chữ này là bạn đọc được mọi thực đơn phòng khám Đài Loan. Chữ Hán cho tên thương hiệu ở Đài Loan khác với ở Trung Quốc đại lục — chuyển sang giản thể sẽ không dùng được. (Thermage: Đài Loan 鳳凰電波 so với đại lục 热玛吉.)
  3. Quy định của Trung Quốc đại lục được nhúng thẳng vào tên gọi. 超声刀 không có thiết bị nào được duyệt ở Trung Quốc — đó là vùng xám. Các thiết bị nội địa được duyệt dùng một tên khác: 超声炮. Đây là lý do khách Trung Quốc đại lục hỏi “có 超声刀 không?” với một ngữ điệu rất riêng — đằng sau câu hỏi đó là cả một lịch sử pháp lý.

Downtime: Tách sự thật khỏi tiếp thị

“Không downtime” thường chỉ là một câu quảng cáo. Đây là những gì tôi thực sự xác minh được từ dữ liệu nhà sản xuất, tài liệu pháp lý và các nghiên cứu bình duyệt.

⏱️ Thời gian hồi phục — Đã kiểm chứng so với chưa kiểm chứng

Liệu trìnhHồi phụcMức bằng chứng
Morpheus82–5 ngàyNghiên cứu bình duyệt (ASJ 2019) — có dữ liệu định lượng
Thermage FLXBan đỏ/phù nề hết trong vòng 24 giờTài liệu chính thức của nhà sản xuất
Density92% cho biết không có downtimeNghiên cứu hồi cứu đa trung tâm ở Mỹ (2026)
Căng chỉSưng/bầm tới 5 ngày, tránh vận động 2 tuầnTài liệu hướng dẫn bệnh nhân (Cleveland Clinic)
CO₂ phân đoạn bóc táchHồi phục 4–10 ngày, ban đỏ khoảng 2 tuầnSách giáo khoa y học (StatPearls)
Fraxel không bóc tách (1550nm)Nhẹ, ngắn hạn; tỷ lệ biến cố bất lợi khoảng 5%Nghiên cứu bình duyệt
Laser Toning · Pico ToningVề cơ bản không có (thượng bì được giữ nguyên)Tổng quan hệ thống
AquapeelVề cơ bản không cóDữ liệu nhà sản xuất (không có kiểm chứng độc lập)
HIFU (Shrink·Ulthera·LinearZ)“Trở lại sinh hoạt thường ngày ngay lập tức”⚠️ Chỉ là mô tả định tính — không tìm thấy dữ liệu định lượng
Oligio · Volnewmer⚠️ Chưa kiểm chứngKhông có dữ liệu trong tài liệu nhà sản xuất, hồ sơ pháp lý hay nghiên cứu đã công bố
Rejuran · JuvelookSẩn/phù nề trong vài ngày (nhẹ)⚠️ Không tìm thấy thời gian hồi phục chuẩn hóa

Cứ hỏi ba câu này ở phòng khám

  • "Đây là siêu âm hay sóng cao tần?" — Riêng câu này lập tức cho thấy người đang nói chuyện với bạn có thực sự hiểu công nghệ hay không.
  • "Chỉ định được phê duyệt là gì?" — Phần lớn thiết bị HIFU Hàn Quốc được MFDS duyệt cho "nâng cung mày." Những tuyên bố về V-line, đường viền hàm và nâng cơ toàn mặt đều vượt ra ngoài nhãn đã duyệt (Ulthera là ngoại lệ — đường viền hàm có trong nhãn).
  • "Đó là phê duyệt của FDA hay chứng nhận 510(k)?" — Chứng nhận 510(k) nghĩa là FDA thấy thiết bị "tương đương về cơ bản" với một thiết bị đã có — chứ không phải hiệu quả đã được chứng minh. Shrink và LinearZ hoàn toàn không có chứng nhận nào ở Mỹ.

Nguồn dữ liệu

  • Cổng dịch vụ công điện tử về thiết bị y tế của MFDS — emedi.mfds.go.kr (số phê duyệt và câu chữ chỉ định)
  • Cơ sở dữ liệu 510(k) của FDA Mỹ / openFDA — accessdata.fda.gov (K170758 Thermage, K231790 Morpheus8, K221989 Oligio, K240248 Volnewmer, K230663 Density, K243035 Ulthera)
  • FDA Mỹ — Danh sách filler da được FDA phê duyệt (danh mục vật liệu filler được duyệt)
  • Trang của nhà sản xuất — Classys · Ultherapy · Thermage · LinearZ · Rejuran
  • Dayan E và cộng sự, Aesthetic Surgery Journal 2019 (downtime của Morpheus8)
  • Kwon HH và cộng sự, Medicina 2022;58(7):936 (tổng quan hệ thống về laser toning)
  • StatPearls, Laser phân đoạn bóc tách và không bóc tách (thời gian hồi phục của laser phân đoạn)
  • Tổng hợp về HIFU y tế của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (2024-06) · Khảo sát cách gọi tên tại các phòng khám và truyền thông làm đẹp ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục

Dữ liệu phê duyệt thiết bị cập nhật đến tháng 8 năm 2026. Chỉ định được duyệt và tình trạng chứng nhận có thể thay đổi.

Đang được ưa chuộng ở Seoul lúc này

Klook.com

Liên kết tiếp thị — chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không tốn thêm chi phí. Chi tiết →