01 · Du khách
Ai đến Hàn Quốc — số liệu đầy đủ
Mọi con số về du khách mà chúng tôi kiểm chứng được: tình hình năm 2026, khách đến từ đâu, vì sao, ở độ tuổi nào và qua sân bay nào — cùng 50 năm lịch sử. Tất cả lấy từ thống kê nhập cảnh của KTO và thông cáo chính phủ.
Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026
01.1
Năm 2026 đến nay
Tháng 1–8/2026 cao hơn cùng kỳ 2025 hơn 1/5, và tháng 8 lập kỷ lục theo tháng. Số liệu tháng 9 thường công bố vào cuối tháng 10.
Tăng 21.6%. Mốc 15 triệu đạt được ngay tháng 8 — năm 2025 phải đến giữa tháng 10.
Tháng 1–8/2026 · Nguồn
Tăng 23.3% so với tháng 8/2025 (1,820,332).
Tháng 8/2026 · Nguồn
Nhiều hơn khoảng 21% so với nửa đầu 2025 (8,825,967).
Tháng 1–6/2026 · Nguồn
Chỉ tăng 2.0%, trong khi khách quốc tế đến tăng 21.6%.
Tháng 1–8/2026 · Nguồn
Xem dạng bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| T1 | +13.3% |
| T2 | +25.7% |
| T3 | +26.7% |
| T4 | +18.8% |
| T5 | +19.4% |
| T6 | +23.1% |
| T7 | +20.8% |
| T8 | +23.3% |
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
| Tháng | 2026 | 2025 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1,265,658 | 1,117,243 | +13.3% |
| T2 | 1,431,472 | 1,138,408 | +25.7% |
| T3 | 2,045,992 | 1,614,596 | +26.7% |
| T4 | 2,027,860 | 1,707,113 | +18.8% |
| T5 | 1,945,809 | 1,629,387 | +19.4% |
| T6 | 1,993,128 | 1,619,220 | +23.1% |
| T7 | 2,093,223 | 1,733,199 | +20.8% |
| T8 | 2,245,293 | 1,820,332 | +23.3% |
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
01.2
Thị trường lớn nhất năm 2026
Trung Quốc, Nhật Bản và Đài Loan vẫn dẫn đầu, nhưng Indonesia đã vượt Singapore và nhiều thị trường châu Âu tăng nhanh hơn mức chung.
- 1 Trung Quốc 4,816,134+29.0%
- 2 Nhật Bản 2,698,857+17.5%
- 3 Đài Loan 1,656,255+32.2%
- 4 Mỹ 1,079,727+10.8%
- 5 Hồng Kông 495,680+18.1%
- 6 Philippines 454,007+16.1%
- 7 Việt Nam 406,816+10.5%
- 8 Indonesia 295,279+22.5%
- 9 Singapore 243,078+11.9%
- 10 Thái Lan 229,746+14.9%
- 11 Canada 210,964+15.6%
- 12 Malaysia 206,838+12.6%
- 13 Úc 185,344+13.9%
- 14 Nga 165,885+9.1%
- 15 Ấn Độ 159,617+18.9%
- 16 Anh 141,530+24.6%
- 17 Pháp 139,403+16.7%
- 18 Đức 132,460+15.3%
- 19 Mông Cổ 117,026+3.3%
- 20 Myanmar 92,453+62.6%
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
- Myanmar +62.6%92,453 lượt
- Thụy Điển +55.2%22,397 lượt
- Thổ Nhĩ Kỳ +39.7%55,819 lượt
- Đài Loan +32.2%1,656,255 lượt
- Bangladesh +30.4%21,969 lượt
- Ba Lan +30.1%44,857 lượt
- Ý +30.0%67,662 lượt
- Trung Quốc +29.0%4,816,134 lượt
- Thụy Sĩ +28.5%24,119 lượt
- Ma Cao +28.3%37,094 lượt
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
| T1–8/2025 | T1–8/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | 12.38 triệu | 15.05 triệu | +21.6% |
| Nhật Bản | 28.38 triệu | 27.63 triệu | −2.7% |
| Thái Lan | 21.60 triệu | 20.94 triệu | −3.1% |
| Việt Nam | 13.91 triệu | 15.91 triệu | +14.4% |
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 28 Sep 2026 (KTO, JNTO, Thai and Vietnamese tourism data)
01.3
Du khách năm 2025 đến từ đâu
Chiếm 58.2% tổng số; riêng Trung Quốc 28.9%.
Năm 2025 · Nguồn
Vượt kỷ lục khoảng 3.52 triệu năm 2012 — lần đầu sau 13 năm.
Năm 2025 · Nguồn
Tăng 28.3%, nhanh nhất trong 10 thị trường hàng đầu.
Năm 2025 · Nguồn
- 1 Trung Quốc 5,480,969+19.1%
- 2 Nhật Bản 3,653,137+13.3%
- 3 Đài Loan 1,891,414+28.3%
- 4 Mỹ 1,483,240+12.4%
- 5 Hồng Kông 623,149+9.1%
- 6 Philippines 615,141+19.0%
- 7 Việt Nam 543,105+6.2%
- 8 Singapore 399,635+6.4%
- 9 Indonesia 365,596+8.7%
- 10 Thái Lan 333,930+3.1%
- 11 Malaysia 329,147+9.4%
- 12 Canada 282,618+11.1%
- 13 Úc 267,157+9.3%
- 14 Nga 224,524+13.9%
- 15 Ấn Độ 199,277+12.8%
- 16 Pháp 180,076+9.5%
- 17 Đức 175,836+11.9%
- 18 Anh 171,940+16.6%
- 19 Mông Cổ 166,901+17.6%
- 20 Myanmar 86,290+13.0%
Năm 2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
- Israel +68.7%24,949 lượt
- Mexico +47.7%85,503 lượt
- Thổ Nhĩ Kỳ +30.8%60,202 lượt
- Đài Loan +28.3%1,891,414 lượt
- Ý +28.2%81,328 lượt
- Tây Ban Nha +25.7%59,134 lượt
- Brazil +25.0%41,607 lượt
- Ba Lan +24.7%54,297 lượt
- Thụy Điển +20.6%25,135 lượt
- Trung Quốc +19.1%5,480,969 lượt
Năm 2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
01.4
Toàn cảnh từ năm 1975
Thấp hơn 2019 tới 94.5%, mức thấp nhất kể từ 1977.
Năm 2021 · Nguồn
Tăng 8.2%.
2025 so với 2019 · Nguồn
Xem dạng bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| 1975 | 632,846 |
| 1980 | 976,415 |
| 1985 | 1,426,045 |
| 1990 | 2,958,839 |
| 1995 | 3,753,197 |
| 2000 | 5,321,792 |
| 2005 | 6,022,752 |
| 2010 | 8,797,658 |
| 2015 | 13,231,651 |
| 2020 | 2,519,118 |
| 2025 | 18,936,562 |
1975–2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
Xem dạng bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| 2000 | 5,321,792 |
| 2001 | 5,147,204 |
| 2002 | 5,347,468 |
| 2003 | 4,752,762 |
| 2004 | 5,818,138 |
| 2005 | 6,022,752 |
| 2006 | 6,155,046 |
| 2007 | 6,448,240 |
| 2008 | 6,890,841 |
| 2009 | 7,817,533 |
| 2010 | 8,797,658 |
| 2011 | 9,794,796 |
| 2012 | 11,140,028 |
| 2013 | 12,175,550 |
| 2014 | 14,201,516 |
| 2015 | 13,231,651 |
| 2016 | 17,241,823 |
| 2017 | 13,335,758 |
| 2018 | 15,346,879 |
| 2019 | 17,502,756 |
| 2020 | 2,519,118 |
| 2021 | 967,003 |
| 2022 | 3,198,017 |
| 2023 | 11,031,665 |
| 2024 | 16,369,629 |
| 2025 | 18,936,562 |
2000–2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
| Năm | Khách quốc tế đến | Người Hàn ra nước ngoài |
|---|---|---|
| 2015 | 13,231,651 | 19,310,430 |
| 2016 | 17,241,823 | 22,383,190 |
| 2017 | 13,335,758 | 26,496,447 |
| 2018 | 15,346,879 | 28,695,983 |
| 2019 | 17,502,756 | 28,714,247 |
| 2020 | 2,519,118 | 4,276,006 |
| 2021 | 967,003 | 1,222,541 |
| 2022 | 3,198,017 | 6,554,031 |
| 2023 | 11,031,665 | 22,715,841 |
| 2024 | 16,369,629 | 28,686,435 |
| 2025 | 18,936,562 | 29,550,177 |
2015–2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
01.5
Theo khu vực
| Khu vực | 2025 | 2024 | Thay đổi 2025 | Tỷ trọng 2025 | T1–8/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Á (gồm Trung Đông, Trung Á) | 15,241,754 | 13,113,511 | +16.2% | 80.5% | 12,290,876 | +23.2% |
| Châu Mỹ | 1,961,397 | 1,719,511 | +14.1% | 10.4% | 1,437,185 | +12.2% |
| Châu Âu | 1,315,545 | 1,140,953 | +15.3% | 6.9% | 1,035,919 | +20.1% |
| Châu Đại Dương | 315,069 | 289,685 | +8.8% | 1.7% | 216,203 | +12.4% |
| Châu Phi | 76,694 | 70,758 | +8.4% | 0.4% | 57,071 | +10.5% |
| Kiều bào Hàn | 25,838 | 34,989 | −26.2% | 0.1% | 11,016 | −37.1% |
Năm 2025 · Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
Uzbekistan 67,900, Kazakhstan 64,990, Thổ Nhĩ Kỳ 60,202, Israel 24,949, Ả Rập Xê Út 20,998 — tính trong châu Á.
Năm 2025 · Nguồn
Tăng 15%. Anh (103,787) và Đức (100,403) đều vượt 100,000 trong sáu tháng.
Tháng 1–6/2026 · Nguồn
01.6
Mục đích nhập cảnh
Mục đích khai khi nhập cảnh. "Khác" gồm tổ bay và kiều bào Hàn.
Tăng 16.2%. Trung Quốc 266,589, Việt Nam 81,668, Mông Cổ 21,822, Uzbekistan 15,781, Nhật Bản 15,404.
Năm 2025 · Nguồn
| Mục đích | 2025 | Thay đổi 2025 | Tỷ trọng 2025 | T1–8/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| Du lịch, nghỉ dưỡng | 15,821,073 | +17.3% | 83.5% | 12,691,684 | +24.3% |
| Công tác | 143,076 | +5.3% | 0.8% | 97,234 | +3.7% |
| Công vụ | 73,303 | −3.2% | 0.4% | 46,402 | −2.1% |
| Học tập, đào tạo | 505,410 | +16.2% | 2.7% | 395,419 | +7.3% |
| Khác (gồm tổ bay, kiều bào) | 2,393,700 | +7.0% | 12.6% | 1,817,696 | +9.7% |
Năm 2025 · Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
01.7
Giới tính và độ tuổi
Tổ bay được tính riêng, không chia theo giới tính hay tuổi.
1,190,157 lượt; riêng thiếu niên Trung Quốc tăng 57.5%.
Tháng 1–8/2026 · Nguồn
Xem dạng bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| 0–9 | 522,677 |
| 10–19 | 1,207,277 |
| 20–29 | 4,720,515 |
| 30–39 | 4,050,916 |
| 40–49 | 2,751,348 |
| 50–59 | 2,184,659 |
| 60–69 | 1,549,238 |
| 70–79 | 632,097 |
| 80+ | 85,222 |
Năm 2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
| 2025 | Thay đổi 2025 | T1–8/2026 | Thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
| Nữ | 10,869,916 | +17.5% | 8,768,703 | +24.3% |
| Nam | 6,834,033 | +14.3% | 5,274,706 | +18.2% |
| Tổ bay (không chia) | 1,232,613 | +8.0% | 1,005,026 | +16.9% |
Năm 2025 · Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
| Tuổi | 2025 | 2024 | Thay đổi 2025 | Tỷ trọng 2025 | T1–8/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–9 | 522,677 | 460,426 | +13.5% | 2.8% | 448,244 | +23.4% |
| 10–19 | 1,207,277 | 1,007,061 | +19.9% | 6.4% | 1,190,157 | +31.6% |
| 20–29 | 4,720,515 | 3,966,890 | +19.0% | 24.9% | 3,782,514 | +23.1% |
| 30–39 | 4,050,916 | 3,446,258 | +17.5% | 21.4% | 3,141,875 | +22.8% |
| 40–49 | 2,751,348 | 2,365,782 | +16.3% | 14.5% | 2,213,567 | +23.0% |
| 50–59 | 2,184,659 | 1,957,080 | +11.6% | 11.5% | 1,659,297 | +19.4% |
| 60–69 | 1,549,238 | 1,399,258 | +10.7% | 8.2% | 1,089,869 | +11.7% |
| 70–79 | 632,097 | 546,954 | +15.6% | 3.3% | 455,027 | +13.2% |
| 80+ | 85,222 | 78,711 | +8.3% | 0.5% | 62,859 | +18.2% |
| Tổ bay | 1,232,613 | 1,141,209 | +8.0% | 6.5% | 1,005,026 | +16.9% |
Năm 2025 · Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
| Thị trường | Nữ | Nam | Tổ bay | % nữ |
|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 3,517,928 | 1,786,445 | 176,596 | 66.3% |
| Nhật Bản | 2,450,956 | 1,176,131 | 26,050 | 67.6% |
| Đài Loan | 1,256,873 | 630,139 | 4,402 | 66.6% |
| Mỹ | 697,903 | 679,056 | 106,281 | 50.7% |
| Hồng Kông | 428,210 | 193,163 | 1,776 | 68.9% |
| Philippines | 198,816 | 183,751 | 232,574 | 52.0% |
| Việt Nam | 249,440 | 222,751 | 70,914 | 52.8% |
| Singapore | 229,256 | 155,975 | 14,404 | 59.5% |
| Indonesia | 122,811 | 114,679 | 128,106 | 51.7% |
| Thái Lan | 195,048 | 103,143 | 35,739 | 65.4% |
Năm 2025 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
01.8
Cửa ngõ nhập cảnh: sân bay và cảng biển
11.4% còn lại (2,151,809) đến bằng đường biển.
Năm 2025 · Nguồn
Sân bay địa phương 2.83 triệu (+38.2%), cảng địa phương 1.36 triệu (+10.6%).
Tháng 1–8/2026 · Nguồn
Gimhae (Busan) +33.4%, Jeju +22.8%, Incheon +12.5%.
Năm 2025 · Nguồn
| Cửa khẩu | 2025 | 2024 | Thay đổi 2025 | Tỷ trọng 2025 | T1–8/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sân bay Incheon | 12,391,887 | 11,013,311 | +12.5% | 65.4% | 9,426,616 | +16.9% |
| Sân bay Gimhae (Busan) | 1,567,990 | 1,175,836 | +33.4% | 8.3% | 1,467,473 | +47.9% |
| Sân bay Jeju | 1,373,877 | 1,118,879 | +22.8% | 7.3% | 1,184,763 | +29.4% |
| Sân bay Gimpo (Seoul) | 1,222,327 | 1,052,324 | +16.2% | 6.5% | 977,452 | +24.3% |
| Sân bay Daegu | 118,002 | 117,603 | +0.3% | 0.6% | 83,017 | −1.3% |
| Sân bay Cheongju | 105,900 | 59,418 | +78.2% | 0.6% | 98,512 | +68.3% |
| Sân bay khác | 4,770 | 9,707 | – | – | 2,527 | – |
| Tất cả sân bay | 16,784,753 | 14,547,078 | +15.4% | 88.6% | 13,240,360 | +21.4% |
| Cảng Busan | 511,732 | 387,511 | +32.1% | 2.7% | 551,184 | +57.8% |
| Cảng Incheon | 243,979 | 195,133 | +25.0% | 1.3% | 327,340 | +104.4% |
| Cảng Jeju | 281,909 | 308,427 | −8.6% | 1.5% | 144,062 | −32.0% |
| Cảng khác | 1,114,189 | 931,480 | +19.6% | 5.9% | 785,489 | +4.2% |
| Tất cả cảng biển | 2,151,809 | 1,822,551 | +18.1% | 11.4% | 1,808,075 | +22.6% |
Năm 2025 · Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
| Lượt khách | Thay đổi | |
|---|---|---|
| Sân bay vùng thủ đô (Incheon, Gimpo) | 10.41 triệu | +17.5% |
| Cảng vùng thủ đô | 0.45 triệu | +81.8% |
| Sân bay địa phương | 2.83 triệu | +38.2% |
| Cảng địa phương | 1.36 triệu | +10.6% |
| Tổng | 15.05 triệu | +21.6% |
Tháng 1–8/2026 · Nguồn: Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 28 Sep 2026 (KTO, JNTO, Thai and Vietnamese tourism data)
01.9
Khách đến Seoul và khách du thuyền
Tăng 21.3%, kỷ lục. Ước tính bằng tổng khách × tỷ lệ đến Seoul 76.8%. Trung Quốc 2.47 triệu, Nhật 1.50 triệu, Đài Loan 0.88 triệu, Mỹ 0.62 triệu.
Tháng 1–6/2026 · Nguồn
Gần gấp ba năm 2023 (273,000). 414 lượt tàu cập cảng (năm 2023: 203). Jeju 640,000, Busan 152,000.
Năm 2024 · Nguồn
Tăng 11.4%; 168 lượt cập cảng (năm trước 112).
Quý 1/2026 · Nguồn
Năm 2025: 588 — đây là lịch dự kiến.
Năm 2026 (dự kiến) · Nguồn
01.10
Mục tiêu, quy định nhập cảnh và người nước ngoài cư trú
Dự kiến có chiến dịch "Năm du lịch Hàn Quốc" 2027–2029.
Năm 2030 (mục tiêu) · Nguồn
Tăng từ 18. Đoàn khách Indonesia được thí điểm miễn thị thực từ 28/5/2026.
từ tháng 3/2026 · Nguồn
Gồm cả lưu trú dài và ngắn hạn, kể cả khách đang ở Hàn hôm đó. Điều tra dân số 2025 ghi nhận 2.11 triệu cư dân nước ngoài.
tính đến 31/8/2026 · Nguồn
- 1 Trung Quốc (gốc Hàn) 644,979
- 2 Việt Nam 383,244
- 3 Trung Quốc (khác) 350,583
- 4 Mỹ 181,325
- 5 Thái Lan 155,432
- 6 Uzbekistan 107,728
- 7 Nepal 103,949
- 8 Campuchia 75,545
- 9 Indonesia 73,790
- 10 Philippines 73,757
tính đến 31/8/2026 · Nguồn: Ministry of Justice, Korea Immigration Service — monthly immigration statistics, Aug 2026
Còn điều gì những con số này chưa trả lời?
Hỏi đội ngũTất cả nguồn
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 28 Sep 2026 (KTO, JNTO, Thai and Vietnamese tourism data)
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Aug 2026
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 6 Aug 2026 (KTO data)
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics, Dec 2025
- Korea Tourism Organization — Korea Tourism Statistics (yearly, 1975–2025)
- Newsis, 29 Jul 2026 — citing Seoul Metropolitan Government
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 28 Jul 2026 (International Visitor Survey, provisional)
- MCST & Ministry of Oceans and Fisheries — press release, 23 Jan 2025
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 13 May 2026
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 17 Jun 2024
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 2 Jun 2026
- Ministry of Culture, Sports and Tourism — press release, 16 Apr 2026
- Ministry of Justice, Korea Immigration Service — monthly immigration statistics, Aug 2026
Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026