02 · Chuyến đi

Du khách làm gì ở Hàn Quốc — số liệu khảo sát đầy đủ

Vì sao du khách chọn Hàn Quốc, chuẩn bị ra sao, đi đâu, làm gì, mua gì và đánh giá thế nào — tất cả từ Khảo sát du khách quốc tế 2025 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng KCTI. Khảo sát gồm 16,110 khách nước ngoài từ 15 tuổi trở lên khi rời Hàn Quốc, sau chuyến lưu trú tối đa 90 ngày.

481 con số11 chủ đề1 nguồn

Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026

02.1

Vì sao họ đến

Khảo sát gồm cả khách công tác lẫn khách du lịch. Phần lớn phụ nữ đến để nghỉ dưỡng, còn gần một phần ba nam giới đến vì công việc.

70.9%
cho biết mục đích chính là nghỉ dưỡng, giải trí, thư giãn

Tăng từ 68.0% năm 2024 và cao hơn năm 2019 trước dịch (67.8%).

Năm 2025 · Nguồn

80.0%
phụ nữ đến chủ yếu để nghỉ dưỡng

Nam: nghỉ dưỡng 56.1%, công tác 31.3%.

Năm 2025 · Nguồn

10.1%
đến chủ yếu để thăm bạn bè, người thân

Học tập, khóa ngôn ngữ: 3.4%.

Năm 2025 · Nguồn

Mục đích chính của chuyến đi theo giới tínhMột câu trả lời, % du khách
Mục đíchTất cả du kháchNữNam
Nghỉ dưỡng, giải trí, thư giãn70.9%80.0%56.1%
Công tác, hoạt động chuyên môn15.2%5.2%31.3%
Thăm bạn bè, người thân10.1%10.8%9.0%
Học tập (khóa ngôn ngữ, đào tạo)3.4%3.5%3.3%
Khác0.4%0.4%0.3%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.2

Cách họ đi du lịch

Tám trên mười người đi tự túc, và bảy trên mười đi cùng người khác — thường là bạn bè.

80.1%
đi tự túc, không theo tour

Tour đoàn 11.5%, combo vé máy bay + khách sạn 8.3%. Năm 2024: 80.5% đi tự túc.

Năm 2025 · Nguồn

29.5%
đi một mình

70.5% còn lại đi cùng người khác — trung bình 3.2 người (năm 2024: 3.4).

Năm 2025 · Nguồn

9.1%
khách tự túc tham gia tour ngắn ngày hoặc trong ngày tại Hàn Quốc

Gồm cả khách mua combo vé máy bay + khách sạn. Tour trung bình 1.1 đêm.

Năm 2025 · Nguồn

Đi cùng ai% trên tổng số du khách, chọn nhiều đáp án. 29.5% đi một mình. Bạn bè: 43.0% năm 2024.
  1. Bạn bè 44.6%
  2. Vợ/chồng, người yêu 26.8%
  3. Con cái 14.8%
  4. Người thân khác 13.9%
  5. Đồng nghiệp 11.4%
  6. Bố mẹ 8.9%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Số người đi cùngKhách đi cùng người khác, không tính bản thân. Trung bình 3.2.
1 người: 54.4% 54.4% 1 người 2 người: 18.5% 18.5% 2 người Từ 3 người: 27.1% 27.1% Từ 3 người
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
1 người54.4%
2 người18.5%
Từ 3 người27.1%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Độ dài tour ngắn ngày đã điKhách đã tham gia tour ngắn tại Hàn Quốc
Trong ngày: 42.5% 42.5% Trong ngày 1 đêm: 39.1% 39.1% 1 đêm 2 đêm: 5.4% 2 đêm 3 đêm: 4.2% 3 đêm Từ 4 đêm: 8.8% 8.8% Từ 4 đêm
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
Trong ngày42.5%
1 đêm39.1%
2 đêm5.4%
3 đêm4.2%
Từ 4 đêm8.8%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.3

Khách lần đầu và khách quay lại

Hơn một nửa đã từng đến Hàn Quốc. Thanh thiếu niên phần lớn đến lần đầu (65.4%), còn 38.9% khách từ 60 tuổi đã đến ít nhất lần thứ tư.

56.6%
đã từng đến Hàn Quốc

Năm 2024: 54.7%.

Năm 2025 · Nguồn

3.9
số lần đến Hàn Quốc trung bình, tính cả lần này

Năm 2025 · Nguồn

4.8
chuyến đi nước ngoài trung bình trong 5 năm qua

Cao nhất là khách Anh (9.4) và Mỹ (7.9). Câu hỏi mới năm 2025.

Năm 2025 · Nguồn

Đây là lần thứ mấy đến Hàn QuốcTừ lần thứ 4: 27.8% năm 2023, 26.1% năm 2024.
Lần đầu: 43.4% 43.4% Lần đầu Lần 2: 20.0% 20.0% Lần 2 Lần 3: 11.1% 11.1% Lần 3 Từ lần 4: 25.4% 25.4% Từ lần 4
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
Lần đầu43.4%
Lần 220.0%
Lần 311.1%
Từ lần 425.4%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Khách lần đầu và quay lại theo độ tuổi% trong mỗi nhóm tuổi
TuổiLần đầuĐã từng đếnTừ lần 4
15–1965.4%34.6%9.4%
Tuổi 2052.0%48.0%17.4%
Tuổi 3041.8%58.2%26.5%
Tuổi 4034.3%65.7%30.9%
Tuổi 5038.5%61.5%30.0%
Từ 6037.2%62.8%38.9%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Số chuyến đi nước ngoài trong 5 năm qua% du khách. Trung bình 4.8 chuyến.
Dưới 5: 65.6% 65.6% Dưới 5 5–9: 20.8% 20.8% 5–9 10–14: 8.7% 8.7% 10–14 15–19: 1.5% 15–19 Từ 20: 3.5% Từ 20
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
Dưới 565.6%
5–920.8%
10–148.7%
15–191.5%
Từ 203.5%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.4

Vì sao chọn Hàn Quốc

Nội dung Hallyu là lý do khơi gợi phổ biến nhất và vẫn đang tăng; về mặt thực tế, giao thông và an ninh dẫn đầu. Nhật Bản là điểm đến hay được cân nhắc cùng Hàn Quốc nhất.

40.1%
quan tâm đến Hàn Quốc nhờ nội dung Hallyu

Tăng từ 32.1% (2023) và 38.3% (2024).

Năm 2025 · Nguồn

61.7%
chọn Hàn Quốc vì ẩm thực — yếu tố hoạt động hàng đầu

Mua sắm 57.3%. Địa điểm K-pop và nơi quay phim tăng mạnh nhất, từ 14.2% lên 17.1%.

Năm 2025 · Nguồn

46.1%
không cân nhắc điểm đến châu Á nào khác

Nhật Bản là lựa chọn thay thế được cân nhắc nhiều nhất (34.0%).

Năm 2025 · Nguồn

94.4%
chỉ đến Hàn Quốc trong chuyến này

5.6% kết hợp với nước khác, nhiều nhất là Nhật Bản. Với khách Mỹ: 23.3%.

Năm 2025 · Nguồn

Hoạt động khiến họ chọn Hàn QuốcKhách nghỉ dưỡng và thăm thân; tối đa 3 câu trả lời
  1. Ẩm thực 61.7%
  2. Mua sắm 57.3%
  3. Ngắm cảnh thiên nhiên 35.6%
  4. Cung điện & di tích 21.6%
  5. Địa điểm K-pop & nơi quay phim 17.1%
  6. Nghỉ dưỡng, thư giãn 14.1%
  7. Làm đẹp (massage, tóc, móng) 12.5%
  8. Văn hóa truyền thống (hanbok, taekwondo, nấu ăn) 11.3%
  9. Vui chơi, công viên giải trí 9.5%
  10. Bảo tàng & triển lãm 8.7%
  11. Chữa bệnh & khám sức khỏe 7.0%
  12. Giải trí về đêm & casino 6.2%
  13. Kịch, nhạc kịch & ballet 2.5%
  14. Lễ hội địa phương 1.8%
  15. Chơi thể thao 1.5%
  16. Xem thi đấu thể thao 1.0%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Điều khiến họ quan tâm đến Hàn QuốcKhách nghỉ dưỡng và thăm thân; tối đa 3 câu trả lời
  1. Nội dung Hallyu (K-pop, phim truyền hình, điện ảnh) 40.1%
  2. Văn hóa truyền thống (hanbok, món Hàn) 32.1%
  3. Khoảng cách, thời gian bay phù hợp 26.9%
  4. Muốn đến một đất nước mới 25.7%
  5. Lần trước đến thấy thích 24.7%
  6. Phù hợp ngân sách du lịch 21.5%
  7. Thông tin về các điểm tham quan Hàn Quốc 21.4%
  8. Tour và vé máy bay giá tốt 14.2%
  9. Sự kiện (thể thao, nghệ thuật, hòa nhạc) 11.9%
  10. Nhiều đường bay đến Hàn Quốc 10.3%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Yếu tố thực tế khi chọn Hàn QuốcKhách nghỉ dưỡng và thăm thân; tối đa 3 câu trả lời. Năm 2024: giao thông 43.1%, ngôn ngữ 25.3%.
  1. Giao thông công cộng 41.4%
  2. An ninh, an toàn 40.8%
  3. Cơ sở lưu trú 34.0%
  4. Chi phí du lịch hợp lý 33.4%
  5. Thủ tục xuất nhập cảnh 23.9%
  6. Giao tiếp ngôn ngữ 22.9%
  7. Tiện lợi di động & internet 17.9%
  8. Dịch vụ thông tin du lịch 14.6%
  9. Tìm đường (biển báo, bản đồ) 10.5%
  10. Thông tin du lịch số 6.5%
  11. Hệ thống y tế & kiểm soát dịch bệnh 5.8%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Điểm đến châu Á khác từng cân nhắcTối đa 3 câu trả lời. 46.1% không cân nhắc nơi nào khác.
  1. Nhật Bản 34.0%
  2. Singapore 13.8%
  3. Thái Lan 13.3%
  4. Đài Loan 10.8%
  5. Hồng Kông 10.7%
  6. Trung Quốc 7.3%
  7. Việt Nam 6.9%
  8. Malaysia 5.5%
  9. Ma Cao 4.1%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.5

Lên kế hoạch và đặt chỗ

Phần lớn tìm hiểu trên mạng, dẫn đầu là mạng xã hội và trang video. Một nửa thấy không thiếu gì; thiếu nhiều nhất là thông tin giao thông.

71.1%
tìm thông tin chuyến đi trên web hoặc ứng dụng

Năm 2024: 69.2%. Từ người thân, bạn bè: 50.4%.

Năm 2025 · Nguồn

32.6%
đặt vé máy bay hoặc tour trước 1–2 tháng — phổ biến nhất

Năm 2024: 29.8%. 9.0% đặt trong vòng một tuần trước khi đi.

Năm 2025 · Nguồn

80.4%
khách tự túc đặt chỗ ở trước khi đến

14.1% không đặt trước gì cả.

Năm 2025 · Nguồn

50.3%
không thấy thiếu thông tin nào trước chuyến đi

Thiếu nhiều nhất là thông tin giao thông (16.8%).

Năm 2025 · Nguồn

Trang web và ứng dụng đã dùngKhách tìm thông tin trên mạng; tối đa 3 câu trả lời
  1. Mạng xã hội (Facebook, Instagram, X, Weibo) 60.0%
  2. Trang video (YouTube…) 44.6%
  3. Công cụ tìm kiếm quốc tế (Google…) 34.7%
  4. Trang & ứng dụng du lịch (Tripadvisor, Hotels.com) 29.0%
  5. Cổng thông tin trong nước (Yahoo Japan, Baidu) 17.1%
  6. Cổng thông tin Hàn Quốc (Naver, Daum) 16.3%
  7. Blog du lịch 12.6%
  8. Website hãng bay & khách sạn 10.6%
  9. Website điểm tham quan 7.0%
  10. Website công ty du lịch 6.9%
  11. Trang của cơ quan Hàn Quốc (VisitKorea, đại sứ quán) 5.5%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Nguồn thông tin trước chuyến đi% du khách, tối đa 3 câu trả lời
  1. Trang web & ứng dụng 71.1%
  2. Người thân, bạn bè, đồng nghiệp 50.4%
  3. TV, radio, báo & tạp chí 23.7%
  4. Hãng bay & khách sạn 12.5%
  5. Công ty du lịch trong nước (trực tiếp) 11.6%
  6. Sách hướng dẫn du lịch 8.8%
  7. Cơ quan Hàn Quốc tại nước mình (KTO, đại sứ quán) 5.0%
  8. Không tìm thông tin 3.3%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Thông tin còn thiếuTối đa 3 câu trả lời. 50.3% không thấy thiếu gì.
  1. Giao thông (khoảng cách, lộ trình) 16.8%
  2. Ẩm thực & quán ăn 12.9%
  3. Tiền bạc (ATM, đổi tiền) 11.7%
  4. Lễ hội & sự kiện địa phương 11.5%
  5. Viễn thông (Wi-Fi, SIM, data) 10.7%
  6. Điểm tham quan (giờ mở cửa, vé, thời tiết) 10.3%
  7. Mua sắm 9.1%
  8. Trải nghiệm Hallyu (show K-pop, nơi quay phim) 6.6%
  9. Cơ sở lưu trú 6.0%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Đặt vé máy bay hoặc tour trước bao lâuVé máy bay quốc tế với khách tự túc và khách combo; tour trọn gói với khách đoàn
Dưới 1 tuần: 9.0% 9.0% Dưới 1 tuần 1–2 tuần: 14.6% 1–2 tuần 3–4 tuần: 14.3% 3–4 tuần 1–2 tháng: 32.6% 32.6% 1–2 tháng 2–3 tháng: 16.2% 16.2% 2–3 tháng 3–6 tháng: 13.0% 3–6 tháng
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
Dưới 1 tuần9.0%
1–2 tuần14.6%
3–4 tuần14.3%
1–2 tháng32.6%
2–3 tháng16.2%
3–6 tháng13.0%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Khách tự túc đặt trước những gìKhách tự túc và khách combo; chọn nhiều đáp án. 14.1% không đặt trước gì.
  1. Cơ sở lưu trú 80.4%
  2. Vé biểu diễn & sự kiện 9.0%
  3. Vé tàu 7.5%
  4. Vé máy bay nội địa 6.3%
  5. Đặt chỗ điểm tham quan 5.9%
  6. Nhà hàng 5.5%
  7. Tour ngắn ngày, tour trong ngày 4.9%
  8. Trải nghiệm (văn hóa truyền thống, nấu ăn) 3.7%
  9. Thuê xe tự lái 3.2%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.6

Họ làm gì

Ẩm thực và mua sắm dẫn đầu cả về tỷ lệ tham gia lẫn "hoạt động hài lòng nhất". Tỷ lệ tham quan cung điện giảm mỗi năm từ 2022, trong khi nghỉ dưỡng và điểm K-pop đang tăng.

17.4%
dành thời gian nghỉ dưỡng, thư giãn

Tăng từ 13.4% năm 2024.

Năm 2025 · Nguồn

13.5%
đến địa điểm K-pop hoặc nơi quay phim, phim truyền hình

Năm 2024: 11.7%.

Năm 2025 · Nguồn

66.0%
xếp ẩm thực vào 3 hoạt động hài lòng nhất

Mua sắm 61.4% (năm 2024: 59.8%), ngắm cảnh thiên nhiên 35.8%.

Năm 2025 · Nguồn

97.2%
người đi mua sắm hài lòng — hoạt động được đánh giá cao nhất

Chỉ hỏi người đã tham gia hoạt động đó. Thấp nhất là xem thi đấu thể thao (91.1%).

Năm 2025 · Nguồn

Tất cả hoạt động tại Hàn Quốc% du khách, chọn nhiều đáp án. Văn hóa truyền thống năm 2024: 17.7%.
  1. 1 Ẩm thực 81.6%
  2. 2 Mua sắm 80.3%
  3. 3 Ngắm cảnh thiên nhiên 53.3%
  4. 4 Cung điện & di tích 35.3%
  5. 5 Bảo tàng & triển lãm 21.4%
  6. 6 Nghỉ dưỡng, thư giãn 17.4%
  7. 7 Văn hóa truyền thống (hanbok, taekwondo, nấu ăn) 15.1%
  8. 8 Địa điểm K-pop & nơi quay phim 13.5%
  9. 9 Công tác 12.8%
  10. 10 Làm đẹp (massage, tóc, móng) 12.2%
  11. 11 Vui chơi, công viên giải trí 11.5%
  12. 12 Giải trí về đêm & casino 9.4%
  13. 13 Chữa bệnh & khám sức khỏe 6.5%
  14. 14 Đào tạo, giáo dục & nghiên cứu 4.5%
  15. 15 Kịch, nhạc kịch & ballet 4.4%
  16. 16 Lễ hội địa phương 3.8%
  17. 17 Hội nghị quốc tế 3.5%
  18. 18 Chơi thể thao 1.7%
  19. 19 Xem thi đấu thể thao 1.7%
  20. 20 Khác 1.1%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Hoạt động hài lòng nhất và mức hài lòngTop 3: % trên tổng số khách xếp hoạt động vào 3 mục hài lòng nhất. Hài lòng: % trong số người đã tham gia; không đánh giá công tác, đào tạo, hội nghị.
Hoạt độngTop 3Hài lòng
Ẩm thực66.0%95.5%
Mua sắm61.4%97.2%
Ngắm cảnh thiên nhiên35.8%97.1%
Cung điện & di tích24.6%96.1%
Địa điểm K-pop & nơi quay phim10.7%96.4%
Bảo tàng & triển lãm10.1%95.2%
Công tác10.0%–
Nghỉ dưỡng, thư giãn9.3%97.0%
Làm đẹp (massage, tóc, móng)8.3%96.1%
Văn hóa truyền thống (hanbok, taekwondo, nấu ăn)8.2%95.9%
Vui chơi, công viên giải trí6.7%94.7%
Giải trí về đêm & casino5.2%94.3%
Chữa bệnh & khám sức khỏe5.1%96.1%
Kịch, nhạc kịch & ballet3.0%93.8%
Đào tạo, giáo dục & nghiên cứu2.5%–
Hội nghị quốc tế2.3%–
Lễ hội địa phương1.5%93.1%
Chơi thể thao1.1%92.9%
Xem thi đấu thể thao0.9%91.1%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Tỷ lệ tham quan cung điện & di tích, 2022–2025Năm 2022 là khảo sát quy mô nhỏ thời dịch; cần thận trọng khi so sánh.
2022: 50.7% 50.7% 2022 2023: 40.4% 40.4% 2023 2024: 38.8% 38.8% 2024 2025: 35.3% 35.3% 2025
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
202250.7%
202340.4%
202438.8%
202535.3%

2022–2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.7

Họ đi đâu

Ba phần tư du khách đến Seoul, dù tỷ lệ này giảm mỗi năm từ 2022. Khảo sát không còn hỏi khách đã đến những nơi nào trong Seoul, nên câu trả lời về nơi yêu thích là gợi ý tốt nhất.

81.7%
đến vùng thủ đô (Seoul, Gyeonggi, Incheon)

67.3% chỉ ở vùng thủ đô; 14.4% đi thêm nơi khác.

Năm 2025 · Nguồn

32.7%
đến nơi ngoài vùng thủ đô

18.3% chỉ đến ngoài vùng thủ đô. Theo khu vực: Gyeongsang 18.0%, Jeolla 2.3%, Chungcheong 2.2%.

Năm 2025 · Nguồn

5.0%
chọn Seongsu-dong là nơi thích nhất

Tăng từ 1.1% (2023) và 2.5% (2024). Với khách Nhật: 11.5%.

Năm 2025 · Nguồn

Tỉnh, thành phố đã đến% du khách, chọn nhiều đáp án; đủ 17 tỉnh và thành phố trực thuộc. Gyeonggi năm 2024: 10.0%.
  1. 1 Seoul 76.8%
  2. 2 Busan 15.7%
  3. 3 Gyeonggi 11.2%
  4. 4 Jeju 9.7%
  5. 5 Incheon 6.1%
  6. 6 Gangwon 4.0%
  7. 7 Gyeongbuk (Bắc Gyeongsang) 2.3%
  8. 8 Gyeongnam (Nam Gyeongsang) 2.0%
  9. 9 Jeonbuk (Bắc Jeolla) 1.3%
  10. 10 Ulsan 1.2%
  11. 11 Daegu 1.2%
  12. 12 Daejeon 0.9%
  13. 13 Chungbuk (Bắc Chungcheong) 0.7%
  14. 14 Jeonnam (Nam Jeolla) 0.6%
  15. 15 Gwangju 0.6%
  16. 16 Chungnam (Nam Chungcheong) 0.4%
  17. 17 Sejong 0.3%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Tỷ lệ đến Seoul, 2022–2025Năm 2022 là khảo sát quy mô nhỏ thời dịch; cần thận trọng khi so sánh.
2022: 82.4% 82.4% 2022 2023: 80.3% 80.3% 2023 2024: 78.4% 78.4% 2024 2025: 76.8% 76.8% 2025
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
202282.4%
202380.3%
202478.4%
202576.8%

2022–2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

10 nơi được yêu thích nhất% du khách, câu trả lời tự do; chỉ công bố top 10. Năm 2024: Myeongdong 16.1%, Gyeongbokgung 8.4%.
  1. 1 Myeongdong, Seoul 17.3%
  2. 2 Hongdae, Seoul 7.4%
  3. 3 Cung Gyeongbokgung, Seoul 7.0%
  4. 4 Seongsu-dong, Seoul 5.0%
  5. 5 Gangnam, Seoul 4.5%
  6. 6 Đảo Udo, Jeju 2.8%
  7. 7 Haeundae, Busan 2.4%
  8. 8 Dongdaemun, Seoul 2.2%
  9. 9 Busan (cả thành phố) 1.9%
  10. 10 DMZ, Gyeonggi 1.6%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.8

Thời gian lưu trú và chỗ ở

Phần lớn chuyến đi kéo dài 4–7 ngày, và gần bốn trên năm du khách ở khách sạn. Khách ở khách sạn lưu lại ít đêm nhất: trung bình 4.3 đêm.

6.5 ngày
thời gian lưu trú trung bình

Năm 2024: 6.7 ngày. Không tính lưu trú từ 61 ngày trở lên.

Năm 2025 · Nguồn

60.5%
ở lại 4–7 ngày

18.8% ở 3 ngày trở xuống.

Năm 2025 · Nguồn

79.2%
ở khách sạn

Ở Seoul: 79.3%. Từ 2022 khảo sát không còn lựa chọn Airbnb riêng.

Năm 2025 · Nguồn

8.2%
ở nhà người thân, bạn bè

Năm 2024: 9.9%.

Năm 2025 · Nguồn

Thời gian lưu trú% du khách
1–3 ngày: 18.8% 18.8% 1–3 ngày 4–7 ngày: 60.5% 60.5% 4–7 ngày 8–10 ngày: 8.2% 8.2% 8–10 ngày 11–30 ngày: 9.2% 9.2% 11–30 ngày 31–60 ngày: 1.7% 31–60 ngày Từ 61 ngày: 1.7% Từ 61 ngày
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
1–3 ngày18.8%
4–7 ngày60.5%
8–10 ngày8.2%
11–30 ngày9.2%
31–60 ngày1.7%
Từ 61 ngày1.7%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Họ ở đâu% du khách, chọn nhiều đáp án. Cột Seoul: khách nghỉ đêm ở Seoul. Số đêm không tính lưu trú từ 60 đêm.
Loại hìnhToàn Hàn QuốcTại SeoulSố đêm TB
Khách sạn79.2%79.3%4.3
Nhà người thân, bạn bè8.2%5.2%10.4
Nhà khách / hostel3.5%3.4%6.1
Nhà dân (minbak) / pension3.1%3.6%4.7
Motel / nhà trọ3.1%2.7%4.7
Ký túc xá trường/công ty, trung tâm đào tạo2.3%1.1%18.7
Condominium / resort1.2%1.1%6.4

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.9

Mua sắm

Trong số khách có mua sắm, nước hoa & mỹ phẩm đứng đầu và chiếm khoảng một phần ba ngân sách mua sắm. Cửa hàng mặt phố là nơi được chọn nhiều nhất.

71.3%
người mua sắm đã mua nước hoa hoặc mỹ phẩm

Tăng từ 61.6% (2023) và 68.3% (2024).

Năm 2025 · Nguồn

33.9%
chi tiêu mua sắm trung bình dành cho nước hoa & mỹ phẩm

Năm 2023: 29.2%, 2024: 31.7%. Quần áo 20.2%, thực phẩm 19.0%.

Năm 2025 · Nguồn

11.2%
người mua sắm mua hàng idol K-pop như album, photocard

Năm 2024: 9.2%.

Năm 2025 · Nguồn

21.1%
người mua sắm có mua ở cửa hàng tiện lợi

Lựa chọn mới năm 2025.

Năm 2025 · Nguồn

Người mua sắm đã mua gì% khách có mua sắm, chọn nhiều đáp án · tỷ trọng trong chi tiêu mua sắm
  1. 1 Nước hoa & mỹ phẩm 71.3%33.9% chi tiêu
  2. 2 Thực phẩm (kimchi, rong biển, bánh kẹo) 56.2%19.0% chi tiêu
  3. 3 Quần áo 49.7%20.2% chi tiêu
  4. 4 Giày dép 16.7%4.6% chi tiêu
  5. 5 Trang sức & phụ kiện 13.3%3.7% chi tiêu
  6. 6 Hàng idol K-pop (album, photocard) 11.2%3.2% chi tiêu
  7. 7 Túi xách 11.2%3.6% chi tiêu
  8. 8 Nhân sâm & dược liệu 10.4%3.8% chi tiêu
  9. 9 Thuốc lá 8.6%1.9% chi tiêu
  10. 10 Đồ thủ công truyền thống (sơn mài, gỗ chạm) 8.0%2.1% chi tiêu
  11. 11 Rượu 5.8%1.5% chi tiêu
  12. 12 Đồ điện tử 3.2%1.2% chi tiêu

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Mua sắm ở đâuKhách có mua sắm. Năm 2025 thêm lựa chọn cửa hàng tiện lợi, nên mức giảm của cửa hàng bách hóa (39.0% năm 2024) và chợ truyền thống (24.9%) không so sánh trực tiếp được.
Nơi muaĐược nêu (tối đa 3)Lựa chọn số 1
Cửa hàng mặt phố50.9%26.6%
Trung tâm thương mại lớn39.1%15.4%
Cửa hàng bách hóa34.5%15.5%
Cửa hàng miễn thuế trong thành phố26.6%14.9%
Đại siêu thị23.6%8.0%
Cửa hàng tiện lợi21.1%6.6%
Chợ truyền thống20.5%6.8%
Miễn thuế sân bay12.7%5.9%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.10

Mức hài lòng và ý định quay lại

Hầu như ai cũng hài lòng khi ra về, và hơn chín phần mười dự định quay lại. Ngôn ngữ vẫn là điểm yếu nhất, dù đã cải thiện mỗi năm từ 2023.

97.5%
hài lòng với chuyến đi nói chung

Rất hài lòng 60.9% (năm 2024: 59.2%). Năm 2024: 96.5% hài lòng.

Năm 2025 · Nguồn

89.5
điểm hài lòng chung trên thang 100

4.6 trên thang 5 điểm.

Năm 2025 · Nguồn

92.5%
dự định quay lại du lịch trong 3 năm tới

Rất có thể 63.2% (năm 2024: 62.1%), có thể 29.3%.

Năm 2025 · Nguồn

96.3%
sẽ giới thiệu Hàn Quốc cho người khác

Rất có thể 64.5%, có thể 31.9%.

Năm 2025 · Nguồn

Mức hài lòng chung với chuyến đi% du khách
Rất không hài lòng: 0.1% Rất không hài lòng Không hài lòng: 0.1% Không hài lòng Bình thường: 2.3% 2.3% Bình thường Hài lòng: 36.6% 36.6% Hài lòng Rất hài lòng: 60.9% 60.9% Rất hài lòng
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
Rất không hài lòng0.1%
Không hài lòng0.1%
Bình thường2.3%
Hài lòng36.6%
Rất hài lòng60.9%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Mức hài lòng về hạ tầng và dịch vụ% hài lòng hoặc rất hài lòng. Tăng mạnh so với 2024: tìm đường (từ 83.2%) và chi phí du lịch (từ 86.6%).
  1. An ninh, an toàn 95.6%
  2. Tiện lợi di động & internet 94.7%
  3. Công ty du lịch & hướng dẫn viên Hàn Quốc 94.4%
  4. Giao thông công cộng 92.9%
  5. Thông tin du lịch số 92.7%
  6. Cơ sở lưu trú 92.6%
  7. Thủ tục xuất nhập cảnh 91.1%
  8. Chi phí du lịch 90.7%
  9. Dịch vụ thông tin du lịch 90.5%
  10. Tìm đường (biển báo, bản đồ) 87.5%
  11. Giao tiếp ngôn ngữ 79.3%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Mức hài lòng về giao tiếp ngôn ngữ, 2023–2025% hài lòng hoặc rất hài lòng
2023: 70.9% 70.9% 2023 2024: 77.2% 77.2% 2024 2025: 79.3% 79.3% 2025
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
202370.9%
202477.2%
202579.3%

2023–2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

02.11

Khác biệt giữa các thị trường lớn

Năm thị trường lớn nhất đi du lịch rất khác nhau: khách Nhật đi ngắn ngày, quay lại nhiều, thường dùng combo vé máy bay + khách sạn; khách Đài Loan hay đi tour đoàn và đến Busan nhiều hơn; khách Mỹ ở lâu nhất trong năm nhóm và thích cung điện; khách Trung Quốc chuộng Jeju và cửa hàng miễn thuế trong thành phố.

12.1 ngày
thời gian lưu trú TB của khách Pháp — dài nhất

Đức 11.4, Ấn Độ 11.1. Ngắn nhất là Nhật Bản với 3.7 ngày.

Năm 2025 · Nguồn

35.4%
khách Nhật đi theo combo vé máy bay + khách sạn

Toàn bộ khách: 8.3%. 53.5% khách Nhật ở 1–3 ngày.

Năm 2025 · Nguồn

40.6%
khách Đài Loan đi theo tour đoàn

Toàn bộ khách: 11.5%. 31.4% khách Đài Loan đến Busan.

Năm 2025 · Nguồn

54.5%
người mua sắm Trung Quốc dùng cửa hàng miễn thuế trong thành phố

Toàn bộ người mua sắm: 26.6%. 21.7% khách Trung Quốc đến Jeju.

Năm 2025 · Nguồn

So sánh 5 thị trường lớn nhất% du khách trừ khi ghi khác. Tỷ trọng lượt khách năm 2025: Trung Quốc 28.9%, Nhật Bản 19.3%, Đài Loan 10.0%, Mỹ 7.8%, Hồng Kông 3.3%.
Chỉ sốTất cả du kháchTrung QuốcNhật BảnĐài LoanMỹHồng Kông
Lưu trú TB (ngày)6.56.43.75.38.35.6
Ở 1–3 ngày18.8%16.1%53.5%6.3%6.4%8.2%
Đã từng đến Hàn Quốc56.6%54.3%76.1%55.1%41.5%74.3%
Mục đích chính là nghỉ dưỡng70.9%75.1%77.2%89.4%48.7%83.9%
Đi tour đoàn11.5%9.6%3.5%40.6%5.3%6.6%
Combo vé máy bay + khách sạn8.3%0.8%35.4%1.6%1.0%0.8%
Đi một mình29.5%33.7%26.4%11.7%35.5%23.5%
Đến Seoul76.8%68.1%82.2%57.1%86.3%81.9%
Đến Busan15.7%6.7%11.0%31.4%21.1%13.0%
Đến Jeju9.7%21.7%0.8%10.6%4.5%7.3%
Ở khách sạn79.2%75.0%93.0%83.8%75.1%83.6%
Hoạt động: ẩm thực81.6%84.2%92.1%91.0%66.3%86.1%
Hoạt động: mua sắm80.3%81.7%85.8%83.8%62.1%88.7%
Hoạt động: cung điện & di tích35.3%17.1%18.7%43.2%56.9%23.3%
Hoạt động: địa điểm K-pop & nơi quay phim13.5%18.6%12.4%14.1%8.9%17.4%
Hoạt động: làm đẹp12.2%9.1%18.7%6.4%11.8%11.2%
Mua nước hoa, mỹ phẩm (% người mua sắm)71.3%82.0%68.3%72.9%57.2%71.6%
Mua ở miễn thuế trong thành phố (% người mua sắm)26.6%54.5%9.3%28.1%7.1%25.3%
Mua ở cửa hàng mặt phố (% người mua sắm)50.9%41.9%61.1%55.3%44.2%54.8%
Nơi thích nhất, hạng 1Myeongdong 17.3%Myeongdong 20.7%Myeongdong 19.9%Myeongdong 15.4%Gyeongbokgung 9.7%Myeongdong 26.9%
Hài lòng với chuyến đi97.5%97.5%95.7%97.7%99.1%98.0%
Dự định quay lại trong 3 năm92.5%95.5%91.6%95.5%88.2%94.6%
Sẽ giới thiệu Hàn Quốc96.3%95.0%95.3%96.2%98.6%96.5%

Năm 2025 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

← Xem tổng quan tất cả

Còn điều gì những con số này chưa trả lời?

Hỏi đội ngũ

Tất cả nguồn

  1. Ministry of Culture, Sports and Tourism & KCTI — 2025 International Visitor Survey (final, Jul 2026)

Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026