05 · Tổng quan Hàn Quốc

Tổng quan Hàn Quốc — những con số nên biết

Những con số thiết thực cho chuyến đi Hàn Quốc: thời tiết Seoul từng tháng, ngày lễ rơi vào khi nào, gọi số nào khi cần và ai đang sống ở đây. Số liệu lấy từ Cục Khí tượng Hàn Quốc, cơ quan thống kê quốc gia, UNESCO và các nguồn chính thức khác.

250 con số10 chủ đề29 nguồn

Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026

05.1

Thời tiết Seoul từng tháng

Mùa đông lạnh và khô, mùa hè nóng ẩm, khoảng 63% lượng mưa cả năm rơi vào tháng 6–8. Mọi số liệu là trung bình 30 năm (1991–2020) tại trạm khí tượng chính thức của Seoul.

12.8°C
nhiệt độ trung bình năm

Cao nhất trung bình 17.4°C, thấp nhất trung bình 8.9°C.

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

28.0°C
chênh lệch giữa tháng lạnh nhất và nóng nhất

Tháng 1 trung bình −1.9°C, tháng 8 là 26.1°C.

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

892 mm
lượng mưa tháng 6–8

Khoảng 63% trong tổng 1,417.9 mm cả năm. Mùa đông (12–2) chỉ 67.6 mm, khoảng 5%.

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

61.8%
độ ẩm tương đối trung bình

Mùa hè trung bình 71.8%; mùa xuân và mùa đông 56.3%. Tháng 7 ẩm nhất (76.2%).

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất trung bình theo thángTrung bình nhiệt độ thấp nhất và cao nhất mỗi ngày
T1: −5.5°C – 2.1°C 2° −6° T1 T2: −3.2°C – 5.1°C 5° −3° T2 T3: 1.9°C – 11.0°C 11° 2° T3 T4: 8.0°C – 17.9°C 18° 8° T4 T5: 13.5°C – 23.6°C 24° 14° T5 T6: 18.7°C – 27.6°C 28° 19° T6 T7: 22.3°C – 29.0°C 29° 22° T7 T8: 22.9°C – 30.0°C 30° 23° T8 T9: 17.7°C – 26.2°C 26° 18° T9 T10: 10.6°C – 20.2°C 20° 11° T10 T11: 3.5°C – 11.9°C 12° 4° T11 T12: −3.4°C – 4.2°C 4° −3° T12
Xem dạng bảng
MụcThấp nhấtCao nhất
T1−5.5°C2.1°C
T2−3.2°C5.1°C
T31.9°C11.0°C
T48.0°C17.9°C
T513.5°C23.6°C
T618.7°C27.6°C
T722.3°C29.0°C
T822.9°C30.0°C
T917.7°C26.2°C
T1010.6°C20.2°C
T113.5°C11.9°C
T12−3.4°C4.2°C

Trung bình 1991–2020 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, climate normals 1991–2020 (Seoul, station 108)

Lượng mưa trung bình theo thángTháng 7 mưa nhiều nhất (414.4 mm), tháng 1 ít nhất (16.8 mm)
T1: 16.8 mm 16.8 mm T1 T2: 28.2 mm T2 T3: 36.9 mm T3 T4: 72.9 mm T4 T5: 104 mm T5 T6: 130 mm T6 T7: 414 mm 414 mm T7 T8: 348 mm 348 mm T8 T9: 142 mm T9 T10: 52.2 mm T10 T11: 51.1 mm T11 T12: 22.6 mm T12
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
T116.8 mm
T228.2 mm
T336.9 mm
T472.9 mm
T5104 mm
T6130 mm
T7414 mm
T8348 mm
T9142 mm
T1052.2 mm
T1151.1 mm
T1222.6 mm

Trung bình 1991–2020 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, climate normals 1991–2020 (Seoul, station 108)

Số liệu khí hậu trung bình theo tháng của SeoulTrạm Seoul (108). Lượng mưa gồm cả tuyết (quy ra nước).
ThángTrung bìnhCao nhất TBThấp nhất TBLượng mưa (mm)Độ ẩmNắng (giờ)Gió (m/s)
T1−1.9°C2.1°C−5.5°C16.856.2%169.62.3
T20.7°C5.1°C−3.2°C28.254.6%170.82.5
T36.1°C11.0°C1.9°C36.954.6%198.22.7
T412.6°C17.9°C8.0°C72.954.8%206.32.7
T518.2°C23.6°C13.5°C103.659.7%223.02.5
T622.7°C27.6°C18.7°C129.565.7%189.12.2
T725.3°C29.0°C22.3°C414.476.2%123.62.2
T826.1°C30.0°C22.9°C348.273.5%156.12.1
T921.6°C26.2°C17.7°C141.566.4%179.71.9
T1015.0°C20.2°C10.6°C52.261.8%206.52.0
T117.5°C11.9°C3.5°C51.160.4%157.32.2
T120.2°C4.2°C−3.4°C22.657.8%162.92.3
Cả năm12.8°C17.4°C8.9°C1,417.961.8%2,143.12.3

Trung bình 1991–2020 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, climate normals 1991–2020 (Seoul, station 108)

05.2

Lịch mùa: hoa anh đào, mùa mưa, tuyết đầu mùa

Ngày trung bình theo Cục Khí tượng Hàn Quốc. Ngày thực tế thay đổi theo từng năm — năm 2026 hoa anh đào Seoul nở ngày 29/3, sớm hơn bình thường 10 ngày.

Ngày trung bình của các hiện tượng theo mùa ở Seoul
Hiện tượngNgày trung bìnhGhi chú
Hoa anh đào nở (cây chuẩn ở Seoul)8/4Năm 2026: 29/3 — sớm hơn bình thường 10 ngày và sớm hơn 2025 (4/4) 6 ngày
Hoa anh đào nở rộ10/4Không ghi nhận nở rộ trong giai đoạn 1997–2012
Mùa mưa (jangma) bắt đầu — miền Trung25/6
Mùa mưa kết thúc — miền Trung26/7
Sương giá đầu mùa28/10
Băng đầu mùa3/11
Tuyết đầu mùa20/11

Hoa anh đào: trung bình của KMA; mùa mưa, sương giá, băng, tuyết: trung bình 1991–2020 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — press release, 29 Mar 2026; Weather Nuri regional climate; Open MET Data Portal monsoon normals

31.5 ngày
mùa mưa ở miền Trung, gồm cả Seoul

Trung bình 25/6 – 26/7, có mưa 17.7 ngày trong số đó.

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

378 mm
lượng mưa trong một mùa mưa trung bình

Trung bình của 26 trạm miền Trung, gồm Seoul.

Trung bình 1991–2020 · Nguồn

54
ngày — mùa mưa dài nhất từng ghi nhận ở miền Trung

24/6 – 16/8/2020 (số liệu từ 1973). Ngắn nhất 16 ngày, năm 2018.

Năm 2020 · Nguồn

1922
năm Seoul bắt đầu ghi nhận hoa anh đào nở

Cây chuẩn là cây anh đào vua ở trạm khí tượng Seoul (Bảo tàng Khí tượng Quốc gia, quận Jongno). Được tính là nở khi một cành có từ ba bông nở hẳn.

tính đến 2026 · Nguồn

05.3

Kỷ lục thời tiết từ năm 1907

Các giá trị cực trị đo tại trạm chính thức của Seoul từ 10/1907. Hai trong năm ngày nóng nhất rơi vào 2018 và 2026; cả năm ngày lạnh nhất đều thuộc giai đoạn 1918–1931.

Những ngày nóng nhất và lạnh nhất của SeoulNhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong ngày, trạm Seoul (108)
#Nóng nhấtNgàyLạnh nhấtNgày
139.6°C1/8/2018−23.1°C31/12/1927
238.4°C24/7/1994−22.5°C11/1/1931
338.2°C24/8/1943−22.3°C4/1/1920
438.2°C10/8/1939−22.2°C5/1/1928
538.0°C7/8/2026−21.8°C3/1/1918

Từ 10/1907 · kiểm tra 3/10/2026 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, station extremes (Seoul, since 1907)

Kỷ lục mưa và tuyếtChỉ trạm chính thức Seoul (108); không gồm các trạm tự động địa phương
Kỷ lụcGiá trịNgày
Ngày mưa nhiều nhất (mm)354.72/8/1920
Ngày mưa nhiều — hạng 2332.88/8/1998
Ngày mưa nhiều — hạng 3301.527/7/2011
Mưa lớn nhất trong 1 giờ (mm)118.65/8/1942
Mưa 1 giờ — hạng 2116.013/9/1964
Mưa 1 giờ — hạng 399.515/7/2001
Tuyết dày nhất (cm)31.024/3/1922
Tuyết dày — hạng 230.031/1/1969
Tuyết dày — hạng 328.628/11/2024
Năm mưa nhiều nhất (mm)2,355.5Năm 1990
Năm mưa nhiều — hạng 22,349.1Năm 1998
Năm mưa nhiều — hạng 32,145.1Năm 1940

Từ 10/1907 · kiểm tra 3/10/2026 · Nguồn: Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, station extremes (Seoul, since 1907)

05.4

Ngày lễ 2026–2027

Từ năm 2026, Ngày Lao động (1/5) và Ngày Lập hiến (17/7) trở thành ngày lễ. Seollal và Chuseok theo âm lịch nên ngày thay đổi mỗi năm; năm 2026 có bốn ngày lễ rơi vào cuối tuần được nghỉ bù vào ngày thường.

22
ngày lễ trong năm 2026, gồm cả ngày nghỉ bù

Sáu ngày trong số đó rơi vào Thứ Bảy hoặc Chủ Nhật.

Năm 2026 · Nguồn

16
ngày nghỉ lễ rơi vào ngày thường trong năm 2026

Năm 2026 · Nguồn

119
ngày nghỉ trong năm 2027, tính cả cuối tuần

Trong đó có mười kỳ nghỉ liền từ ba ngày trở lên.

Năm 2027 · Nguồn

Các ngày lễ năm 2026Ngày Lao động và Ngày Lập hiến được bổ sung từ năm 2026 theo sửa đổi ngày 28/4/2026.
Ngày lễNgàyGhi chú
Tết Dương lịchThứ Năm, 1/1
Seollal (Tết Nguyên đán)Thứ Hai–Thứ Tư, 16–18/2Mùng 1 Tết âm lịch là 17/2
Ngày Phong trào Độc lậpChủ Nhật, 1/3
Ngày nghỉ bùThứ Hai, 2/3Bù cho ngày 1/3 rơi vào Chủ Nhật
Ngày Quốc tế Lao độngThứ Sáu, 1/5Ngày lễ mới từ năm 2026
Ngày Thiếu nhiThứ Ba, 5/5
Lễ Phật đảnChủ Nhật, 24/5Mùng 8 tháng 4 âm lịch
Ngày nghỉ bùThứ Hai, 25/5Bù cho ngày 24/5 rơi vào Chủ Nhật
Ngày bầu cử địa phươngThứ Tư, 3/6
Ngày Tưởng niệmThứ Bảy, 6/6Không nghỉ bù
Ngày Lập hiếnThứ Sáu, 17/7Trở lại là ngày lễ từ năm 2026, lần đầu sau 18 năm
Ngày Giải phóngThứ Bảy, 15/8
Ngày nghỉ bùThứ Hai, 17/8Bù cho ngày 15/8 rơi vào Thứ Bảy
Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc)Thứ Năm–Thứ Bảy, 24–26/9Rằm tháng 8 âm lịch là 25/9
Ngày Lập quốcThứ Bảy, 3/10
Ngày nghỉ bùThứ Hai, 5/10Bù cho ngày 3/10 rơi vào Thứ Bảy
Ngày HangeulThứ Sáu, 9/10
Lễ Giáng sinhThứ Sáu, 25/12

Năm 2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Korea Public Holidays 2026; KASI 2026 calendar data; Newsis, 28 Apr 2026 — citing Ministry of Personnel Management (Labour Day and Constitution Day added)

Seollal và Chuseok năm 2027Năm 2027 chỉ liệt kê hai ngày lễ lớn.
Ngày lễNgàyGhi chú
Seollal (Tết Nguyên đán)Thứ Bảy–Thứ Hai, 6–8/2Mùng 1 Tết là 7/2 (Chủ Nhật); nghỉ bù ngày 9/2 (Thứ Ba)
Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc)Thứ Ba–Thứ Năm, 14–16/9Rằm tháng 8 âm lịch là 15/9 (Thứ Tư)

Năm 2027 · Nguồn: Korea Astronomy and Space Science Institute — 2027 calendar data; Herald Corp, 28 Jun 2026 — citing Korea Aerospace Administration

05.5

Ổ cắm, múi giờ và mã điện thoại

Điện

220 V
điện áp tiêu chuẩn — ổ cắm hai chân tròn; bộ chuyển đổi có bán ở sân bay và cửa hàng tiện lợi
60 Hz
tần số điện lưới

tính đến 10/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Electricity & Communications

Giờ

UTC+9
giờ chuẩn Hàn Quốc theo kinh tuyến 135°Đ — Hàn Quốc không áp dụng giờ mùa hè

tính đến 10/2026 · Nguồn: Standard Time Act (Korea Legislation Research Institute translation); Korea Tourism Organization — Time Difference

Mã điện thoại

+82
mã quốc gia — ví dụ gọi đường dây hỗ trợ du lịch từ nước ngoài: +82-2-1330
02
mã vùng Seoul — ví dụ tổng đài Dasan 02-120; từ nước ngoài +82-2-731-2120

tính đến 10/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Emergency Situations; 120 Dasan Call Foundation

05.6

Đường dây hỗ trợ nên lưu

Khi khẩn cấp hãy gọi 112 (cảnh sát) hoặc 119 (cứu hỏa và cấp cứu). Mọi việc liên quan đến du lịch, số 1330 kết nối bạn với đường dây hỗ trợ du lịch bằng tám ngôn ngữ.

Số khẩn cấp và tổng đài thông tinGiờ làm việc của 1330 theo công bố của Cơ quan Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (KDCA)
SốDùng đểGiờNgôn ngữ và ghi chú
112Cảnh sát—KTO ghi là +82-112
119Cứu hỏa, cấp cứu và y tế khẩn cấp—KTO ghi là +82-119
1330Đường dây hỗ trợ du lịch (KTO): thông tin du lịch, phiên dịch, khiếu nại07:00–24:008 ngôn ngữ: Hàn, Anh, Nhật, Trung, Nga, Việt, Thái, Mã Lai/Indonesia · từ nước ngoài +82-2-1330
1339Tổng đài KDCA: bệnh truyền nhiễm và sức khỏe khi du lịch24 giờ, mọi ngàyNgười nước ngoài được kết nối qua cuộc gọi ba bên với 1330 hoặc 1345 · miễn phí
1345Trung tâm hỗ trợ xuất nhập cảnh: thị thực, lưu trú, cư trúThứ Hai–Thứ Sáu 09:00–22:00, nghỉ ngày lễ20 ngôn ngữ: Hàn, Trung, Anh đến 22:00, 17 ngôn ngữ còn lại đến 18:00 · từ nước ngoài +82-2-1345
120Tổng đài Dasan Seoul: thông tin thành phố, giao thông, đồ thất lạc, khiếu nạiTiếng Hàn 24 giờ mọi ngày; tiếng nước ngoài Thứ Hai–Thứ Sáu 09:00–18:00Bấm 9, rồi 1 tiếng Anh, 2 tiếng Trung, 3 tiếng Nhật, 4 tiếng Việt, 5 tiếng Mông Cổ · từ nước ngoài +82-2-731-2120
182LOST112 — trung tâm đồ thất lạc của cảnh sát—+82-2-182 · lost112.go.kr bằng tiếng Hàn, Anh, Nhật, Trung

kiểm tra 10/2026 · Nguồn: Korea Tourism Organization — Emergency Situations; KDCA 1339 call centre; Ministry of Justice / HiKorea; 120 Dasan Call Foundation; Seoul Metropolitan Government

8
ngôn ngữ trên đường dây hỗ trợ du lịch 1330, kể cả tiếng Hàn

tính đến 10/2026 · Nguồn

20
ngôn ngữ tại trung tâm hỗ trợ xuất nhập cảnh 1345

Hàn, Trung, Anh đến 22:00; 17 ngôn ngữ còn lại đến 18:00.

trang KDCA cập nhật 6/1/2026 · Nguồn

39
nhà thuốc công cộng mở khuya ở Seoul

Mở 22:00–01:00 ở cả 25 quận.

tính đến 1/2026 · Nguồn

05.7

Dân số Hàn Quốc

Theo điều tra dân số 2025 (tính đến 1/11/2025) và thống kê sinh năm 2025. Điều tra dân số tính cư dân nước ngoài sống ở Hàn Quốc từ ba tháng trở lên.

51.82 triệu
dân số Hàn Quốc

Bao gồm 2.11 triệu cư dân nước ngoài (4.1%).

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

46.8
tuổi — tuổi trung vị

Nam 45.4, nữ 48.4; tăng 0.6 tuổi sau một năm.

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

83.7
năm — tuổi thọ kỳ vọng khi sinh

Nam 80.8, nữ 86.6.

Bảng sống 2024 · Nguồn

Tuổi và hộ gia đình

20.7%
dân số từ 65 tuổi trở lên — 10.72 triệu người, lần đầu điều tra dân số vượt 20%
205.2
người từ 65 tuổi trên 100 trẻ dưới 15 tuổi — khoảng hai người cao tuổi cho mỗi trẻ
23,246,000
hộ gia đình, trung bình 2.16 người mỗi hộ
36.6%
hộ gia đình chỉ có một người — 8.24 triệu hộ
516
người/km² — mật độ dân số cả nước

tính đến 1/11/2025 · Nguồn: National Data Office (Statistics Korea) — 2025 Population and Housing Census, press release, 28 Jul 2026

Sinh năm 2025

0.80
tổng tỷ suất sinh (số con mỗi phụ nữ) — tăng từ 0.75 năm 2024, năm thứ hai tăng liên tiếp
0.63
tỷ suất sinh ở Seoul — thấp nhất Hàn Quốc; quận Gwanak 0.43
254,300
trẻ được sinh ra (+6.7%) — trung bình 697 trẻ mỗi ngày

Năm 2025 · Nguồn: National Data Office (Statistics Korea) — 2025 birth statistics, press release, 26 Aug 2026

2.78 triệu
người nước ngoài lưu trú tại Hàn Quốc — số liệu Bộ Tư pháp

Gồm cả lưu trú ngắn hạn như khách miễn thị thực, nên khác số liệu điều tra dân số (2.11 triệu cư dân). Dài hạn 2,159,052, ngắn hạn 624,195; tăng 5.0% so với năm trước.

tính đến 31/12/2025 · Nguồn

308,838
du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc

Tăng 17.1% so với năm trước.

tính đến 31/12/2025 · Nguồn

05.8

Ai sống ở Seoul

Dân số Seoul ít hơn năm 2020 là 2.8%, nhưng với tuổi trung vị 45.3, thành phố vẫn trẻ hơn mức chung cả nước (46.8).

9.32 triệu
dân số Seoul

18% dân số Hàn Quốc sống trên 0.6% diện tích đất.

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

369,000
cư dân nước ngoài ở Seoul

17.5% cư dân nước ngoài của cả nước, giảm từ 24.7% năm 2015. Ở Yeongdeungpo-gu (10.5%), Geumcheon-gu (10.4%) và Guro-gu (10.3%), hơn 1/10 cư dân là người nước ngoài.

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

37.1%
người trưởng thành ở Seoul chưa từng kết hôn — cao nhất Hàn Quốc

Công dân Hàn Quốc từ 18 tuổi. Quận Gwanak 51.3%, cao nhất toàn quốc.

tính đến 1/11/2025 · Nguồn

Dân số Seoul, 2020–2025Dân số điều tra ngày 1/11 hằng năm
2020: 9.59 triệu 9.59 triệu 2020 2021: 9.47 triệu 2021 2022: 9.42 triệu 2022 2023: 9.39 triệu 2023 2024: 9.34 triệu 2024 2025: 9.32 triệu 9.32 triệu 2025
Xem dạng bảng
MụcGiá trị
20209,586,000
20219,472,000
20229,417,000
20239,385,000
20249,335,000
20259,315,000

2020–2025 · Nguồn: National Data Office (Statistics Korea) — 2025 Population and Housing Census, press release, 28 Jul 2026

Seoul so với cả nướcMật độ của Seoul là dân số điều tra chia cho diện tích 605.2 km². Trẻ 0–14 tuổi chỉ chiếm 8.4% dân số Seoul — thấp nhất trong các tỉnh, thành.
Cả nướcSeoul
Tuổi trung vị46.845.3
Từ 65 tuổi20.7%20.2%
Số hộ23,246,0004,360,000
Hộ một người36.6%40.5%
Người/km²51615,392

tính đến 1/11/2025 · Nguồn: National Data Office (Statistics Korea) — 2025 Population and Housing Census, press release, 28 Jul 2026

05.9

Diện tích Seoul và sông Hàn

605.2
km² — diện tích Seoul

Khoảng 0.6% trong 100,472.4 km² của Hàn Quốc.

tính đến 31/12/2025 · Nguồn

25
quận (gu) ở Seoul

Chia thành 427 phường hành chính (dong).

tính đến 10/2026 · Nguồn

41.5 km
sông Hàn chảy qua Seoul

Lòng sông rộng 900–1,200 m khi qua thành phố.

cập nhật 20/2/2025 · Nguồn

22
cây cầu bắc qua sông Hàn trong địa giới Seoul

Trong 32 cây cầu từ Ilsan đến Paldang: 22 trong Seoul, 6 trên ranh giới, 4 bên ngoài.

tính đến 31/12/2025 · Nguồn

11
công viên sông Hàn

Yeouido, Banpo, Ttukseom, Mangwon và 7 công viên khác.

tính đến 10/2026 · Nguồn

555
mét — chiều cao của Lotte World Tower

123 tầng. Hội đồng Nhà cao tầng và Môi trường Đô thị (CTBUH) ghi nhận chiều cao kiến trúc là 554.5 m.

hoàn thành năm 2017 · Nguồn

05.10

Di sản UNESCO

Hàn Quốc có 60 mục trong các danh sách di sản của UNESCO. Ba Di sản Thế giới nằm ở Seoul: đền Jongmyo, cung Changdeokgung và một phần lăng mộ hoàng gia Joseon.

17
Di sản Thế giới UNESCO

15 di sản văn hóa, 2 di sản thiên nhiên. Thêm 12 địa điểm nằm trong Danh sách dự kiến.

tính đến 10/2026 · Nguồn

23
Di sản văn hóa phi vật thể

Mới nhất: văn hóa làm tương jang, 2024. Giấy Hanji sẽ được xét tại kỳ họp cuối năm 2026.

cuối năm 2025, không đổi đến 10/2026 · Nguồn

20
Di sản Tư liệu Thế giới

Năm 2025 thêm hồ sơ phủ xanh rừng và tư liệu Jeju 4·3. Đợt đầu năm 1997 gồm Huấn dân chính âm và Biên niên sử triều Joseon.

cuối năm 2025 · Nguồn

60
mục UNESCO tổng cộng

Tăng từ 52 năm 2021: 17 Di sản Thế giới, 20 Di sản Tư liệu, 23 Di sản phi vật thể.

cuối năm 2025 · Nguồn

17 Di sản Thế giới của Hàn Quốc
Di sảnNăm công nhậnLoạiGhi chú
Hang đá Seokguram và chùa Bulguksa1995Văn hóa
Janggyeong Panjeon chùa Haeinsa1995Văn hóa
Đền Jongmyo1995Văn hóaỞ Seoul
Quần thể cung điện Changdeokgung1997Văn hóaỞ Seoul
Pháo đài Hwaseong1997Văn hóa
Các khu mộ đá Gochang, Hwasun và Ganghwa2000Văn hóa
Khu di tích lịch sử Gyeongju2000Văn hóa
Đảo núi lửa và các ống dung nham Jeju2007Thiên nhiên
Lăng mộ hoàng gia triều Joseon2009Văn hóaMột phần ở Seoul
Làng lịch sử Hàn Quốc: Hahoe và Yangdong2010Văn hóa
Thành núi Namhansanseong2014Văn hóa
Khu di tích lịch sử Baekje2015Văn hóa
Sansa, các tu viện Phật giáo trên núi ở Hàn Quốc2018Văn hóa
Seowon, các học viện Tân Nho giáo Hàn Quốc2019Văn hóa
Getbol, bãi triều Hàn Quốc2021Thiên nhiênMở rộng năm 2026
Quần thể mộ cổ Gaya2023Văn hóa
Tranh khắc đá dọc suối Bangucheon2025Văn hóa

tính đến 10/2026 · Nguồn: UNESCO World Heritage Centre — Republic of Korea

23 Di sản văn hóa phi vật thể của Hàn QuốcNăm theo danh sách của UNESCO; ba mục đầu đã được tuyên bố là Kiệt tác từ trước
Di sảnNămGhi chú
Nghi lễ tế tổ hoàng gia ở đền Jongmyo và nhạc tế2008Được tuyên bố là Kiệt tác năm 2001
Pansori (hát kể sử thi)2008Được tuyên bố là Kiệt tác năm 2003
Lễ hội Danoje Gangneung2008Được tuyên bố là Kiệt tác năm 2005
Ganggangsullae (múa vòng tròn)2009
Namsadang Nori (diễn xướng của gánh hát rong)2009
Yeongsanjae (nghi lễ Phật giáo)2009
Lễ Yeongdeunggut ở miếu Chilmeoridang, Jeju2009
Cheoyongmu (múa mặt nạ cung đình)2009
Gagok (ca khúc trữ tình có dàn nhạc đệm)2010
Daemokjang (kiến trúc gỗ truyền thống)2010
Jultagi (đi trên dây)2011
Taekkyeon (võ thuật truyền thống)2011
Dệt vải gai mosi vùng Hansan2011
Arirang (dân ca trữ tình)2012
Kimjang (muối và chia sẻ kimchi)2013
Nongak (nhạc, múa và nghi lễ cộng đồng)2014
Nghi lễ và trò chơi kéo co2015Hồ sơ đa quốc gia
Văn hóa nữ thợ lặn haenyeo ở Jeju2016
Ssireum (vật truyền thống)2018Lần đầu hai miền Triều Tiên cùng được ghi danh
Yeondeunghoe (lễ hội đèn lồng)2020
Nghệ thuật săn bằng chim ưng2021Hồ sơ đa quốc gia; Hàn Quốc được ghi danh lần đầu năm 2010
Talchum (kịch múa mặt nạ)2022
Văn hóa làm tương jang2024

tính đến 10/2026 · Nguồn: UNESCO Intangible Cultural Heritage — Republic of Korea; e-Narajipyo (original proclamation years)

← Xem tổng quan tất cả

Còn điều gì những con số này chưa trả lời?

Hỏi đội ngũ

Tất cả nguồn

  1. Korea Meteorological Administration — Weather Nuri, regional climate of Seoul
  2. Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, climate normals 1991–2020 (Seoul, station 108)
  3. Korea Meteorological Administration — press release, 29 Mar 2026; Weather Nuri regional climate; Open MET Data Portal monsoon normals
  4. Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, monsoon (jangma) normals and records
  5. Korea Meteorological Administration (Sudogwon) — press release, 29 Mar 2026
  6. Korea Meteorological Administration — Open MET Data Portal, station extremes (Seoul, since 1907)
  7. Korea Tourism Organization — Korea Public Holidays 2026; KASI 2026 calendar data; Newsis, 28 Apr 2026 — citing Ministry of Personnel Management (Labour Day and Constitution Day added)
  8. Herald Corp, 28 Jun 2026 — citing Korea Aerospace Administration 2027 calendar
  9. Korea Astronomy and Space Science Institute — 2027 calendar data; Herald Corp, 28 Jun 2026 — citing Korea Aerospace Administration
  10. Korea Tourism Organization — Electricity & Communications
  11. Standard Time Act (Korea Legislation Research Institute translation); Korea Tourism Organization — Time Difference
  12. Korea Tourism Organization — Emergency Situations; 120 Dasan Call Foundation
  13. Korea Tourism Organization — Emergency Situations; KDCA 1339 call centre; Ministry of Justice / HiKorea; 120 Dasan Call Foundation; Seoul Metropolitan Government
  14. Korea Tourism Organization — Emergency Situations; KDCA
  15. Korea Disease Control and Prevention Agency — 1339 call centre (help for foreign callers)
  16. Seoul Metropolitan Government — public late-night pharmacies (Jan 2026)
  17. National Data Office (Statistics Korea) — 2025 Population and Housing Census, press release, 28 Jul 2026
  18. Newsis, 3 Dec 2025 — citing National Data Office 2024 life tables
  19. National Data Office (Statistics Korea) — 2025 birth statistics, press release, 26 Aug 2026
  20. Ministry of Justice — immigration statistics (foreign nationals staying in Korea, 2025)
  21. e-Narajipyo (index.go.kr) — national land area, from Ministry of Land, Infrastructure and Transport cadastral statistics
  22. Seoul Metropolitan Government — Districts
  23. Seoul Metropolitan Government — safety site, Han River bridges
  24. Seoul Metropolitan Government — Han River bridges (statistics as of 31 Dec 2025)
  25. Seoul Metropolitan Government — Hangang Park
  26. Korea JoongAng Daily, 9 Feb 2017 — citing Lotte
  27. UNESCO World Heritage Centre — Republic of Korea
  28. UNESCO Intangible Cultural Heritage — Republic of Korea; e-Narajipyo (original proclamation years)
  29. e-Narajipyo (index.go.kr) — UNESCO-listed heritage (Korea Heritage Service)

Kiểm tra số liệu · 3 tháng 10, 2026